F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủHB Torshavn vs Toftir B68

HB Torshavn vs Toftir B68

Xem thông tin HB Torshavn vs Toftir B68 tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 01:30 ngày 08/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
01:30 ngày 08/03/2025
HB Torshavn

HB Torshavn

3 - 2
Toftir B68

Toftir B68

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu08/03/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4269449
Thống kê

Thống kê trận đấu

HB TorshavnChỉ sốToftir B68
84Chỉ số 24138
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
179Chỉ số 23192
3Chỉ số 33
Lineup

Đội hình trận đấu

HB Torshavn

33022185211998713

Đội hình xuất phát

V.Davidsen
V.Davidsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Guttesen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.M.Jonsson
A.M.Jonsson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kramens
k.kramens#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mneney
N.Mneney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ejvind mouritsen
ejvind mouritsen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Gronn·Pedersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Soylu
D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.voss
m.voss#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Reinholds
R.Reinholds#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Reinholds
R.Reinholds#17
R.Reinholds
R.Reinholds#23
R.Reinholds
R.Reinholds#10
R.Reinholds#14
R.Reinholds
R.Reinholds#20
R.Reinholds
R.Reinholds#28
R.Reinholds
R.Reinholds#25

Toftir B68

1241618107115202225

Đội hình xuất phát

T.Thomsen
T.Thomsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.jakupvilhelmsen
n.jakupvilhelmsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.petersen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
AT.Logv#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.lau
s.lau#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mawuenaemanuelkulego#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.olavsson
b.olavsson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Jensen
A.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.H.Jacobsen
M.H.Jacobsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.hojgaard
h.hojgaard#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.aronhansen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

r.aronhansen
r.aronhansen#17
r.aronhansen#21
r.aronhansen#13
r.aronhansen#19
r.aronhansen#29
r.aronhansen
r.aronhansen#27
r.aronhansen
r.aronhansen#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

HB TorshavnHB Torshavn1 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4073270 · Home #13300 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073246 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073195 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn0 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4034617 · Home #13300 · Away #20063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 5] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 3]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 3Toftir B68Toftir B68
Match #3863102 · Home #13300 · Away #20063 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 6, 5, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #3863044 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn4 - 1Toftir B68Toftir B68
Match #3862988 · Home #13300 · Away #20063 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 2Toftir B68Toftir B68
Match #3700065 · Home #13300 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 5, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #3700021 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #3699964 · Home #20063 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HB Torshavn

Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4295452 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4235619 · Home #13185 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073309 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073302 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4073297 · Home #13300 · Away #31468 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073294 · Home #13185 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 0Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4073284 · Home #13300 · Away #11884 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik1 - 0HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073289 · Home #26521 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
IF FuglafjordurIF Fuglafjordur2 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073278 · Home #19853 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik3 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073275 · Home #28000 · Away #13300 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Toftir B68

NSI RunavikNSI Runavik1 - 4Toftir B68Toftir B68
Match #4073308 · Home #28000 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 11, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 4EB StreymurEB Streymur
Match #4073305 · Home #20063 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4073296 · Home #20063 · Away #11884 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
IF FuglafjordurIF Fuglafjordur1 - 3Toftir B68Toftir B68
Match #4073291 · Home #19853 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 2KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4073283 · Home #20063 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073290 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4073277 · Home #13185 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur2 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4073272 · Home #31468 · Away #20063 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 0Toftir B68Toftir B68
Match #4073270 · Home #13300 · Away #20063 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4073264 · Home #20063 · Away #31468 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

HB Torshavn
#13#23#30#43#53#60#70
Toftir B68
#12#22#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K