F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủLincoln Red Imps FC vs FC Noah

Lincoln Red Imps FC vs FC Noah

Xem thông tin Lincoln Red Imps FC vs FC Noah tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 07/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
23:00 ngày 07/08/2025
Lincoln Red Imps FC

Lincoln Red Imps FC

1 - 1
FC Noah

FC Noah

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu07/08/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4394011
Thống kê

Thống kê trận đấu

Lincoln Red Imps FCChỉ sốFC Noah
25Chỉ số 2426
3Chỉ số 222
2Chỉ số 211
1Chỉ số 80
1Chỉ số 37
3Chỉ số 25
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
64Chỉ số 2356
Lineup

Đội hình trận đấu

Lincoln Red Imps FC

Sơ đồ 4-3-3
15632118228701020

Đội hình xuất phát

N.G.Santana
N.G.Santana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I. Ayew
I. Ayew#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Lopes
B.Lopes#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
C.Rutjens
C.Rutjens#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Nano
Nano#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.García
T.García#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Torrilla
G.Torrilla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Mandi
Mandi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
V.Villacañas
V.Villacañas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.D.Barr
T.D.Barr#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Britto
E.Britto#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Britto
E.Britto#11
E.Britto
E.Britto#16
E.Britto
E.Britto#19
E.Britto#80
E.Britto
E.Britto#9
E.Britto
E.Britto#13
E.Britto#29
E.Britto
E.Britto#23
E.Britto
E.Britto#15
E.Britto#71
E.Britto
E.Britto#4
E.Britto
E.Britto#2

FC Noah

Sơ đồ 4-3-3
22637347881727977

Đội hình xuất phát

O.Čančarević
O.Čančarević#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
E.Boakye
E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Silva
G.Silva#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Muradyan
S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Thorarinsson
G.Thorarinsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Ferreira
H.Ferreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Y.Eteki
Y.Eteki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Sangare
G.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
G.Manvelyan
G.Manvelyan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Aias
M.Aias#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Grgić
A.Grgić#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Grgić
A.Grgić#47
A.Grgić
A.Grgić#99
A.Grgić#24
A.Grgić
A.Grgić#19
A.Grgić
A.Grgić#32
A.Grgić
A.Grgić#11
A.Grgić
A.Grgić#93
A.Grgić
A.Grgić#33
A.Grgić
A.Grgić#92
A.Grgić
A.Grgić#44
A.Grgić
A.Grgić#10
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lincoln Red Imps FC

Crvena ZvezdaCrvena Zvezda5 - 1Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4379903 · Home #10820 · Away #31976 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC0 - 1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4379902 · Home #31976 · Away #10820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 7, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4345310 · Home #31976 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 3Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4345297 · Home #21507 · Away #31976 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 7, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 8, 0, 0]
Manchester 62 FCManchester 62 FC0 - 2Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4324926 · Home #37971 · Away #31976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC1 - 0Brunos MagpieBrunos Magpie
Match #4323539 · Home #31976 · Away #58787 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC3 - 0Lions GibraltarLions Gibraltar
Match #4318905 · Home #31976 · Away #38000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
College EuropaCollege Europa0 - 4Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4316404 · Home #20949 · Away #31976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
St Joseph's FCSt Joseph's FC0 - 1Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4314462 · Home #38882 · Away #31976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4 - 1Glacis United FCGlacis United FC
Match #4300606 · Home #31976 · Away #37957 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Noah

FC NoahFC Noah4 - 0ShirakShirak
Match #4383252 · Home #52279 · Away #20112 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC4 - 3FC NoahFC Noah
Match #4379888 · Home #10268 · Away #52279 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 1, 0, 0]
FC NoahFC Noah1 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4379886 · Home #52279 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 5, 0, 0]
FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica2 - 2FC NoahFC Noah
Match #4345321 · Home #11240 · Away #52279 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
FC NoahFC Noah1 - 0FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica
Match #4345303 · Home #52279 · Away #11240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
ZoryaZorya0 - 0FC NoahFC Noah
Match #4346877 · Home #17453 · Away #52279 · Status #12 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 1Dunajska StredaDunajska Streda
Match #4346130 · Home #52279 · Away #15128 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Alashkert YerevanAlashkert Yerevan1 - 0FC NoahFC Noah
Match #4170353 · Home #29571 · Away #52279 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 0Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4170350 · Home #52279 · Away #41977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
UrartuUrartu3 - 3FC NoahFC Noah
Match #4170347 · Home #13182 · Away #52279 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lincoln Red Imps FC
#11#21#30#41#53#60#70
FC Noah
#11#21#30#47#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K