F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSkala Itrottarfelag vs TB/FCS/Royn

Skala Itrottarfelag vs TB/FCS/Royn

Xem thông tin Skala Itrottarfelag vs TB/FCS/Royn tại Faroe Islands Cup, bắt đầu lúc 23:30 ngày 07/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands CupFaroe Islands Cup
23:30 ngày 07/04/2025
Skala Itrottarfelag

Skala Itrottarfelag

8 - 0
TB/FCS/Royn

TB/FCS/Royn

Giải đấuFaroe Islands Cup
Ngày thi đấu07/04/2025
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4314225
Thống kê

Thống kê trận đấu

Skala ItrottarfelagChỉ sốTB/FCS/Royn
5Chỉ số 220
66Chỉ số 2534
1Chỉ số 31
55Chỉ số 2426
11Chỉ số 212
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
80Chỉ số 2362
0Chỉ số 41
Lineup

Đội hình trận đấu

Skala Itrottarfelag

171526125111472310

Đội hình xuất phát

Jakup frederiksberg#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bjarti thorleifsson
Bjarti thorleifsson#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Poulsen
T.Poulsen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
markus olsen#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.mensah#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorgensen simon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Hansen
K.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Jakobsen
J.Jakobsen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.M.Jacobsen
K.M.Jacobsen#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Johansen
D.Johansen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin johansen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Martin johansen#91
Martin johansen#21
Martin johansen#16
Martin johansen
Martin johansen#3
Martin johansen#2
Martin johansen#24

TB/FCS/Royn

191722101152027144

Đội hình xuất phát

Tummas christiansson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tonnesen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Blair
M.Blair#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dahl mattias djurhuus#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pall djurhuus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Ellendersen
E.Ellendersen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Joensen
R.Joensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
erik johansen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Sørensen
G.Sørensen#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Musah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Holm
T.Holm#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

T.Holm#13
T.Holm#9
T.Holm#12
T.Holm#16
T.Holm#15
T.Holm#23
T.Holm#30
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Skala Itrottarfelag

Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag3 - 1B71 SandurB71 Sandur
Match #4313829 · Home #11884 · Away #21559 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag0 - 0AB ArgirAB Argir
Match #4305331 · Home #11884 · Away #21558 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn3 - 0Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4073306 · Home #13185 · Away #11884 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag0 - 0NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073304 · Home #11884 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4073296 · Home #20063 · Away #11884 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag0 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073295 · Home #11884 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 0Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4073284 · Home #13300 · Away #11884 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag4 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4073287 · Home #11884 · Away #31468 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik3 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4073276 · Home #26521 · Away #11884 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag3 - 3IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4073271 · Home #11884 · Away #19853 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của TB/FCS/Royn

FC SuduroyFC Suduroy1 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269468 · Home #26635 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269462 · Home #40294 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269456 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269453 · Home #40294 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 14, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn3 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4284943 · Home #13185 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC HoyvikFC Hoyvik0 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4234145 · Home #56757 · Away #40294 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn2 - 1B71 SandurB71 Sandur
Match #4223096 · Home #40294 · Away #21559 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 0, 0, 0]
AB ArgirAB Argir1 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4213132 · Home #21558 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
HB Torshavn 2HB Torshavn 21 - 1TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4206581 · Home #74977 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 15, 0, 0]
B36 Torshavn IIB36 Torshavn II0 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4179076 · Home #51172 · Away #40294 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Skala Itrottarfelag
#18#24#30#41#58#60#70
TB/FCS/Royn
#10#20#31#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K