F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủB36 Torshavn vs Víkingur Gøta

B36 Torshavn vs Víkingur Gøta

Xem thông tin B36 Torshavn vs Víkingur Gøta tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 04/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
00:30 ngày 04/04/2025
B36 Torshavn

B36 Torshavn

1 - 0
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu04/04/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4269464
Thống kê

Thống kê trận đấu

B36 TorshavnChỉ sốVíkingur Gøta
29Chỉ số 2437
3Chỉ số 210
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
81Chỉ số 2377
Lineup

Đội hình trận đấu

B36 Torshavn

Sơ đồ 4-3-1-2
12838910302420227

Đội hình xuất phát

S.Eydsteinsson
S.Eydsteinsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mattias·Joensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Poulsen
B.Poulsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Samuelsen
R.Samuelsen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
h.agnarsson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Djordjevic
F.Djordjevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Hellisdal
M.Hellisdal#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
kryger marius lindh
kryger marius lindh#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
P.J.Petersen
P.J.Petersen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
B.Petersen
B.Petersen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Solheim
S.Solheim#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Solheim
S.Solheim#25
S.Solheim
S.Solheim#17
S.Solheim
S.Solheim#18
S.Solheim#26
S.Solheim#27
S.Solheim
S.Solheim#2
S.Solheim
S.Solheim#14

Víkingur Gøta

Sơ đồ 4-2-4
1841129105236307

Đội hình xuất phát

B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Gregersen
B.Gregersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Gregersen
A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
i.arngrimsson
i.arngrimsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
R.Skala
R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
P.Kallsberg
P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80
Aron ellingsgaard
Aron ellingsgaard#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80
Arni atlason
Arni atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80
J.Johansen
J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80

Cầu thủ dự bị

J.Johansen
J.Johansen#17
J.Johansen#25
J.Johansen#15
J.Johansen#28
J.Johansen
J.Johansen#14
J.Johansen#13
J.Johansen#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 4Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073273 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073265 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4073204 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta6 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #3863103 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [6, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3863043 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 11, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 3B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #3862989 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3700067 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #3700020 · Home #21507 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3735422 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn0 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #3699966 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của B36 Torshavn

TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn0 - 1B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269462 · Home #40294 · Away #13185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 3KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269455 · Home #13185 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 3, 1, 4, 8, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik4 - 3B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4269452 · Home #28000 · Away #13185 · Status #8 · H [4, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn3 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4284943 · Home #13185 · Away #40294 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn4 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4264950 · Home #13185 · Away #26635 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4235619 · Home #13185 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn3 - 0Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4073306 · Home #13185 · Away #11884 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 2B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4073303 · Home #26521 · Away #13185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4073299 · Home #19336 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073294 · Home #13185 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4269463 · Home #21507 · Away #31468 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 3NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269458 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 1, 1, 3, 7, 0, 0]
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269453 · Home #40294 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 14, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4295452 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 107 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4073310 · Home #21507 · Away #31468 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073302 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta5 - 0IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4073300 · Home #21507 · Away #19853 · Status #8 · H [5, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag0 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073295 · Home #11884 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4073269 · Home #21507 · Away #26521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4073281 · Home #21507 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

B36 Torshavn
#11#21#30#43#53#60#70
Víkingur Gøta
#10#20#30#43#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K