F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Livyi Bereh vs FC Chernigiv

FC Livyi Bereh vs FC Chernigiv

Xem thông tin FC Livyi Bereh vs FC Chernigiv tại Ukrainian First League, bắt đầu lúc 18:35 ngày 12/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian First LeagueUkrainian First League
18:35 ngày 12/11/2025
FC Livyi Bereh

FC Livyi Bereh

1 - 1
FC Chernigiv

FC Chernigiv

Giải đấuUkrainian First League
Ngày thi đấu12/11/2025
Giờ Việt Nam18:35
Mã trận đấu4398714
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Livyi BerehChỉ sốFC Chernigiv
71Chỉ số 2354
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
8Chỉ số 23
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
12Chỉ số 2211
51Chỉ số 2423
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Livyi Bereh

29128244179756527

Đội hình xuất phát

wendell#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Zhmurko
R.Zhmurko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.diego#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Banada
E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Vorobchak
N.Vorobchak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Yakimiv
A.Yakimiv#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Samar
V.Samar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sidnney
sidnney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Krivoruchko·Oleh
Krivoruchko·Oleh#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Shastal
D.Shastal#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Shastal
D.Shastal#27
D.Shastal
D.Shastal#1
D.Shastal
D.Shastal#4
D.Shastal
D.Shastal#11
D.Shastal
D.Shastal#9
D.Shastal#25
D.Shastal
D.Shastal#21
D.Shastal
D.Shastal#90
D.Shastal
D.Shastal#10

FC Chernigiv

3855635331122081312

Đội hình xuất phát

P.Shushko
P.Shushko#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anataliy romanchenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Shalfieiev
Y.Shalfieiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksym tatarenko#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey porokhnya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Novikov
A.Novikov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eduard Galstyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fateev
D.Fateev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur bybik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dzhilindo bezghubchenko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Kartushov
E.Kartushov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

E.Kartushov#17
E.Kartushov#21
E.Kartushov#25
E.Kartushov#3
E.Kartushov#24
E.Kartushov#99
E.Kartushov#88
E.Kartushov#23
E.Kartushov#77
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
29253178
2
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30196563
3
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
29188362
4
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
30165953
5
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
301210846
6
Metalist KharkivMetalist Kharkiv
291071237
7
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
301061436
8
Fenix MariupolFenix Mariupol
30991236
9
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka
301061436
10
UCSAUCSA
301061436
11
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
308101234
12
Nyva TernopilNyva Ternopil
30891333
13
FC ChernigivFC Chernigiv
30871531
14
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30791430
15
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
30591624
16
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
29561821
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh

FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 0FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
Match #4398674 · Home #61875 · Away #22600 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya0 - 5FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4398668 · Home #12833 · Away #61875 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 1Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4398658 · Home #61875 · Away #11368 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 0, 0, 0]
UCSAUCSA0 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4398654 · Home #76415 · Away #61875 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh2 - 0FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
Match #4398643 · Home #61875 · Away #10574 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi0 - 2FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4398637 · Home #23187 · Away #61875 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 0Nyva TernopilNyva Ternopil
Match #4398628 · Home #61875 · Away #29644 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 7, 0, 0, 0]
Metalist KharkivMetalist Kharkiv0 - 1FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4398618 · Home #11927 · Away #61875 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh1 - 3FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
Match #4398611 · Home #61875 · Away #21368 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh0 - 1FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4419615 · Home #61875 · Away #44885 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Chernigiv

FC ChernigivFC Chernigiv0 - 2Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
Match #4383499 · Home #46047 · Away #35857 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove1 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398667 · Home #22600 · Away #46047 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 0, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 1LisneLisne
Match #4436946 · Home #46047 · Away #89223 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 4] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 3]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa1 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398649 · Home #11368 · Away #46047 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv2 - 0UCSAUCSA
Match #4398642 · Home #46047 · Away #76415 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava0 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398639 · Home #10574 · Away #46047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 1Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
Match #4398626 · Home #46047 · Away #23187 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Nyva TernopilNyva Ternopil2 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398620 · Home #29644 · Away #46047 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 1KryvbasKryvbas
Match #4419625 · Home #46047 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 1] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 3]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi4 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398600 · Home #21368 · Away #46047 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Livyi Bereh
#11#21#30#43#58#60#70
FC Chernigiv
#11#21#30#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K