F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Suduroy vs Víkingur Gøta

FC Suduroy vs Víkingur Gøta

Xem thông tin FC Suduroy vs Víkingur Gøta tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 20:30 ngày 04/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
20:30 ngày 04/05/2025
FC Suduroy

FC Suduroy

0 - 2
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu04/05/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4269488
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC SuduroyChỉ sốVíkingur Gøta
2Chỉ số 25
181Chỉ số 23138
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
11Chỉ số 225
94Chỉ số 2471
1Chỉ số 32
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Suduroy

611141652121719201

Đội hình xuất phát

j.abdul#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paetur augustinussen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliasu champang#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Godtfred#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olaf godtfred#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bjartmar holm#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frioi holm#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakup joensen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.V.Leo
J.V.Leo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owusu emmanuel andorful#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus olsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

rasmus olsen
rasmus olsen#10
rasmus olsen#22
rasmus olsen#24
rasmus olsen#7
rasmus olsen#23
rasmus olsen#9
rasmus olsen#4

Víkingur Gøta

14235746113029110

Đội hình xuất phát

I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Kallsberg
P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Skala
R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Johansen
J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gregersen
A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aron ellingsgaard
Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arni atlason
Arni atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.arngrimsson
i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Vatnhamar#25
S.Vatnhamar#24
S.Vatnhamar#9
S.Vatnhamar#13
S.Vatnhamar#28
S.Vatnhamar#15
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #582016 · Home #21507 · Away #26635 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy1 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #581987 · Home #26635 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #581943 · Home #21507 · Away #26635 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #2491241 · Home #21507 · Away #26635 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, -1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, -1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #581756 · Home #21507 · Away #26635 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #581712 · Home #26635 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #2490963 · Home #26635 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, -1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #2490914 · Home #21507 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, -1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #581680 · Home #21507 · Away #26635 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #581474 · Home #26635 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Suduroy

FC SuduroyFC Suduroy0 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269480 · Home #26635 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 11, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269476 · Home #28000 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 2FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269469 · Home #31468 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
AB ArgirAB Argir1 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4314226 · Home #21558 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy1 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269468 · Home #26635 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn4 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269459 · Home #13300 · Away #26635 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #4269450 · Home #26635 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269457 · Home #20063 · Away #26635 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn4 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4264950 · Home #13185 · Away #26635 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy2 - 1B36 Torshavn IIB36 Torshavn II
Match #4229189 · Home #26635 · Away #51172 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

Toftir B68Toftir B680 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269483 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4319461 · Home #21507 · Away #11884 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4269478 · Home #21507 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269471 · Home #26521 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4314228 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269464 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269463 · Home #21507 · Away #31468 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269458 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 7, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269453 · Home #40294 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 14, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4295452 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Suduroy
#10#20#30#41#52#60#70
Víkingur Gøta
#12#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K