F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Irtysh Omsk vs FC Leningradets

FC Irtysh Omsk vs FC Leningradets

Xem thông tin FC Irtysh Omsk vs FC Leningradets tại RUS D3A, bắt đầu lúc 18:00 ngày 15/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

RUS D3ARUS D3A
18:00 ngày 15/03/2026
FC Irtysh Omsk

FC Irtysh Omsk

1 - 2
FC Leningradets

FC Leningradets

Giải đấuRUS D3A
Ngày thi đấu15/03/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4504537
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Irtysh OmskChỉ sốFC Leningradets
6Chỉ số 225
6Chỉ số 25
19Chỉ số 2418
1Chỉ số 212
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2351
1Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Irtysh Omsk

8441119923789161815

Đội hình xuất phát

A.Maleev
A.Maleev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Sadykov
B.Sadykov#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Smirnov
A.Smirnov#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Ustinov
V.Ustinov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Bilalov
B.Bilalov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Zhustjev
N.Zhustjev#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Geryugov
A.Geryugov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Dorofeev
N.Dorofeev#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Savin
A.Savin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya krylov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matvey zhustyev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

matvey zhustyev
matvey zhustyev#10
matvey zhustyev#81
matvey zhustyev#59
matvey zhustyev#97
matvey zhustyev#25
matvey zhustyev
matvey zhustyev#24
matvey zhustyev
matvey zhustyev#17
matvey zhustyev
matvey zhustyev#6
matvey zhustyev#0
matvey zhustyev
matvey zhustyev#60
matvey zhustyev
matvey zhustyev#71
matvey zhustyev#0

FC Leningradets

8879232442210997948

Đội hình xuất phát

V.Levin
V.Levin#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ukomskiy
A.Ukomskiy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pershin
M.Pershin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Nikolaev
S.Nikolaev#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kulishev
A.Kulishev#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kalugin
N.Kalugin#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Gutsa
A.Gutsa#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gorelishvili
M.Gorelishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Emeljanov
D.Emeljanov#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexandrovich timofey danilov#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Scherbitski
D.Scherbitski#48 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Scherbitski
D.Scherbitski#77
D.Scherbitski
D.Scherbitski#13
D.Scherbitski
D.Scherbitski#81
D.Scherbitski
D.Scherbitski#69
D.Scherbitski
D.Scherbitski#4
D.Scherbitski
D.Scherbitski#19
D.Scherbitski
D.Scherbitski#17
D.Scherbitski
D.Scherbitski#20
D.Scherbitski
D.Scherbitski#1
D.Scherbitski
D.Scherbitski#55
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Irtysh Omsk

Torpedo MiassTorpedo Miass0 - 0FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk
Match #4504531 · Home #46076 · Away #29456 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk1 - 2Tekstilshchik IvanovoTekstilshchik Ivanovo
Match #4504520 · Home #29456 · Away #19387 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Kuban KrasnodarKuban Krasnodar2 - 4FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk
Match #4499531 · Home #47188 · Away #29456 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk0 - 0FC Avangard KurskFC Avangard Kursk
Match #4499436 · Home #29456 · Away #14568 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk0 - 2FC SevastopolFC Sevastopol
Match #4499160 · Home #29456 · Away #76284 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 13, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass1 - 0FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk
Match #4496139 · Home #46076 · Away #29456 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk1 - 1FK KalugaFK Kaluga
Match #4384596 · Home #29456 · Away #26985 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Torpedo MiassTorpedo Miass2 - 2FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk
Match #4384593 · Home #46076 · Away #29456 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk0 - 0FC Avangard KurskFC Avangard Kursk
Match #4384588 · Home #29456 · Away #14568 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC MuromFC Murom1 - 2FC Irtysh OmskFC Irtysh Omsk
Match #4384584 · Home #35179 · Away #29456 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Leningradets

FC LeningradetsFC Leningradets0 - 0Rodina Moskva IIRodina Moskva II
Match #4504533 · Home #47010 · Away #71480 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets2 - 1Veles MoscowVeles Moscow
Match #4504522 · Home #47010 · Away #34900 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Ulytau ZhezkazganUlytau Zhezkazgan1 - 1FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4499167 · Home #74380 · Away #47010 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets0 - 0FC Bishkek CityFC Bishkek City
Match #4499165 · Home #47010 · Away #87599 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Irtysh PavlodarIrtysh Pavlodar1 - 1FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4493078 · Home #20104 · Away #47010 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets0 - 2Termez SurkhonTermez Surkhon
Match #4492181 · Home #47010 · Away #23972 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
PFK MontanaPFK Montana0 - 1FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4486873 · Home #16150 · Away #47010 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Volga UlyanovskVolga Ulyanovsk2 - 2FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4480645 · Home #28455 · Away #47010 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Alania VladikavkazAlania Vladikavkaz5 - 2FC LeningradetsFC Leningradets
Match #4445626 · Home #10649 · Away #47010 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC LeningradetsFC Leningradets0 - 2Dynamo KirovDynamo Kirov
Match #4445623 · Home #47010 · Away #18252 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Irtysh Omsk
#11#20#30#41#56#60#70
FC Leningradets
#12#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K