F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVíkingur Gøta vs Lincoln Red Imps FC

Víkingur Gøta vs Lincoln Red Imps FC

Xem thông tin Víkingur Gøta vs Lincoln Red Imps FC tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 09/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
01:00 ngày 09/07/2025
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

2 - 3
Lincoln Red Imps FC

Lincoln Red Imps FC

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu09/07/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4345297
Thống kê

Thống kê trận đấu

Víkingur GøtaChỉ sốLincoln Red Imps FC
67Chỉ số 2443
5Chỉ số 2212
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 40
83Chỉ số 2357
6Chỉ số 27
1Chỉ số 81
5Chỉ số 217
2Chỉ số 33
Lineup

Đội hình trận đấu

Víkingur Gøta

Sơ đồ 4-3-3
154181422103017237

Đội hình xuất phát

B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Skala
R.Skala#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Gregersen
A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Svensson
A.Svensson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Olsen
A.Olsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Á.Atlason
Á.Atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Radosavljevic
S.Radosavljevic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Kallsberg
P.Kallsberg#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Johansen
J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Johansen
J.Johansen#29
J.Johansen#25
J.Johansen#24
J.Johansen
J.Johansen#9
J.Johansen#13
J.Johansen#99
J.Johansen#19
J.Johansen
J.Johansen#6
J.Johansen#16
J.Johansen
J.Johansen#11
J.Johansen#15

Lincoln Red Imps FC

Sơ đồ 4-3-3
118152232062170109

Đội hình xuất phát

N.G.Santana
N.G.Santana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.García
T.García#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Muñoz
R.Muñoz#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Torrilla
G.Torrilla#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Rutjens
C.Rutjens#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Britto
E.Britto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
B.Lopes
B.Lopes#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Nano
Nano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
V.Villacañas
V.Villacañas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.D.Barr
T.D.Barr#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
K.Gómez
K.Gómez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Gómez
K.Gómez#23
K.Gómez
K.Gómez#16
K.Gómez
K.Gómez#7
K.Gómez#27
K.Gómez
K.Gómez#13
K.Gómez#29
K.Gómez#71
K.Gómez
K.Gómez#4
K.Gómez
K.Gómez#8
K.Gómez
K.Gómez#2
K.Gómez#17
K.Gómez#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 1KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269524 · Home #21507 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269523 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269518 · Home #28000 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4331946 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269512 · Home #40294 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269504 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269503 · Home #21507 · Away #26635 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4331846 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269497 · Home #19336 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269492 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lincoln Red Imps FC

Manchester 62 FCManchester 62 FC0 - 2Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4324926 · Home #37971 · Away #31976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC1 - 0Brunos MagpieBrunos Magpie
Match #4323539 · Home #31976 · Away #58787 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC3 - 0Lions GibraltarLions Gibraltar
Match #4318905 · Home #31976 · Away #38000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
College EuropaCollege Europa0 - 4Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4316404 · Home #20949 · Away #31976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
St Joseph's FCSt Joseph's FC0 - 1Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4314462 · Home #38882 · Away #31976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC4 - 1Glacis United FCGlacis United FC
Match #4300606 · Home #31976 · Away #37957 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
College 1975 FCCollege 1975 FC0 - 2Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4299068 · Home #44108 · Away #31976 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 13, 0, 0]
Brunos MagpieBrunos Magpie2 - 1Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC
Match #4296766 · Home #58787 · Away #31976 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC1 - 2Lions GibraltarLions Gibraltar
Match #4288383 · Home #31976 · Away #38000 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Lincoln Red Imps FCLincoln Red Imps FC3 - 0Mons Calpe SCMons Calpe SC
Match #4288312 · Home #31976 · Away #37984 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Víkingur Gøta
#12#22#31#42#57#60#70
Lincoln Red Imps FC
#13#23#30#43#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K