F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Noah vs Ferencvarosi TC

FC Noah vs Ferencvarosi TC

Xem thông tin FC Noah vs Ferencvarosi TC tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 22/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
23:00 ngày 22/07/2025
FC Noah

FC Noah

1 - 2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu22/07/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4379886
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC NoahChỉ sốFerencvarosi TC
0Chỉ số 41
88Chỉ số 2397
6Chỉ số 222
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 216
34Chỉ số 2439
2Chỉ số 30
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Noah

Sơ đồ 4-2-3-1
226373331788711778

Đội hình xuất phát

O.Čančarević
O.Čančarević#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
E.Boakye
E.Boakye#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Silva
G.Silva#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Muradyan
S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D. Sualehe
D. Sualehe#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Sangare
G.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Y.Eteki
Y.Eteki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H.Ferreira
H.Ferreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.O.Omar
I.O.Omar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Grgić
A.Grgić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
G.Gregório
G.Gregório#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Gregório
G.Gregório#4
G.Gregório
G.Gregório#44
G.Gregório
G.Gregório#92
G.Gregório
G.Gregório#14
G.Gregório
G.Gregório#27
G.Gregório#24
G.Gregório
G.Gregório#99
G.Gregório
G.Gregório#9
G.Gregório
G.Gregório#10
G.Gregório
G.Gregório#19
G.Gregório
G.Gregório#47

Ferencvarosi TC

Sơ đồ 5-4-1
90253272347106457519

Đội hình xuất phát

D.Dibusz
D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
C.Makreckis
C.Makreckis#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
S.Gartenmann
S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
I.Cissé
I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Otvos
B.Otvos#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
C.O'Dowda
C.O'Dowda#47 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Levi
J.Levi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Tóth
A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Keïta
N.Keïta#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Joseph
L.Joseph#75 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Varga
B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Varga
B.Varga#17
B.Varga
B.Varga#32
B.Varga
B.Varga#16
B.Varga
B.Varga#22
B.Varga#74
B.Varga
B.Varga#28
B.Varga
B.Varga#8
B.Varga
B.Varga#77
B.Varga
B.Varga#80
B.Varga
B.Varga#33
B.Varga
B.Varga#89
B.Varga
B.Varga#30
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Noah

FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica2 - 2FC NoahFC Noah
Match #4345321 · Home #11240 · Away #52279 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
FC NoahFC Noah1 - 0FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica
Match #4345303 · Home #52279 · Away #11240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
ZoryaZorya0 - 0FC NoahFC Noah
Match #4346877 · Home #17453 · Away #52279 · Status #12 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 1Dunajska StredaDunajska Streda
Match #4346130 · Home #52279 · Away #15128 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Alashkert YerevanAlashkert Yerevan1 - 0FC NoahFC Noah
Match #4170353 · Home #29571 · Away #52279 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 0Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4170350 · Home #52279 · Away #41977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
UrartuUrartu3 - 3FC NoahFC Noah
Match #4170347 · Home #13182 · Away #52279 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
FC NoahFC Noah3 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4327796 · Home #52279 · Away #41977 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 1FC PyunikFC Pyunik
Match #4170340 · Home #52279 · Away #12233 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan2 - 2FC NoahFC Noah
Match #4170337 · Home #52877 · Away #52279 · Status #8 · H [2, 1, 2, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC

Karlsruher SCKarlsruher SC1 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4377898 · Home #10590 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 0FC ZlínFC Zlín
Match #4370698 · Home #10268 · Away #11349 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Mezokovesd Zsory FCMezokovesd Zsory FC0 - 4Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4346117 · Home #22271 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 8, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC1 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4144293 · Home #21504 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC3 - 0Videoton FC FehérvárVideoton FC Fehérvár
Match #4144288 · Home #10268 · Away #10627 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 1Paksi FCPaksi FC
Match #4330576 · Home #10268 · Away #15580 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 1, 3] · A [1, 1, 0, 6, 4, 1, 4]
Paksi FCPaksi FC2 - 3Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4144283 · Home #15580 · Away #10268 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 1Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC
Match #4144277 · Home #10268 · Away #21820 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
MTK BudapestMTK Budapest2 - 3Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4144269 · Home #11531 · Away #10268 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 12, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC3 - 1MTK BudapestMTK Budapest
Match #4314634 · Home #10268 · Away #11531 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Noah
#11#21#30#42#52#60#70
Ferencvarosi TC
#12#21#31#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K