F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủEB Streymur vs HB Torshavn

EB Streymur vs HB Torshavn

Xem thông tin EB Streymur vs HB Torshavn tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 04/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
00:30 ngày 04/04/2025
EB Streymur

EB Streymur

0 - 3
HB Torshavn

HB Torshavn

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu04/04/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4269466
Thống kê

Thống kê trận đấu

EB StreymurChỉ sốHB Torshavn
0Chỉ số 213
29Chỉ số 2571
32Chỉ số 2478
59Chỉ số 2392
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
2Chỉ số 227
0Chỉ số 81
1Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

EB Streymur

Sơ đồ 4-2-4
12526222089113710

Đội hình xuất phát

j.davidsen
j.davidsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Poulsen
O.Poulsen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Olsen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
s.kalso
s.kalso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
virgar jonsson
virgar jonsson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.H.Mortensen
M.H.Mortensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
T.H.Johannesen
T.H.Johannesen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
kristian eliasen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80
J.E.Bruhn
J.E.Bruhn#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80
B.Egilsson
B.Egilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80
Boubacar dabo sidik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80

Cầu thủ dự bị

Boubacar dabo sidik#14
Boubacar dabo sidik#21
Boubacar dabo sidik
Boubacar dabo sidik#17
Boubacar dabo sidik#6
Boubacar dabo sidik#23
Boubacar dabo sidik#19

HB Torshavn

Sơ đồ 3-5-2
25751517891123194

Đội hình xuất phát

B.Mork
B.Mork#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.voss
m.voss#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Mneney
N.Mneney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Faye
L.Faye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
B.Wardum
B.Wardum#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
D.Soylu
D.Soylu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
Sorensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
A.Dam
A.Dam#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
J.Thomsen
J.Thomsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
E.Gronn·Pedersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Hansen
H.Hansen#4 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Hansen
H.Hansen#10
H.Hansen#27
H.Hansen
H.Hansen#13
H.Hansen#14
H.Hansen
H.Hansen#18
H.Hansen#30
H.Hansen
H.Hansen#28
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

EB StreymurEB Streymur1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073309 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073261 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4122763 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 1, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 1, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4073201 · Home #13300 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #3863121 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn6 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #3863041 · Home #13300 · Away #19336 · Status #8 · H [6, 4, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur0 - 3HB TorshavnHB Torshavn
Match #3863022 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 12, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #3700048 · Home #13300 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #3700036 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 9, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn2 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #3699973 · Home #13300 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 17, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của EB Streymur

KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4269460 · Home #26521 · Away #19336 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 1, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #4269450 · Home #26635 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 2TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269456 · Home #19336 · Away #40294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073309 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0]
Toftir B68Toftir B681 - 4EB StreymurEB Streymur
Match #4073305 · Home #20063 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 0B36 TorshavnB36 Torshavn
Match #4073299 · Home #19336 · Away #13185 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur4 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4073292 · Home #19336 · Away #28000 · Status #8 · H [4, 0, 1, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 0EB StreymurEB Streymur
Match #4073281 · Home #21507 · Away #19336 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur2 - 1IF FuglafjordurIF Fuglafjordur
Match #4073286 · Home #19336 · Away #19853 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur6 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4073280 · Home #19336 · Away #31468 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của HB Torshavn

HB TorshavnHB Torshavn4 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269459 · Home #13300 · Away #26635 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269454 · Home #31468 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 2Toftir B68Toftir B68
Match #4269449 · Home #13300 · Away #20063 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4295452 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4235619 · Home #13185 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 4HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073309 · Home #19336 · Away #13300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4073302 · Home #13300 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn1 - 007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
Match #4073297 · Home #13300 · Away #31468 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn2 - 2HB TorshavnHB Torshavn
Match #4073294 · Home #13185 · Away #13300 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn3 - 0Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4073284 · Home #13300 · Away #11884 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

EB Streymur
#10#20#30#43#51#60#70
HB Torshavn
#13#22#30#41#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K