F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủEB Streymur vs Toftir B68

EB Streymur vs Toftir B68

Xem thông tin EB Streymur vs Toftir B68 tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 21:00 ngày 13/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
21:00 ngày 13/04/2025
EB Streymur

EB Streymur

1 - 0
Toftir B68

Toftir B68

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu13/04/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4269472
Thống kê

Thống kê trận đấu

EB StreymurChỉ sốToftir B68
38Chỉ số 2562
5Chỉ số 213
7Chỉ số 28
0Chỉ số 80
10Chỉ số 228
1Chỉ số 33
0Chỉ số 42
57Chỉ số 2372
57Chỉ số 2454
Lineup

Đội hình trận đấu

EB Streymur

22131011520126258

Đội hình xuất phát

m.geyti
m.geyti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.hansboa#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.E.Bruhn
J.E.Bruhn#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boubacar dabo sidik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristian eliasen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hellisa
m.hellisa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
virgar jonsson
virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.davidsen
j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Olsen#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
O.Poulsen
O.Poulsen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.H.Mortensen
M.H.Mortensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.H.Mortensen
M.H.Mortensen#17
M.H.Mortensen
M.H.Mortensen#30
M.H.Mortensen#18
M.H.Mortensen#6
M.H.Mortensen
M.H.Mortensen#9
M.H.Mortensen
M.H.Mortensen#22
M.H.Mortensen#23

Toftir B68

24161249291115722

Đội hình xuất phát

n.jakupvilhelmsen
n.jakupvilhelmsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marjus non
Marjus non#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
AT.Logv#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mawuenaemanuelkulego#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.josephsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Thomsen
T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.olavsson
b.olavsson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jensen
A.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.H.Jacobsen
M.H.Jacobsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.hojgaard
h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

h.hojgaard#17
h.hojgaard#14
h.hojgaard#25
h.hojgaard
h.hojgaard#28
h.hojgaard
h.hojgaard#23
h.hojgaard
h.hojgaard#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Toftir B68Toftir B681 - 4EB StreymurEB Streymur
Match #4073305 · Home #20063 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4073235 · Home #20063 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #4073185 · Home #19336 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 3EB StreymurEB Streymur
Match #3942273 · Home #20063 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 1, 1, 5, 3, 0, 0] · A [3, 0, 1, 4, 12, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #3863099 · Home #20063 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 3Toftir B68Toftir B68
Match #3942102 · Home #19336 · Away #20063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #3863049 · Home #19336 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #3863016 · Home #20063 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 2, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #3700054 · Home #20063 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #3700001 · Home #20063 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của EB Streymur

EB StreymurEB Streymur0 - 3HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269466 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4269460 · Home #26521 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 1, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #4269450 · Home #26635 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269456 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073309 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 4EB StreymurEB Streymur
Match #4073305 · Home #20063 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4073299 · Home #19336 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur4 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073292 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 1, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4073281 · Home #21507 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 1IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4073286 · Home #19336 · Away #19853 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Toftir B68

Toftir B68Toftir B684 - 0IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4314231 · Home #20063 · Away #19853 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269467 · Home #20063 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik11 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4269461 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [11, 4, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 2, 1, 3, 0, 0]
Toftir B68Toftir B682 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269457 · Home #20063 · Away #26635 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 2Toftir B68Toftir B68
Match #4269449 · Home #13300 · Away #20063 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 4Toftir B68Toftir B68
Match #4073308 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 11, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 4EB StreymurEB Streymur
Match #4073305 · Home #20063 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4073296 · Home #20063 · Away #11884 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
IF FuglafjordurIF Fuglafjordur1 - 3Toftir B68Toftir B68
Match #4073291 · Home #19853 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4073283 · Home #20063 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

EB Streymur
#11#20#30#42#57#60#70
Toftir B68
#10#20#32#43#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K