F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Noah vs Shirak

FC Noah vs Shirak

Xem thông tin FC Noah vs Shirak tại Armenian Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 03/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Armenian Premier LeagueArmenian Premier League
23:00 ngày 03/08/2025
FC Noah

FC Noah

4 - 0
Shirak

Shirak

Giải đấuArmenian Premier League
Ngày thi đấu03/08/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4383252
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC NoahChỉ sốShirak
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
98Chỉ số 2372
72Chỉ số 2435
3Chỉ số 221
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
5Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Noah

Sơ đồ 4-2-3-1
92193443314994711939

Đội hình xuất phát

aleksey ploshchadnyi#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Hambardzumyan
H.Hambardzumyan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
S.Muradyan
S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Zolotic
N.Zolotic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D. Sualehe
D. Sualehe#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Oshima
T.Oshima#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Harutyunyan
H.Harutyunyan#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Jakoliš
M.Jakoliš#47 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.O.Omar
I.O.Omar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
V·Pinson
V·Pinson#93 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
aias matheus
aias matheus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

aias matheus
aias matheus#22
aias matheus
aias matheus#17
aias matheus
aias matheus#32
aias matheus
aias matheus#27
aias matheus
aias matheus#24
aias matheus#71
aias matheus
aias matheus#7
aias matheus
aias matheus#4
aias matheus
aias matheus#10
aias matheus
aias matheus#29
aias matheus
aias matheus#18

Shirak

Sơ đồ 4-2-3-1
9618264996811201077

Đội hình xuất phát

s.hovhannisyan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.ghukasyan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Vidić
A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
h.mnatsakanyan
h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Darbinyan
R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Misakyan
R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
L.Darbinyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.manukyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Mkrtchyan
R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Hakobyan
R.Hakobyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
grigor ghumashyan#77 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

grigor ghumashyan
grigor ghumashyan#28
grigor ghumashyan#25
grigor ghumashyan#30
grigor ghumashyan#55
grigor ghumashyan
grigor ghumashyan#9
grigor ghumashyan#2
grigor ghumashyan#17
grigor ghumashyan#66
grigor ghumashyan#5
grigor ghumashyan#22
grigor ghumashyan#19
grigor ghumashyan#88
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
17114237
2
FC PyunikFC Pyunik
16112335
3
UrartuUrartu
1796233
4
Alashkert YerevanAlashkert Yerevan
17102532
5
FC NoahFC Noah
1575326
6
FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan
1763821
7
BKMABKMA
1736815
8
Gandzasar KapanGandzasar Kapan
1735914
9
ShirakShirak
16241010
10
Ararat YerevanArarat Yerevan
1713136
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Noah

Ferencvarosi TCFerencvarosi TC4 - 3FC NoahFC Noah
Match #4379888 · Home #10268 · Away #52279 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 1, 0, 0]
FC NoahFC Noah1 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4379886 · Home #52279 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 5, 0, 0]
FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica2 - 2FC NoahFC Noah
Match #4345321 · Home #11240 · Away #52279 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
FC NoahFC Noah1 - 0FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica
Match #4345303 · Home #52279 · Away #11240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
ZoryaZorya0 - 0FC NoahFC Noah
Match #4346877 · Home #17453 · Away #52279 · Status #12 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 1Dunajska StredaDunajska Streda
Match #4346130 · Home #52279 · Away #15128 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Alashkert YerevanAlashkert Yerevan1 - 0FC NoahFC Noah
Match #4170353 · Home #29571 · Away #52279 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 0Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4170350 · Home #52279 · Away #41977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
UrartuUrartu3 - 3FC NoahFC Noah
Match #4170347 · Home #13182 · Away #52279 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
FC NoahFC Noah3 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4327796 · Home #52279 · Away #41977 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Shirak

Alashkert YerevanAlashkert Yerevan1 - 1ShirakShirak
Match #4386355 · Home #29571 · Away #20112 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Alashkert YerevanAlashkert Yerevan4 - 2ShirakShirak
Match #4376475 · Home #29571 · Away #20112 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Gandzasar KapanGandzasar Kapan1 - 0ShirakShirak
Match #4170345 · Home #71605 · Away #20112 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 6, 0, 0, 0]
ShirakShirak3 - 0FC West ArmeniaFC West Armenia
Match #4170356 · Home #20112 · Away #52456 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
ShirakShirak4 - 0Alashkert YerevanAlashkert Yerevan
Match #4170341 · Home #20112 · Away #29571 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC5 - 1ShirakShirak
Match #4170334 · Home #41977 · Away #20112 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
ShirakShirak1 - 1UrartuUrartu
Match #4170331 · Home #20112 · Away #13182 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
BKMABKMA3 - 2ShirakShirak
Match #4170304 · Home #52893 · Away #20112 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
ShirakShirak0 - 1FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan
Match #4170321 · Home #20112 · Away #52877 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 8, 0, 0]
ShirakShirak1 - 3Ararat YerevanArarat Yerevan
Match #4170291 · Home #20112 · Away #18238 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Noah
#14#22#30#41#55#60#70
Shirak
#10#20#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K