F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủVíkingur Gøta vs FC Suduroy

Víkingur Gøta vs FC Suduroy

Xem thông tin Víkingur Gøta vs FC Suduroy tại Faroe Islands Premier League, bắt đầu lúc 21:00 ngày 25/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Faroe Islands Premier LeagueFaroe Islands Premier League
21:00 ngày 25/05/2025
Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

3 - 1
FC Suduroy

FC Suduroy

Giải đấuFaroe Islands Premier League
Ngày thi đấu25/05/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4269503
Thống kê

Thống kê trận đấu

Víkingur GøtaChỉ sốFC Suduroy
8Chỉ số 216
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
112Chỉ số 2487
10Chỉ số 226
0Chỉ số 31
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
166Chỉ số 23163
Lineup

Đội hình trận đấu

Víkingur Gøta

301811414101517237

Đội hình xuất phát

Arni atlason
Arni atlason#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Svensson
A.Svensson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bardason#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gregersen
A.Gregersen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.Jonhardsson
I.Jonhardsson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Vatnhamar
S.Vatnhamar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.AReynatrod
B.AReynatrod#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Skala
R.Skala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Radosavljevic
S.Radosavljevic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Kallsberg
P.Kallsberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Johansen
J.Johansen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

J.Johansen#25
J.Johansen
J.Johansen#29
J.Johansen#20
J.Johansen#15
J.Johansen#13
J.Johansen#9
J.Johansen#24

FC Suduroy

16111041652122022

Đội hình xuất phát

rasmus olsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.abdul#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paetur augustinussen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Bech
S.Bech#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hunter bell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Godtfred#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olaf godtfred#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bjartmar holm#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frioi holm#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owusu emmanuel andorful#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.olivurthomsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

r.olivurthomsen#7
r.olivurthomsen#17
r.olivurthomsen#9
r.olivurthomsen#14
r.olivurthomsen
r.olivurthomsen#19
r.olivurthomsen#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
KI KlaksvikKI Klaksvik
1091028
2
NSI RunavikNSI Runavik
1090127
3
HB TorshavnHB Torshavn
1061319
4
B36 TorshavnB36 Torshavn
1051416
5
Víkingur GøtaVíkingur Gøta
1042414
6
EB StreymurEB Streymur
1041513
7
Toftir B68Toftir B68
1032511
8
FC SuduroyFC Suduroy
102086
9
TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
101366
10
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FC SuduroyFC Suduroy0 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269488 · Home #26635 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #582016 · Home #21507 · Away #26635 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy1 - 3Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #581987 · Home #26635 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #581943 · Home #21507 · Away #26635 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #2491241 · Home #21507 · Away #26635 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, -1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, -1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #581756 · Home #21507 · Away #26635 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy1 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #581712 · Home #26635 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy2 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #2490963 · Home #26635 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, -1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta1 - 1FC SuduroyFC Suduroy
Match #2490914 · Home #21507 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, -1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, -1, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #581680 · Home #21507 · Away #26635 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Víkingur Gøta

Toftir B68Toftir B680 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4331846 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
EB StreymurEB Streymur1 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269497 · Home #19336 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta0 - 1HB TorshavnHB Torshavn
Match #4269492 · Home #21507 · Away #13300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269488 · Home #26635 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Toftir B68Toftir B680 - 1Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269483 · Home #20063 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta2 - 1Skala ItrottarfelagSkala Itrottarfelag
Match #4319461 · Home #21507 · Away #11884 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta4 - 1EB StreymurEB Streymur
Match #4269478 · Home #21507 · Away #19336 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
KI KlaksvikKI Klaksvik2 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269471 · Home #26521 · Away #21507 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Víkingur GøtaVíkingur Gøta3 - 1NSI RunavikNSI Runavik
Match #4314228 · Home #21507 · Away #28000 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 7, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 0Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269464 · Home #13185 · Away #21507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Suduroy

FC SuduroyFC Suduroy1 - 7NSI RunavikNSI Runavik
Match #4269495 · Home #26635 · Away #28000 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [7, 2, 0, 2, 10, 0, 0]
B36 TorshavnB36 Torshavn1 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269490 · Home #13185 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 2Víkingur GøtaVíkingur Gøta
Match #4269488 · Home #26635 · Away #21507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 4KI KlaksvikKI Klaksvik
Match #4269480 · Home #26635 · Away #26521 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 11, 0, 0]
NSI RunavikNSI Runavik1 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269476 · Home #28000 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
07 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur1 - 2FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269469 · Home #31468 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
AB ArgirAB Argir1 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4314226 · Home #21558 · Away #26635 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy1 - 0TB/FCS/RoynTB/FCS/Royn
Match #4269468 · Home #26635 · Away #40294 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
HB TorshavnHB Torshavn4 - 0FC SuduroyFC Suduroy
Match #4269459 · Home #13300 · Away #26635 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC SuduroyFC Suduroy0 - 2EB StreymurEB Streymur
Match #4269450 · Home #26635 · Away #19336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Víkingur Gøta
#13#21#30#40#57#60#70
FC Suduroy
#11#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K