F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Rodina-M Moscow vs FK Ryazan

FC Rodina-M Moscow vs FK Ryazan

Xem thông tin FC Rodina-M Moscow vs FK Ryazan tại RUS D3B, bắt đầu lúc 17:00 ngày 09/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

RUS D3BRUS D3B
17:00 ngày 09/08/2025
FC Rodina-M Moscow

FC Rodina-M Moscow

0 - 2
FK Ryazan

FK Ryazan

Giải đấuRUS D3B
Ngày thi đấu09/08/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4321051
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Rodina-M MoscowChỉ sốFK Ryazan
0Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 241
4Chỉ số 24
0Chỉ số 220
45Chỉ số 2555
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2345
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Rodina-M Moscow

1710939622170715735

Đội hình xuất phát

Vadim pastushkov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem kriulskiy#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexander Evstratov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr burkov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rustam Berzegov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Belokhonov
A.Belokhonov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
igor atamanskiy
igor atamanskiy#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita postnikov#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey terekhov#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita trapitsyn
nikita trapitsyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman tarasov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

roman tarasov#28
roman tarasov#11
roman tarasov#16
roman tarasov#90
roman tarasov#96

FK Ryazan

41387969581511234477

Đội hình xuất phát

D.Perfilov
D.Perfilov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolai zhuzhnev#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
evgeny evgeniev
evgeny evgeniev#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Martynyuk
Y.Martynyuk#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Lazarev
V.Lazarev#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim mishutin#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Petrukhin
R.Petrukhin#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Pogrebnev
N.Pogrebnev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konstantin polyakov#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Shishkov
R.Shishkov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseniy yurtaev#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

arseniy yurtaev#17
arseniy yurtaev
arseniy yurtaev#18
arseniy yurtaev#29
arseniy yurtaev#88
arseniy yurtaev
arseniy yurtaev#82
arseniy yurtaev#1
arseniy yurtaev#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo StavropolDynamo Stavropol
25147449
2
FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding
25139348
3
FC SevastopolFC Sevastopol
25138447
4
Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt
25152847
5
FK Rostov-2FK Rostov-2
25125841
6
Nart CherkesskNart Cherkessk
25116839
7
Druzhba MaikopDruzhba Maikop
25107837
8
FK AstrakhanFK Astrakhan
25910637
9
FK Sochi-2FK Sochi-2
25107837
10
Rubin YaltaRubin Yalta
25951132
11
Legion DynamoLegion Dynamo
25781029
12
FK Angusht NazranFK Angusht Nazran
25571322
13
Spartak NalchikSpartak Nalchik
25351714
14
Dinamo-2 MakhachkalaDinamo-2 Makhachkala
2502232
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zenit 2 St. PetersburgZenit 2 St. Petersburg
20172153
2
FC Dinamo-VologdaFC Dinamo-Vologda
20134343
3
Baltika-2 KaliningradBaltika-2 Kaliningrad
20105535
4
Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow
20112735
5
FC IrkutskFC Irkutsk
1986530
6
FC TverFC Tver
1984728
7
FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe
1965823
8
Torpedo VladimirTorpedo Vladimir
2058723
9
Chertanovo MoscowChertanovo Moscow
1964922
10
Zvezda Sint PetersburgZvezda Sint Petersburg
20631121
11
Luki EnergiyaLuki Energiya
2048820
12
Kosmos KhimkiKosmos Khimki
20551020
13
FK KolomnaFK Kolomna
1948720
14
FC CherepovetsFC Cherepovets
19531118
15
FC Yenisey-2 KrasnoyarskFC Yenisey-2 Krasnoyarsk
20431315
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Salyut-Energia BelgorodSalyut-Energia Belgorod
20143345
2
Dinamo Saint PetersburgDinamo Saint Petersburg
21127243
3
Dynamo BryanskDynamo Bryansk
21133542
4
Znamya TrudaZnamya Truda
20123539
5
Metallurg LipetskMetallurg Lipetsk
21123639
6
FK Spartak TambovFK Spartak Tambov
20114537
7
FK RyazanFK Ryazan
20113636
8
FK OryolFK Oryol
2176827
9
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
2057822
10
Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-2
21561021
11
Zenit PenzaZenit Penza
20541119
12
Strogino MoscowStrogino Moscow
20531218
13
FC Arsenal-2 TulaFC Arsenal-2 Tula
20451117
14
SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-2
20331412
15
Kvant ObninskKvant Obninsk
2116149
16
FC Khimki-2FC Khimki-2
00000
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Khimik DzerzhinskKhimik Dzerzhinsk
19153148
2
Amkar PermAmkar Perm
18133242
3
KDV TomskKDV Tomsk
1986530
4
Dinamo BarnaulDinamo Barnaul
1986530
5
FK Orenburg-2FK Orenburg-2
1978429
6
Volna NizhegorodskayaVolna Nizhegorodskaya
1983827
7
Rubin Kazan-2Rubin Kazan-2
1875626
8
Uralets Nizhny TagilUralets Nizhny Tagil
1875626
9
Krylia Sovetov-2Krylia Sovetov-2
1958623
10
Chelyabinsk-2Chelyabinsk-2
19541019
11
Nosta NovotroitskNosta Novotroitsk
18441016
12
FK Ural-2FK Ural-2
19361015
13
Akron Togliatti-2Akron Togliatti-2
19421314
14
Sokol KazanSokol Kazan
1523109
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Rodina-M Moscow

FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow2 - 2FK OryolFK Oryol
Match #4321034 · Home #71479 · Away #14774 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Dynamo BryanskDynamo Bryansk2 - 0FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
Match #4321025 · Home #12981 · Away #71479 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 0, 0, 0]
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow2 - 1FC Arsenal-2 TulaFC Arsenal-2 Tula
Match #4321018 · Home #71479 · Away #33183 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 4, 0, 0]
Dinamo Saint PetersburgDinamo Saint Petersburg1 - 1FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
Match #4321010 · Home #51160 · Away #71479 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow0 - 2Metallurg LipetskMetallurg Lipetsk
Match #4321003 · Home #71479 · Away #24718 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-21 - 1FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
Match #4320997 · Home #41545 · Away #71479 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow2 - 1Zenit PenzaZenit Penza
Match #4320988 · Home #71479 · Away #25820 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Salyut-Energia BelgorodSalyut-Energia Belgorod4 - 2FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
Match #4320980 · Home #16226 · Away #71479 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow1 - 3Znamya TrudaZnamya Truda
Match #4320973 · Home #71479 · Away #24470 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-23 - 4FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
Match #4320965 · Home #50386 · Away #71479 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 2, 0, 5, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Ryazan

Strogino MoscowStrogino Moscow0 - 4FK RyazanFK Ryazan
Match #4321048 · Home #31805 · Away #25788 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Kvant ObninskKvant Obninsk0 - 3FK RyazanFK Ryazan
Match #4321028 · Home #36971 · Away #25788 · Status #8 · H [0, 0, 2, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FK RyazanFK Ryazan1 - 2Dynamo BryanskDynamo Bryansk
Match #4321019 · Home #25788 · Away #12981 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Arsenal-2 TulaFC Arsenal-2 Tula0 - 3FK RyazanFK Ryazan
Match #4321016 · Home #33183 · Away #25788 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 1, 2, 7, 0, 0]
FK RyazanFK Ryazan0 - 3Dinamo Saint PetersburgDinamo Saint Petersburg
Match #4321004 · Home #25788 · Away #51160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Metallurg LipetskMetallurg Lipetsk0 - 0FK RyazanFK Ryazan
Match #4320995 · Home #24718 · Away #25788 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FK RyazanFK Ryazan1 - 0Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-2
Match #4320989 · Home #25788 · Away #41545 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Zenit PenzaZenit Penza0 - 1FK RyazanFK Ryazan
Match #4320979 · Home #25820 · Away #25788 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FK RyazanFK Ryazan0 - 1Salyut-Energia BelgorodSalyut-Energia Belgorod
Match #4320976 · Home #25788 · Away #16226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Znamya TrudaZnamya Truda0 - 1FK RyazanFK Ryazan
Match #4320967 · Home #24470 · Away #25788 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 7, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Rodina-M Moscow
#10#20#30#42#54#60#70
FK Ryazan
#12#22#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K