F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Noah vs Rijeka

FC Noah vs Rijeka

Xem thông tin FC Noah vs Rijeka tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 23:45 ngày 02/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:45 ngày 02/10/2025
FC Noah

FC Noah

1 - 0
Rijeka

Rijeka

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu02/10/2025
Giờ Việt Nam23:45
Mã trận đấu4415928
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC NoahChỉ sốRijeka
3Chỉ số 211
2Chỉ số 21
12Chỉ số 221
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
104Chỉ số 2388
0Chỉ số 41
27Chỉ số 2426
59Chỉ số 2541
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Noah

Sơ đồ 4-1-4-1
1663933388717144732

Đội hình xuất phát

T.Fayulu
T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Boakye
E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Saintini
N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Muradyan
S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D. Sualehe
D. Sualehe#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Eteki
Y.Eteki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
H.Ferreira
H.Ferreira#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
G.Sangare
G.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
T.Oshima
T.Oshima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Jakoliš
M.Jakoliš#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Mulahusejnović
N.Mulahusejnović#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Mulahusejnović
N.Mulahusejnović#22
N.Mulahusejnović
N.Mulahusejnović#19
N.Mulahusejnović
N.Mulahusejnović#10
N.Mulahusejnović
N.Mulahusejnović#9
N.Mulahusejnović
N.Mulahusejnović#18
N.Mulahusejnović
N.Mulahusejnović#99
N.Mulahusejnović
N.Mulahusejnović#27
N.Mulahusejnović
N.Mulahusejnović#37
N.Mulahusejnović
N.Mulahusejnović#11
N.Mulahusejnović
N.Mulahusejnović#4

Rijeka

Sơ đồ 3-3-3-1
1351634228231710418

Đội hình xuất phát

M.Zlomislić
M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Husic
A.Husic#51 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Radeljić
S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Devetak
M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Orec
A.Orec#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Petrović
D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Lasickas
J.Lasickas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Menalo
L.Menalo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Fruk
T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Janković
N.Janković#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#27
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#77
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#19
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#99
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#25
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#26
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#20
D.Adu-Adjei#1
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#2
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#91
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#30
D.Adu-Adjei
D.Adu-Adjei#14
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Noah

FC NoahFC Noah2 - 0Ararat YerevanArarat Yerevan
Match #4423681 · Home #52279 · Away #18238 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 1FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan
Match #4407736 · Home #52279 · Away #52877 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC2 - 2FC NoahFC Noah
Match #4423676 · Home #41977 · Away #52279 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 2, 5, 4, 0, 0]
FC NoahFC Noah3 - 1FC PyunikFC Pyunik
Match #4423673 · Home #52279 · Away #12233 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Alashkert YerevanAlashkert Yerevan2 - 0FC NoahFC Noah
Match #4407778 · Home #29571 · Away #52279 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC NoahFC Noah3 - 2NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana
Match #4405540 · Home #52279 · Away #11314 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana1 - 4FC NoahFC Noah
Match #4405513 · Home #11314 · Away #52279 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
FC NoahFC Noah4 - 1Gandzasar KapanGandzasar Kapan
Match #4401631 · Home #52279 · Away #71605 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC NoahFC Noah0 - 0Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4394019 · Home #52279 · Away #31976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 5] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 6]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC1 - 1FC NoahFC Noah
Match #4394011 · Home #31976 · Away #52279 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 7, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rijeka

RijekaRijeka0 - 0NK Istra 1961NK Istra 1961
Match #4357292 · Home #15567 · Away #21759 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
HNK Vukovar 1991HNK Vukovar 19913 - 2RijekaRijeka
Match #4357288 · Home #18010 · Away #15567 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 16, 0, 0]
NK MaksimirNK Maksimir0 - 4RijekaRijeka
Match #4420598 · Home #36217 · Away #15567 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
RijekaRijeka1 - 1NK Lokomotiva ZagrebNK Lokomotiva Zagreb
Match #4357281 · Home #15567 · Away #17664 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Hajduk SplitHajduk Split2 - 2RijekaRijeka
Match #4357274 · Home #10872 · Away #15567 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 2, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki5 - 0RijekaRijeka
Match #4405521 · Home #11054 · Away #15567 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
RijekaRijeka1 - 2NK Varteks VarazdinNK Varteks Varazdin
Match #4357272 · Home #15567 · Away #10922 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
RijekaRijeka1 - 0PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4405493 · Home #15567 · Away #11054 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
RijekaRijeka0 - 2Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
Match #4357266 · Home #15567 · Away #10317 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
ShelbourneShelbourne1 - 3RijekaRijeka
Match #4394014 · Home #10111 · Away #15567 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Noah
#11#21#30#42#52#60#70
Rijeka
#10#20#31#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K