F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Neftci Baku vs CFR Cluj

FC Neftci Baku vs CFR Cluj

Xem thông tin FC Neftci Baku vs CFR Cluj tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 23:00 ngày 02/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
23:00 ngày 02/07/2026
FC Neftci Baku

FC Neftci Baku

1 - 2
CFR Cluj

CFR Cluj

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu02/07/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4566208
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Neftci BakuChỉ sốCFR Cluj
4Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
57Chỉ số 2449
125Chỉ số 23131
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
4Chỉ số 227
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Neftci Baku

557736112017817029

Đội hình xuất phát

A.Gravillon
A.Gravillon#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Sacko
F.Sacko#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Abbasov
R.Abbasov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.D'Almeida
S.D'Almeida#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Faraj
I.Faraj#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Klismahn
G.Klismahn#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Xacayev
M.Xacayev#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mahmudov
E.Mahmudov#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Balayev
E.Balayev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shtohrin
A.Shtohrin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ľ.Tupta
Ľ.Tupta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Ľ.Tupta#81
Ľ.Tupta
Ľ.Tupta#19
Ľ.Tupta
Ľ.Tupta#28
Ľ.Tupta
Ľ.Tupta#4
Ľ.Tupta
Ľ.Tupta#93
Ľ.Tupta#33
Ľ.Tupta
Ľ.Tupta#14
Ľ.Tupta#91
Ľ.Tupta#80
Ľ.Tupta
Ľ.Tupta#24
Ľ.Tupta
Ľ.Tupta#97
Ľ.Tupta
Ľ.Tupta#7
Ľ.Tupta
Ľ.Tupta#13
Ľ.Tupta
Ľ.Tupta#18
Ľ.Tupta#82
Ľ.Tupta#5

CFR Cluj

168617888244549993690

Đội hình xuất phát

O.Perianu
O.Perianu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kun
V.Kun#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Korenica
M.Korenica#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Fica
A.Fica#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Djoković
D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Cordea
A.Cordea#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
L.Biliboc
L.Biliboc#49 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Moreira
A.Moreira#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Sadeh
Y.Sadeh#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Zahović
L.Zahović#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

L.Zahović
L.Zahović#10
L.Zahović
L.Zahović#3
L.Zahović
L.Zahović#31
L.Zahović
L.Zahović#77
L.Zahović
L.Zahović#5
L.Zahović#28
L.Zahović
L.Zahović#15
L.Zahović
L.Zahović#98
L.Zahović#23
L.Zahović
L.Zahović#73
L.Zahović
L.Zahović#70
L.Zahović
L.Zahović#1
L.Zahović
L.Zahović#26
L.Zahović
L.Zahović#2
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Neftci Baku

FK Kapaz GancaFK Kapaz Ganca0 - 1FC Neftci BakuFC Neftci Baku
Match #4508789 · Home #22408 · Away #12352 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Sabah BakuSabah Baku1 - 2FC Neftci BakuFC Neftci Baku
Match #4508783 · Home #43306 · Away #12352 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Neftci BakuFC Neftci Baku3 - 0Shamakhi FKShamakhi FK
Match #4508776 · Home #12352 · Away #19700 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Karvan EvlakhKarvan Evlakh0 - 3FC Neftci BakuFC Neftci Baku
Match #4508770 · Home #14197 · Away #12352 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
FC Neftci BakuFC Neftci Baku2 - 1QarabagQarabag
Match #4423652 · Home #12352 · Away #12345 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Neftci BakuFC Neftci Baku1 - 5QarabagQarabag
Match #4508764 · Home #12352 · Away #12345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 3, 0, 0]
Zira FKZira FK1 - 1FC Neftci BakuFC Neftci Baku
Match #4508761 · Home #22362 · Away #12352 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
FC Neftci BakuFC Neftci Baku2 - 1Araz NakhchivanAraz Nakhchivan
Match #4508752 · Home #12352 · Away #22543 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Sumgayit FKSumgayit FK1 - 3FC Neftci BakuFC Neftci Baku
Match #4508748 · Home #12346 · Away #12352 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Neftci BakuFC Neftci Baku6 - 0İmişli FKİmişli FK
Match #4508742 · Home #12352 · Away #45699 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CFR Cluj

CFR ClujCFR Cluj1 - 1ArgesArges
Match #4513225 · Home #10671 · Away #25204 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19480 - 0CFR ClujCFR Cluj
Match #4513222 · Home #10402 · Away #10671 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj0 - 0CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4513219 · Home #10671 · Away #23992 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Rapid 1923FC Rapid 19231 - 2CFR ClujCFR Cluj
Match #4513216 · Home #11186 · Away #10671 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj1 - 0FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4513213 · Home #10671 · Away #20553 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
ArgesArges0 - 1CFR ClujCFR Cluj
Match #4513211 · Home #25204 · Away #10671 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj1 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4513207 · Home #10671 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2 - 0CFR ClujCFR Cluj
Match #4513206 · Home #23992 · Away #10671 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj3 - 2FCM Targu MuresFCM Targu Mures
Match #4523058 · Home #10671 · Away #21330 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj1 - 0FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4513202 · Home #10671 · Away #11186 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Neftci Baku
#11#20#30#41#55#60#70
CFR Cluj
#12#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K