F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủTB/FCS/Royn vs NSI Runavik

TB/FCS/Royn vs NSI Runavik

Xem thông tin TB/FCS/Royn vs NSI Runavik tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 20:45 ngày 13/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
20:45 ngày 13/04/2025
TB/FCS/Royn

TB/FCS/Royn

1 - 5
NSI Runavik

NSI Runavik

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu13/04/2025
Giờ Việt Nam20:45
Mã trận đấu4269473
Thống kê

Thống kê trận đấu

TB/FCS/RoynChỉ sốNSI Runavik
61Chỉ số 24165
4Chỉ số 31
2Chỉ số 218
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
117Chỉ số 23201
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
6Chỉ số 229
Lineup

Đội hình trận đấu

TB/FCS/Royn

3071922101115414271

Đội hình xuất phát

arnholdsson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Blair
M.Blair#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tummas christiansson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dahl mattias djurhuus#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pall djurhuus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Ellendersen
E.Ellendersen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.A.Gueye#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Holm
T.Holm#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Musah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Sørensen
G.Sørensen#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tonnesen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

tonnesen#13
tonnesen#9
tonnesen#20
tonnesen#18
tonnesen#23
tonnesen#16
tonnesen#12

NSI Runavik

1106133716274817

Đội hình xuất phát

K.Joensen
K.Joensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Olsen
K.Olsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.nolsoe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ness
F.Ness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Markmanrud
L.Markmanrud#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Lökin
S. Lökin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Knudsen
P.Knudsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Knudsen
A.Knudsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Jablinski
K.Jablinski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B. Olsen
B. Olsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Benjaminsen#25
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#11
J.Benjaminsen#5
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#15
J.Benjaminsen
J.Benjaminsen#29
J.Benjaminsen#19
J.Benjaminsen#33
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của TB/FCS/Royn

Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag8 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4314225 · Home #11884 · Away #40294 · Status #8 · H [8, 4, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy1 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269468 · Home #26635 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269462 · Home #40294 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269456 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269453 · Home #40294 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 14, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn3 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4284943 · Home #13185 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC HoyvikFC Hoyvik0 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4234145 · Home #56757 · Away #40294 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn2 - 1B71 SandurB71 Sandur
Match #4223096 · Home #40294 · Away #21559 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 0, 0, 0]
AB ArgirAB Argir1 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4213132 · Home #21558 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
HB Torshavn 2HB Torshavn 21 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4206581 · Home #74977 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 15, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của NSI Runavik

Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4314228 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269465 · Home #28000 · Away #31468 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik11 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4269461 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [11, 4, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 2, 1, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269458 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 3B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269452 · Home #28000 · Away #13185 · Status #8 · H [4, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 4Toftir B68Toftir B68
Match #4073308 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 11, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag0 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073304 · Home #11884 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4221915 · Home #26521 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur4 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073292 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 1, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 0IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4073285 · Home #28000 · Away #19853 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

TB/FCS/Royn
#11#20#30#44#54#60#70
NSI Runavik
#15#23#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K