F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Tokyo vs Machida Zelvia

FC Tokyo vs Machida Zelvia

Xem thông tin FC Tokyo vs Machida Zelvia tại Japanese J1 League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 08/08/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
17:00 ngày 08/08/2026
FC Tokyo

FC Tokyo

1 - 5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu08/08/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4555163
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC TokyoChỉ sốMachida Zelvia
1Chỉ số 40
2Chỉ số 25
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 218
3Chỉ số 228
33Chỉ số 2453
93Chỉ số 23107
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Tokyo

Sơ đồ 4-4-2
812244421018833269

Đội hình xuất phát

S.Kim
S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Muroya
S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
A.Scholz
A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Inamura
H.Inamura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Hashimoto
K.Hashimoto#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Sato
K.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Hashimoto
K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Ko
T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Tawaratsumida
K.Tawaratsumida#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Nagakura
M.Nagakura#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Marcelo
Marcelo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Marcelo
Marcelo#71
Marcelo
Marcelo#19
Marcelo
Marcelo#22
Marcelo
Marcelo#3
Marcelo
Marcelo#20
Marcelo
Marcelo#39
Marcelo
Marcelo#15
Marcelo
Marcelo#1
Marcelo
Marcelo#27

Machida Zelvia

Sơ đồ 3-4-2-1
1350198816313315799

Đội hình xuất phát

K.Tani
K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Shoji
G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
D.Okamura
D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Nakayama
Y.Nakayama#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Nakamura
H.Nakamura#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Mae
H.Mae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Lavi
N.Lavi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Akimoto
T.Akimoto#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Duke
M.Duke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Soma
Y.Soma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
T.Yengi
T.Yengi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Yengi
T.Yengi#5
T.Yengi
T.Yengi#34
T.Yengi
T.Yengi#23
T.Yengi
T.Yengi#18
T.Yengi
T.Yengi#8
T.Yengi
T.Yengi#20
T.Yengi
T.Yengi#13
T.Yengi
T.Yengi#6
T.Yengi
T.Yengi#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Machida ZelviaMachida Zelvia
11003
2
Kashima AntlersKashima Antlers
11003
3
Gamba OsakaGamba Osaka
11003
4
Cerezo OsakaCerezo Osaka
11003
5
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
11003
6
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
11003
7
Vissel KobeVissel Kobe
11003
8
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
00000
9
Kyoto SangaKyoto Sanga
00000
10
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
00000
11
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
00000
12
Tokyo VerdyTokyo Verdy
00000
13
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
00000
14
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
10010
15
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
10010
16
Mito HollyhockMito Hollyhock
10010
17
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
10010
18
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
10010
19
Nagoya GrampusNagoya Grampus
10010
20
FC TokyoFC Tokyo
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Tokyo

FC TokyoFC Tokyo0 - 1Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4537347 · Home #10061 · Away #10030 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo2 - 1Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4592316 · Home #10061 · Away #10525 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo1 - 3Cerezo OsakaCerezo Osaka
Match #4545838 · Home #10061 · Away #10457 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 1, 0, 0]
Cerezo OsakaCerezo Osaka2 - 2FC TokyoFC Tokyo
Match #4545829 · Home #10457 · Away #10061 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers1 - 0FC TokyoFC Tokyo
Match #4470726 · Home #10334 · Away #10061 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds0 - 0FC TokyoFC Tokyo
Match #4470724 · Home #10298 · Away #10061 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 9] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 10]
FC TokyoFC Tokyo2 - 1Tokyo VerdyTokyo Verdy
Match #4470716 · Home #10061 · Away #10327 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo0 - 3JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4470711 · Home #10061 · Away #10060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo2 - 0Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
Match #4470706 · Home #10061 · Away #10908 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 3FC TokyoFC Tokyo
Match #4470702 · Home #10380 · Away #10061 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Machida Zelvia

Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4586180 · Home #25413 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia0 - 0Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4545839 · Home #25413 · Away #10525 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 2, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 1, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus2 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4545830 · Home #10525 · Away #25413 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia1 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470728 · Home #25413 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale1 - 1Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470722 · Home #10908 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 5] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 4]
Machida ZelviaMachida Zelvia0 - 0Tokyo VerdyTokyo Verdy
Match #4470696 · Home #25413 · Away #10327 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 4] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 2]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba0 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470717 · Home #10060 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 0Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4470715 · Home #25413 · Away #10336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers1 - 1Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470707 · Home #10334 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 4] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 2]
Mito HollyhockMito Hollyhock2 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470703 · Home #15733 · Away #25413 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 3] · A [2, 1, 0, 1, 10, 0, 4]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Tokyo
#11#21#31#41#52#60#70
Machida Zelvia
#15#22#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K