F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Porto vs Nottingham Forest

FC Porto vs Nottingham Forest

Xem thông tin FC Porto vs Nottingham Forest tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 10/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
02:00 ngày 10/04/2026
FC Porto

FC Porto

1 - 1
Nottingham Forest

Nottingham Forest

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu10/04/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4517871
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC PortoChỉ sốNottingham Forest
8Chỉ số 212
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 221
102Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
46Chỉ số 2437
1Chỉ số 30
3Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Porto

Sơ đồ 4-3-3
9952351242131072917

Đội hình xuất phát

D.Costa
D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M.Fernandes
M.Fernandes#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Silva
T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Bednarek
J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Z.Sanusi
Z.Sanusi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Fofana
S.Fofana#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Rosario
P.Rosario#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Veiga
G.Veiga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
W.Gomes
W.Gomes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
T.Moffi
T.Moffi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Sainz
B.Sainz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

B.Sainz
B.Sainz#86
B.Sainz
B.Sainz#58
B.Sainz
B.Sainz#22
B.Sainz
B.Sainz#24
B.Sainz
B.Sainz#74
B.Sainz
B.Sainz#21
B.Sainz
B.Sainz#14
B.Sainz
B.Sainz#20
B.Sainz
B.Sainz#8
B.Sainz
B.Sainz#4
B.Sainz
B.Sainz#27
B.Sainz
B.Sainz#11

Nottingham Forest

Sơ đồ 4-3-3
27164454242210291114

Đội hình xuất phát

S.Ortega
S.Ortega#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Domínguez
N.Domínguez#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Abbott
Z.Abbott#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Santiago
M.Santiago#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Morato
F.Morato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Mcatee
J.Mcatee#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Yates
R.Yates#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
M.Gibbs-White
M.Gibbs-White#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D·Bakwa
D·Bakwa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
C.Wood
C.Wood#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Ndoye
D.Ndoye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

D.Ndoye
D.Ndoye#26
D.Ndoye
D.Ndoye#51
D.Ndoye
D.Ndoye#61
D.Ndoye
D.Ndoye#7
D.Ndoye
D.Ndoye#3
D.Ndoye
D.Ndoye#34
D.Ndoye
D.Ndoye#65
D.Ndoye
D.Ndoye#6
D.Ndoye
D.Ndoye#21
D.Ndoye
D.Ndoye#19
D.Ndoye
D.Ndoye#20
D.Ndoye
D.Ndoye#31
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Porto

FC PortoFC Porto2 - 2FC FamalicaoFC Famalicao
Match #4369032 · Home #10148 · Away #16297 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Sporting BragaSporting Braga1 - 2FC PortoFC Porto
Match #4369023 · Home #10203 · Away #10148 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
FC PortoFC Porto2 - 0VfB StuttgartVfB Stuttgart
Match #4504834 · Home #10148 · Away #10050 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 11, 0, 0]
FC PortoFC Porto3 - 0MoreirenseMoreirense
Match #4369015 · Home #10148 · Away #12260 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart1 - 2FC PortoFC Porto
Match #4504826 · Home #10050 · Away #10148 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
BenficaBenfica2 - 2FC PortoFC Porto
Match #4369004 · Home #10146 · Away #10148 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 6, 2, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 0FC PortoFC Porto
Match #4492957 · Home #10206 · Away #10148 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC PortoFC Porto3 - 1FC AroucaFC Arouca
Match #4368996 · Home #10148 · Away #21981 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC PortoFC Porto1 - 0Rio AveRio Ave
Match #4368992 · Home #10148 · Away #11709 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Nacional da MadeiraNacional da Madeira0 - 1FC PortoFC Porto
Match #4368979 · Home #11364 · Away #10148 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Nottingham Forest

Tottenham HotspurTottenham Hotspur0 - 3Nottingham ForestNottingham Forest
Match #4343342 · Home #10183 · Away #10020 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland1 - 2Nottingham ForestNottingham Forest
Match #4504835 · Home #10330 · Away #10020 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 1, 0] · A [2, 1, 0, 2, 11, 2, 3]
Nottingham ForestNottingham Forest0 - 0FulhamFulham
Match #4343316 · Home #10020 · Away #10018 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest0 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4504827 · Home #10020 · Away #10330 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Manchester CityManchester City2 - 2Nottingham ForestNottingham Forest
Match #4343292 · Home #10181 · Away #10020 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion2 - 1Nottingham ForestNottingham Forest
Match #4343257 · Home #10012 · Away #10020 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest1 - 2FenerbahceFenerbahce
Match #4487150 · Home #10020 · Away #10195 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest0 - 1LiverpoolLiverpool
Match #4343239 · Home #10020 · Away #10249 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce0 - 3Nottingham ForestNottingham Forest
Match #4487142 · Home #10195 · Away #10020 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest0 - 0Wolverhampton WanderersWolverhampton Wanderers
Match #4343213 · Home #10020 · Away #10226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Porto
#11#21#30#41#55#60#70
Nottingham Forest
#11#21#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K