F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNSI Runavik vs FC Suduroy

NSI Runavik vs FC Suduroy

Xem thông tin NSI Runavik vs FC Suduroy tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 17/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
23:00 ngày 17/04/2025
NSI Runavik

NSI Runavik

1 - 0
FC Suduroy

FC Suduroy

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu17/04/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4269476
Thống kê

Thống kê trận đấu

NSI RunavikChỉ sốFC Suduroy
133Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
14Chỉ số 228
89Chỉ số 2421
1Chỉ số 32
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
12Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

NSI Runavik

4117167313681011

Đội hình xuất phát

K.Jablinski
K.Jablinski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Joensen
K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Knudsen
P.Knudsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Lökin
S. Lökin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Markmanrud
L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ness
F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benadiktus olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Olsen
K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.heydendervan
j.heydendervan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

j.heydendervan#25
j.heydendervan#33
j.heydendervan#19
j.heydendervan
j.heydendervan#27
j.heydendervan#5
j.heydendervan
j.heydendervan#15
j.heydendervan
j.heydendervan#29

FC Suduroy

16114141652121920

Đội hình xuất phát

rasmus olsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.abdul#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paetur augustinussen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
hunter bell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eliasu champang#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Godtfred#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olaf godtfred#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bjartmar holm#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frioi holm#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.V.Leo
J.V.Leo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owusu emmanuel andorful#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

owusu emmanuel andorful#21
owusu emmanuel andorful#9
owusu emmanuel andorful#17
owusu emmanuel andorful#7
owusu emmanuel andorful#15
owusu emmanuel andorful#24
owusu emmanuel andorful#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

NSI RunavikNSI Runavik5 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #582036 · Home #28000 · Away #26635 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy1 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #581970 · Home #26635 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #581365 · Home #28000 · Away #26635 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, -1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, -1, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik6 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #581924 · Home #28000 · Away #26635 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 4NSI RunavikNSI Runavik
Match #2491436 · Home #26635 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, -1, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik5 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #581773 · Home #28000 · Away #26635 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 2NSI RunavikNSI Runavik
Match #581706 · Home #26635 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik0 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #581663 · Home #28000 · Away #26635 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy1 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #581492 · Home #26635 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik2 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #581441 · Home #28000 · Away #26635 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 5NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269473 · Home #40294 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4314228 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269465 · Home #28000 · Away #31468 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik11 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4269461 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [11, 4, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 2, 1, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269458 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 3B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269452 · Home #28000 · Away #13185 · Status #8 · H [4, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 4Toftir B68Toftir B68
Match #4073308 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 11, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag0 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073304 · Home #11884 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4221915 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur4 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073292 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 1, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Suduroy

07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 2FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269469 · Home #31468 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
AB ArgirAB Argir1 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4314226 · Home #21558 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy1 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269468 · Home #26635 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn4 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269459 · Home #13300 · Away #26635 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #4269450 · Home #26635 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269457 · Home #20063 · Away #26635 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn4 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4264950 · Home #13185 · Away #26635 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy2 - 1B36 Torshavn IIB36 Torshavn II
Match #4229189 · Home #26635 · Away #51172 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 0, 0, 0]
FC HoyvikFC Hoyvik3 - 3FC SuduroyFC Suduroy
Match #4222795 · Home #56757 · Away #26635 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 1, 1, 7, 0, 0]
B71 SandurB71 Sandur1 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4216562 · Home #21559 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NSI Runavik
#11#20#30#41#512#60#70
FC Suduroy
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K