F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủToftir B68 vs Víkingur Gøta

Toftir B68 vs Víkingur Gøta

Xem thông tin Toftir B68 vs Víkingur Gøta tại Faroe Islands Cup, bắt đầu lúc 00:30 ngày 22/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands CupFaroe Islands Cup
00:30 ngày 22/05/2025
Toftir B68

Toftir B68

0 - 2
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

Giải đấuFaroe Islands Cup
Ngày thi đấu22/05/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4331846
Thống kê

Thống kê trận đấu

Toftir B68Chỉ sốVíkingur Gøta
85Chỉ số 24119
4Chỉ số 229
45Chỉ số 2555
130Chỉ số 23180
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
1Chỉ số 215
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Toftir B68

1612522525112910306

Đội hình xuất phát

f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Thomsen
T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.hojgaard
h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.H.Jacobsen
M.H.Jacobsen#52 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jensen
A.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.olavsson
b.olavsson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.josephsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.lau
s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marjus non
Marjus non#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.jakupvilhelmsen
n.jakupvilhelmsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

n.jakupvilhelmsen#28
n.jakupvilhelmsen
n.jakupvilhelmsen#23
n.jakupvilhelmsen
n.jakupvilhelmsen#12
n.jakupvilhelmsen#18
n.jakupvilhelmsen
n.jakupvilhelmsen#9
n.jakupvilhelmsen#13
n.jakupvilhelmsen#17

Víkingur Gøta

181161413917523110

Đội hình xuất phát

A.Svensson
A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aron ellingsgaard
Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonatan lervig#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.nielsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Radosavljevic
S.Radosavljevic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Skala
R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Kallsberg
P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Vatnhamar#24
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#7
S.Vatnhamar#28
S.Vatnhamar#15
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#30
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#29
S.Vatnhamar#25
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Toftir B68Toftir B680 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269483 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073290 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4073244 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4073189 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3863107 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #3863038 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Toftir B68Toftir B683 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3862993 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #3700040 · Home #21507 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 6Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3699995 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [6, 4, 0, 2, 11, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 4Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3699974 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Toftir B68

Toftir B68Toftir B682 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269498 · Home #20063 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 10, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269493 · Home #40294 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269487 · Home #20063 · Away #31468 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269483 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
B71 SandurB71 Sandur3 - 6Toftir B68Toftir B68
Match #4322927 · Home #21559 · Away #20063 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [6, 4, 0, 1, 7, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4269474 · Home #13185 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4269472 · Home #19336 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 2, 3, 8, 0, 0]
Toftir B68Toftir B684 - 0IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4314231 · Home #20063 · Away #19853 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269467 · Home #20063 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik11 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4269461 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [11, 4, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 2, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

EB StreymurEB Streymur1 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269497 · Home #19336 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269492 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269488 · Home #26635 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269483 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4319461 · Home #21507 · Away #11884 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4269478 · Home #21507 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269471 · Home #26521 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4314228 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269464 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269463 · Home #21507 · Away #31468 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Toftir B68
#10#20#30#43#51#60#70
Víkingur Gøta
#12#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K