F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Maardu vs Tabasalu Charma

FC Maardu vs Tabasalu Charma

Xem thông tin FC Maardu vs Tabasalu Charma tại Esiliiga B, bắt đầu lúc 19:00 ngày 11/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Esiliiga BEsiliiga B
19:00 ngày 11/10/2025
FC Maardu

FC Maardu

2 - 2
Tabasalu Charma

Tabasalu Charma

Giải đấuEsiliiga B
Ngày thi đấu11/10/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4303052
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC MaarduChỉ sốTabasalu Charma
8Chỉ số 24
11Chỉ số 223
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
100Chỉ số 2378
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2440
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Maardu

Sơ đồ 3-5-1-1
982312192413577172633

Đội hình xuất phát

A.Jakovlev
A.Jakovlev#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Tšerezov
M.Tšerezov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
artjom volkov
artjom volkov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Kulinits
A.Kulinits#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
anton kapustin#24 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
D.Lebedev
D.Lebedev#13 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Volossatov
A.Volossatov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
S.Tsõmbaljuk
S.Tsõmbaljuk#77 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Y.Panchenko
Y.Panchenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
D.Drabinko
D.Drabinko#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
A.Volkov
A.Volkov#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Volkov
A.Volkov#7
A.Volkov#14
A.Volkov
A.Volkov#15
A.Volkov#21
A.Volkov
A.Volkov#35
A.Volkov
A.Volkov#18
A.Volkov
A.Volkov#9

Tabasalu Charma

Sơ đồ 4-1-2-3
1261466710411803222

Đội hình xuất phát

r.kristel
r.kristel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Oliver hans vuks#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
adrian moor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
salei
salei#66 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
kevin pormeister
kevin pormeister#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ruben lindemann
ruben lindemann#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
J.Kokla
J.Kokla#4 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
thomas matvejev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
Jaagup Taal#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Albert art anepaio
Albert art anepaio#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
enriko vilisoo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

enriko vilisoo
enriko vilisoo#42
enriko vilisoo#5
enriko vilisoo#18
enriko vilisoo#12
enriko vilisoo#19
enriko vilisoo#76
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC MaarduFC Maardu
1180324
2
Trans Narva BTrans Narva B
1171322
3
Tartu KalevTartu Kalev
1170421
4
Johvi FC LokomotivJohvi FC Lokomotiv
1154219
5
FC Nomme United U21FC Nomme United U21
1161419
6
Tallinna JK LegionTallinna JK Legion
1153318
7
Tabasalu CharmaTabasalu Charma
1141613
8
Paide Linnameeskond BPaide Linnameeskond B
1131710
9
Laanemaa HaapsaluLaanemaa Haapsalu
112187
10
FC Kuressaare IIFC Kuressaare II
112096
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Maardu

FC MaarduFC Maardu2 - 2Tartu KalevTartu Kalev
Match #4303037 · Home #29325 · Away #61738 · Status #8 · H [2, 1, 0, 7, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Paide Linnameeskond BPaide Linnameeskond B2 - 2FC MaarduFC Maardu
Match #4303034 · Home #39915 · Away #29325 · Status #8 · H [2, 1, 0, 7, 1, 0, 0] · A [2, 2, 1, 6, 6, 0, 0]
FC MaarduFC Maardu7 - 0Laanemaa HaapsaluLaanemaa Haapsalu
Match #4303022 · Home #29325 · Away #28902 · Status #8 · H [7, 3, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Tabasalu CharmaTabasalu Charma3 - 3FC MaarduFC Maardu
Match #4303016 · Home #30818 · Away #29325 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 6, 7, 0, 0]
Tallinna JK LegionTallinna JK Legion1 - 3FC MaarduFC Maardu
Match #4303050 · Home #20373 · Away #29325 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
FC MaarduFC Maardu6 - 0Tallinna JK LegionTallinna JK Legion
Match #4303013 · Home #29325 · Away #20373 · Status #8 · H [6, 4, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Tartu KalevTartu Kalev0 - 3FC MaarduFC Maardu
Match #4303008 · Home #61738 · Away #29325 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
FC MaarduFC Maardu2 - 1Paide Linnameeskond BPaide Linnameeskond B
Match #4303004 · Home #29325 · Away #39915 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Laanemaa HaapsaluLaanemaa Haapsalu0 - 3FC MaarduFC Maardu
Match #4302996 · Home #28902 · Away #29325 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 13, 0, 0]
FC MaarduFC Maardu6 - 2FC Kuressaare IIFC Kuressaare II
Match #4302993 · Home #29325 · Away #43301 · Status #8 · H [6, 5, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Tabasalu Charma

Tabasalu CharmaTabasalu Charma0 - 0Paide Linnameeskond BPaide Linnameeskond B
Match #4303039 · Home #30818 · Away #39915 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
FC Kuressaare IIFC Kuressaare II0 - 5Tabasalu CharmaTabasalu Charma
Match #4303035 · Home #43301 · Away #30818 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Laanemaa HaapsaluLaanemaa Haapsalu2 - 4Tabasalu CharmaTabasalu Charma
Match #4303026 · Home #28902 · Away #30818 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 13, 0, 0]
Tabasalu CharmaTabasalu Charma2 - 2Johvi FC LokomotivJohvi FC Lokomotiv
Match #4303024 · Home #30818 · Away #20511 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 7, 0, 0]
Tabasalu CharmaTabasalu Charma3 - 3FC MaarduFC Maardu
Match #4303016 · Home #30818 · Away #29325 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 6, 7, 0, 0]
FC Nomme United U21FC Nomme United U216 - 0Tabasalu CharmaTabasalu Charma
Match #4303014 · Home #74143 · Away #30818 · Status #8 · H [6, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Tabasalu CharmaTabasalu Charma0 - 2FC Kuressaare IIFC Kuressaare II
Match #4303007 · Home #30818 · Away #43301 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Johvi FC LokomotivJohvi FC Lokomotiv3 - 1Tabasalu CharmaTabasalu Charma
Match #4303001 · Home #20511 · Away #30818 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Tartu KalevTartu Kalev1 - 1Tabasalu CharmaTabasalu Charma
Match #4302998 · Home #61738 · Away #30818 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Tabasalu CharmaTabasalu Charma1 - 0Trans Narva BTrans Narva B
Match #4302991 · Home #30818 · Away #55751 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Maardu
#12#21#30#41#58#60#70
Tabasalu Charma
#12#20#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K