F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Buducnost Podgorica vs FC Noah

FK Buducnost Podgorica vs FC Noah

Xem thông tin FK Buducnost Podgorica vs FC Noah tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 16/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
02:00 ngày 16/07/2025
FK Buducnost Podgorica

FK Buducnost Podgorica

2 - 2
FC Noah

FC Noah

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu16/07/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4345321
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Buducnost PodgoricaChỉ sốFC Noah
98Chỉ số 23132
46Chỉ số 2472
32Chỉ số 2568
2Chỉ số 28
0Chỉ số 81
2Chỉ số 213
4Chỉ số 31
1Chỉ số 40
3Chỉ số 228
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Buducnost Podgorica

Sơ đồ 4-3-3
213451532925571110

Đội hình xuất phát

F.Domazetović#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Grivić
D.Grivić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Đuričković
M.Đuričković#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Serikov
I.Serikov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Gašević
O.Gašević#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Piščević
N.Piščević#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Strumia
L.Strumia#92 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Orahovac
A.Orahovac#55 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
I.Ivanović
I.Ivanović#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
I.Bulatovic
I.Bulatovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Milickovic
M.Milickovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Milickovic
M.Milickovic#1
M.Milickovic
M.Milickovic#35
M.Milickovic#22
M.Milickovic#44
M.Milickovic#36
M.Milickovic
M.Milickovic#33
M.Milickovic
M.Milickovic#8
M.Milickovic
M.Milickovic#18
M.Milickovic
M.Milickovic#24
M.Milickovic
M.Milickovic#77
M.Milickovic
M.Milickovic#88
M.Milickovic
M.Milickovic#17

FC Noah

Sơ đồ 4-4-2
227373337788176118

Đội hình xuất phát

O.Čančarević
O.Čančarević#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
H.Ferreira
H.Ferreira#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Silva
G.Silva#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Muradyan
S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D. Sualehe
D. Sualehe#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Grgić
A.Grgić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Eteki
Y.Eteki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Sangare
G.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Boakye
E.Boakye#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.O.Omar
I.O.Omar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Gregório
G.Gregório#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Gregório
G.Gregório#44
G.Gregório
G.Gregório#92
G.Gregório#24
G.Gregório
G.Gregório#9
G.Gregório
G.Gregório#10
G.Gregório
G.Gregório#19
G.Gregório
G.Gregório#99
G.Gregório
G.Gregório#47
G.Gregório
G.Gregório#27
G.Gregório
G.Gregório#14
G.Gregório
G.Gregório#93
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Buducnost Podgorica

FC NoahFC Noah1 - 0FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica
Match #4345303 · Home #52279 · Away #11240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica0 - 3Slaven BelupoSlaven Belupo
Match #4348042 · Home #11240 · Away #11839 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
NS MuraNS Mura1 - 2FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica
Match #4345382 · Home #13190 · Away #11240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica2 - 2FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4343936 · Home #11240 · Away #11186 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica0 - 3FC Vardar SkopjeFC Vardar Skopje
Match #4342851 · Home #11240 · Away #10346 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Jedinstvo Bijelo PoljeJedinstvo Bijelo Polje1 - 3FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica
Match #4288514 · Home #10502 · Away #11240 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica2 - 3Jezero PlavJezero Plav
Match #4288509 · Home #11240 · Away #20228 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
OtrantOtrant0 - 1FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica
Match #4288507 · Home #29970 · Away #11240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica3 - 0MornarMornar
Match #4288498 · Home #11240 · Away #25544 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Bokelj KotorBokelj Kotor0 - 4FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica
Match #4288494 · Home #19692 · Away #11240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Noah

FC NoahFC Noah1 - 0FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica
Match #4345303 · Home #52279 · Away #11240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
ZoryaZorya0 - 0FC NoahFC Noah
Match #4346877 · Home #17453 · Away #52279 · Status #12 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 1Dunajska StredaDunajska Streda
Match #4346130 · Home #52279 · Away #15128 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Alashkert YerevanAlashkert Yerevan1 - 0FC NoahFC Noah
Match #4170353 · Home #29571 · Away #52279 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 0Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4170350 · Home #52279 · Away #41977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
UrartuUrartu3 - 3FC NoahFC Noah
Match #4170347 · Home #13182 · Away #52279 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
FC NoahFC Noah3 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4327796 · Home #52279 · Away #41977 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 1FC PyunikFC Pyunik
Match #4170340 · Home #52279 · Away #12233 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan2 - 2FC NoahFC Noah
Match #4170337 · Home #52877 · Away #52279 · Status #8 · H [2, 1, 2, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 9, 0, 0]
FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan1 - 0FC NoahFC Noah
Match #4315102 · Home #52877 · Away #52279 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Buducnost Podgorica
#12#20#31#44#52#60#70
FC Noah
#12#22#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K