F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Rouen vs Valenciennes

FC Rouen vs Valenciennes

Xem thông tin FC Rouen vs Valenciennes tại French Ligue 3, bắt đầu lúc 01:30 ngày 07/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

French Ligue 3French Ligue 3
01:30 ngày 07/02/2026
FC Rouen

FC Rouen

1 - 2
Valenciennes

Valenciennes

Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu07/02/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4401493
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC RouenChỉ sốValenciennes
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
5Chỉ số 220
75Chỉ số 2425
10Chỉ số 22
127Chỉ số 2399
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Rouen

Sơ đồ 3-4-3
302320222617818111021

Đội hình xuất phát

Axel Temperton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Bouzamoucha
S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
F.Mendy
F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.Goumot#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Renel
S.Renel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Berrezkami
O.Berrezkami#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Bassin
C.Bassin#18 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
A.Kerouedan
A.Kerouedan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.R.Santos
K.R.Santos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Ba-Sy
A.Ba-Sy#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Ba-Sy
A.Ba-Sy#5
A.Ba-Sy#15
A.Ba-Sy
A.Ba-Sy#24
A.Ba-Sy
A.Ba-Sy#3
A.Ba-Sy#19

Valenciennes

Sơ đồ 4-3-3
13245203327871418

Đội hình xuất phát

J.Louchet
J.Louchet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S. Niakaté#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Landre
L.Landre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Passi
B.Passi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Mbondo
E.Mbondo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Maréchal#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Q.Daubin
Q.Daubin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Mabrouk·Rouai
Mabrouk·Rouai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Abi
C.Abi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Hadari
E.Hadari#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G. Courtet
G. Courtet#18 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

G. Courtet
G. Courtet#11
G. Courtet#26
G. Courtet
G. Courtet#29
G. Courtet
G. Courtet#22
G. Courtet
G. Courtet#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DijonDijon
1485129
2
FC RouenFC Rouen
1485129
3
SochauxSochaux
1473424
4
Versailles 78Versailles 78
1473424
5
US OrléansUS Orléans
1472523
6
Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
1456321
7
AubagneAubagne
1456321
8
ConcarneauConcarneau
1456321
9
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne
1455420
10
CaenCaen
1548320
11
Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
1454519
12
ChateaurouxChateauroux
1437416
13
ValenciennesValenciennes
1444616
14
VillefrancheVillefranche
1543815
15
Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
142399
16
Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
141497
17
Stade BriochinStade Briochin
141497
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Rouen

SochauxSochaux1 - 1FC RouenFC Rouen
Match #4401484 · Home #10431 · Away #10308 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FC RouenFC Rouen0 - 0DijonDijon
Match #4401475 · Home #10308 · Away #10384 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Versailles 78Versailles 781 - 3FC RouenFC Rouen
Match #4401468 · Home #18757 · Away #10308 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
FC RouenFC Rouen1 - 0Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
Match #4401456 · Home #10308 · Away #14354 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1FC RouenFC Rouen
Match #4401443 · Home #19116 · Away #10308 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
FC RouenFC Rouen0 - 0ConcarneauConcarneau
Match #4401439 · Home #10308 · Away #20968 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
CreteilCreteil1 - 2FC RouenFC Rouen
Match #4452890 · Home #10865 · Away #10308 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC RouenFC Rouen2 - 1VillefrancheVillefranche
Match #4401420 · Home #10308 · Away #16304 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
CaenCaen1 - 1FC RouenFC Rouen
Match #4401409 · Home #10528 · Away #10308 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 5, 0, 0]
FC RouenFC Rouen3 - 0Paris 13 AtleticoParis 13 Atletico
Match #4401402 · Home #10308 · Away #71606 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Valenciennes

ValenciennesValenciennes0 - 1US OrléansUS Orléans
Match #4401485 · Home #11432 · Away #23334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Le Puy Foot 43 AuvergneLe Puy Foot 43 Auvergne3 - 0ValenciennesValenciennes
Match #4401472 · Home #31682 · Away #11432 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
ValenciennesValenciennes3 - 1Bresse Péronnas 01Bresse Péronnas 01
Match #4401467 · Home #11432 · Away #10412 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ValenciennesValenciennes0 - 1SochauxSochaux
Match #4401458 · Home #11432 · Away #10431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
DijonDijon4 - 1ValenciennesValenciennes
Match #4401446 · Home #10384 · Away #11432 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ValenciennesValenciennes0 - 2Fleury Merogis U.S.Fleury Merogis U.S.
Match #4401441 · Home #11432 · Away #30735 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
ValenciennesValenciennes2 - 2RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4452686 · Home #11432 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Versailles 78Versailles 781 - 1ValenciennesValenciennes
Match #4401431 · Home #18757 · Away #11432 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
ValenciennesValenciennes2 - 0Quevilly Rouen MétropoleQuevilly Rouen Métropole
Match #4401423 · Home #11432 · Away #14354 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
AubagneAubagne1 - 1ValenciennesValenciennes
Match #4401407 · Home #19116 · Away #11432 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Rouen
#11#20#30#41#510#60#70
Valenciennes
#12#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K