F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Khimki-2 vs Znamya Truda

FC Khimki-2 vs Znamya Truda

Xem thông tin FC Khimki-2 vs Znamya Truda tại RUS D3B, bắt đầu lúc 17:00 ngày 03/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

RUS D3BRUS D3B
17:00 ngày 03/05/2025
FC Khimki-2

FC Khimki-2

0 - 2
Znamya Truda

Znamya Truda

Giải đấuRUS D3B
Ngày thi đấu03/05/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4320955
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Khimki-2Chỉ sốZnamya Truda
1Chỉ số 25
1Chỉ số 2410
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
30Chỉ số 2350
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 220
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Khimki-2

757441347673171869893

Đội hình xuất phát

nikita gavrilin#75 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Anoshin#74 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david bekoev#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Chezhia
I.Chezhia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasul guseynov#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil kalmykov#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yaroslav poroshenko#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Shishnin
V.Shishnin#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Skvortsov#86 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Trofimov
O.Trofimov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Tuseev
I.Tuseev#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

I.Tuseev#21
I.Tuseev#95
I.Tuseev#81
I.Tuseev
I.Tuseev#35
I.Tuseev
I.Tuseev#37
I.Tuseev#56
I.Tuseev#39
I.Tuseev#38

Znamya Truda

54212913151177514248

Đội hình xuất phát

k.kistenev#54 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kaykov
D.Kaykov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Ignatovich
E.Ignatovich#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kubyshkin
I.Kubyshkin#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Terekhov
D.Terekhov#15 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Dvoretskov
F.Dvoretskov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kukushkin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Zhamaletdinov
T.Zhamaletdinov#75 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.peshcherov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.popov
k.popov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sabusov
D.Sabusov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Sabusov
D.Sabusov#33
D.Sabusov#88
D.Sabusov
D.Sabusov#97
D.Sabusov#32
D.Sabusov#9
D.Sabusov#99
D.Sabusov
D.Sabusov#71
D.Sabusov#17
D.Sabusov
D.Sabusov#96
D.Sabusov#5
D.Sabusov#10
D.Sabusov#77
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo StavropolDynamo Stavropol
25147449
2
FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding
25139348
3
FC SevastopolFC Sevastopol
25138447
4
Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt
25152847
5
FK Rostov-2FK Rostov-2
25125841
6
Nart CherkesskNart Cherkessk
25116839
7
Druzhba MaikopDruzhba Maikop
25107837
8
FK AstrakhanFK Astrakhan
25910637
9
FK Sochi-2FK Sochi-2
25107837
10
Rubin YaltaRubin Yalta
25951132
11
Legion DynamoLegion Dynamo
25781029
12
FK Angusht NazranFK Angusht Nazran
25571322
13
Spartak NalchikSpartak Nalchik
25351714
14
Dinamo-2 MakhachkalaDinamo-2 Makhachkala
2502232
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zenit 2 St. PetersburgZenit 2 St. Petersburg
20172153
2
FC Dinamo-VologdaFC Dinamo-Vologda
20134343
3
Baltika-2 KaliningradBaltika-2 Kaliningrad
20105535
4
Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow
20112735
5
FC IrkutskFC Irkutsk
1986530
6
FC TverFC Tver
1984728
7
FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe
1965823
8
Torpedo VladimirTorpedo Vladimir
2058723
9
Chertanovo MoscowChertanovo Moscow
1964922
10
Zvezda Sint PetersburgZvezda Sint Petersburg
20631121
11
Luki EnergiyaLuki Energiya
2048820
12
Kosmos KhimkiKosmos Khimki
20551020
13
FK KolomnaFK Kolomna
1948720
14
FC CherepovetsFC Cherepovets
19531118
15
FC Yenisey-2 KrasnoyarskFC Yenisey-2 Krasnoyarsk
20431315
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Salyut-Energia BelgorodSalyut-Energia Belgorod
20143345
2
Dinamo Saint PetersburgDinamo Saint Petersburg
21127243
3
Dynamo BryanskDynamo Bryansk
21133542
4
Znamya TrudaZnamya Truda
20123539
5
Metallurg LipetskMetallurg Lipetsk
21123639
6
FK Spartak TambovFK Spartak Tambov
20114537
7
FK RyazanFK Ryazan
20113636
8
FK OryolFK Oryol
2176827
9
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
2057822
10
Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-2
21561021
11
Zenit PenzaZenit Penza
20541119
12
Strogino MoscowStrogino Moscow
20531218
13
FC Arsenal-2 TulaFC Arsenal-2 Tula
20451117
14
SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-2
20331412
15
Kvant ObninskKvant Obninsk
2116149
16
FC Khimki-2FC Khimki-2
00000
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Khimik DzerzhinskKhimik Dzerzhinsk
19153148
2
Amkar PermAmkar Perm
18133242
3
KDV TomskKDV Tomsk
1986530
4
Dinamo BarnaulDinamo Barnaul
1986530
5
FK Orenburg-2FK Orenburg-2
1978429
6
Volna NizhegorodskayaVolna Nizhegorodskaya
1983827
7
Rubin Kazan-2Rubin Kazan-2
1875626
8
Uralets Nizhny TagilUralets Nizhny Tagil
1875626
9
Krylia Sovetov-2Krylia Sovetov-2
1958623
10
Chelyabinsk-2Chelyabinsk-2
19541019
11
Nosta NovotroitskNosta Novotroitsk
18441016
12
FK Ural-2FK Ural-2
19361015
13
Akron Togliatti-2Akron Togliatti-2
19421314
14
Sokol KazanSokol Kazan
1523109
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Khimki-2

SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-22 - 0FC Khimki-2FC Khimki-2
Match #4320950 · Home #50386 · Away #11327 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Khimki-2FC Khimki-23 - 0FK Spartak TambovFK Spartak Tambov
Match #4318560 · Home #11327 · Away #71482 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow1 - 0FC Khimki-2FC Khimki-2
Match #4315268 · Home #71479 · Away #11327 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Khimki-2FC Khimki-20 - 2FK RyazanFK Ryazan
Match #4312091 · Home #11327 · Away #25788 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Khimki-2FC Khimki-20 - 0Strogino MoscowStrogino Moscow
Match #4308587 · Home #11327 · Away #31805 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
SY SakhalinskSY Sakhalinsk5 - 1FC Khimki-2FC Khimki-2
Match #3933286 · Home #27341 · Away #11327 · Status #8 · H [5, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Peresvet DomodedovoPeresvet Domodedovo1 - 2FC Khimki-2FC Khimki-2
Match #3931249 · Home #44579 · Away #11327 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 5, 0, 0]
FC Khimki-2FC Khimki-25 - 0Kvant ObninskKvant Obninsk
Match #3906673 · Home #11327 · Away #36971 · Status #8 · H [5, 2, 1, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FK Spartak TambovFK Spartak Tambov1 - 1FC Khimki-2FC Khimki-2
Match #3906672 · Home #71482 · Away #11327 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Khimki-2FC Khimki-21 - 0FC Arsenal-2 TulaFC Arsenal-2 Tula
Match #3906665 · Home #11327 · Away #33183 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Znamya Truda

Znamya TrudaZnamya Truda5 - 0FK OryolFK Oryol
Match #4320952 · Home #24470 · Away #14774 · Status #8 · H [5, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Kvant ObninskKvant Obninsk0 - 5Znamya TrudaZnamya Truda
Match #4318561 · Home #36971 · Away #24470 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 10, 0, 0]
Znamya TrudaZnamya Truda0 - 2Dynamo BryanskDynamo Bryansk
Match #4315273 · Home #24470 · Away #12981 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Arsenal-2 TulaFC Arsenal-2 Tula2 - 1Znamya TrudaZnamya Truda
Match #4312067 · Home #33183 · Away #24470 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Znamya TrudaZnamya Truda0 - 0Dinamo Saint PetersburgDinamo Saint Petersburg
Match #4309051 · Home #24470 · Away #51160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Torpedo VladimirTorpedo Vladimir1 - 2Znamya TrudaZnamya Truda
Match #4108104 · Home #14816 · Away #24470 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Znamya TrudaZnamya Truda0 - 3Dinamo Saint PetersburgDinamo Saint Petersburg
Match #4108096 · Home #24470 · Away #51160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Chertanovo MoscowChertanovo Moscow1 - 2Znamya TrudaZnamya Truda
Match #4108082 · Home #31806 · Away #24470 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Chayka PeschanokopskoyeChayka Peschanokopskoye2 - 0Znamya TrudaZnamya Truda
Match #4225842 · Home #21361 · Away #24470 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Znamya TrudaZnamya Truda0 - 1FC Dinamo-VologdaFC Dinamo-Vologda
Match #4108080 · Home #24470 · Away #21221 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Khimki-2
#10#20#30#43#51#60#70
Znamya Truda
#12#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K