F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMachida Zelvia vs FC Tokyo

Machida Zelvia vs FC Tokyo

Xem thông tin Machida Zelvia vs FC Tokyo tại Japanese J1 League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 01/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
17:00 ngày 01/04/2026
Machida Zelvia

Machida Zelvia

0 - 3
FC Tokyo

FC Tokyo

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu01/04/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4470691
Thống kê

Thống kê trận đấu

Machida ZelviaChỉ sốFC Tokyo
3Chỉ số 23
82Chỉ số 2399
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 31
0Chỉ số 81
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 221
30Chỉ số 2431
2Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Machida Zelvia

Sơ đồ 3-4-2-1
163588231926879

Đội hình xuất phát

K.Tani
K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Mochizuki
H.Mochizuki#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Shoji
G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
I.Drešević
I.Drešević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Nakamura
H.Nakamura#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Shirasaki
R.Shirasaki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Y.Nakayama
Y.Nakayama#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Hayashi
K.Hayashi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Sento
K.Sento#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Soma
Y.Soma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Fujio
S.Fujio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Fujio
S.Fujio#49
S.Fujio
S.Fujio#24
S.Fujio
S.Fujio#31
S.Fujio
S.Fujio#16
S.Fujio
S.Fujio#11
S.Fujio
S.Fujio#13
S.Fujio
S.Fujio#10
S.Fujio
S.Fujio#50
S.Fujio
S.Fujio#99

FC Tokyo

Sơ đồ 4-4-2
12241742711827221639

Đội hình xuất phát

H.Tanaka
H.Tanaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Muroya
S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
A.Scholz
A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Inamura
H.Inamura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Hashimoto
K.Hashimoto#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Yamada
F.Yamada#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Hashimoto
K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Tokiwa
K.Tokiwa#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Endo
K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Sato
K.Sato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Nakagawa
T.Nakagawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Nakagawa
T.Nakagawa#21
T.Nakagawa
T.Nakagawa#4
T.Nakagawa
T.Nakagawa#31
T.Nakagawa
T.Nakagawa#37
T.Nakagawa
T.Nakagawa#9
T.Nakagawa
T.Nakagawa#28
T.Nakagawa
T.Nakagawa#15
T.Nakagawa
T.Nakagawa#55
T.Nakagawa
T.Nakagawa#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC TokyoFC Tokyo
00000
2
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
00000
3
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
00000
4
Machida ZelviaMachida Zelvia
00000
5
Tokyo VerdyTokyo Verdy
00000
6
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
00000
7
Kashima AntlersKashima Antlers
00000
8
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
00000
9
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
00000
10
Mito HollyhockMito Hollyhock
00000
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
00000
2
Cerezo OsakaCerezo Osaka
00000
3
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
00000
4
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
00000
5
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
00000
6
Kyoto SangaKyoto Sanga
00000
7
Nagoya GrampusNagoya Grampus
00000
8
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
00000
9
Vissel KobeVissel Kobe
00000
10
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Machida Zelvia

Machida ZelviaMachida Zelvia0 - 0Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
Match #4470665 · Home #25413 · Away #10908 · Status #9 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds1 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470680 · Home #10298 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia0 - 3Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4470672 · Home #25413 · Away #10334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol0 - 1Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470667 · Home #10380 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia1 - 0Gangwon Football ClubGangwon Football Club
Match #4499655 · Home #25413 · Away #23021 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Gangwon Football ClubGangwon Football Club0 - 0Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4499651 · Home #23021 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 1JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4470658 · Home #25413 · Away #10060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tokyo VerdyTokyo Verdy2 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470654 · Home #10327 · Away #25413 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 4] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 3]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4405777 · Home #25413 · Away #48130 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 2Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4470650 · Home #25413 · Away #15733 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 4] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 2]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Tokyo

Tokyo VerdyTokyo Verdy0 - 0FC TokyoFC Tokyo
Match #4470679 · Home #10327 · Away #10061 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 4] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 2]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba1 - 2FC TokyoFC Tokyo
Match #4470671 · Home #10060 · Away #10061 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock1 - 1FC TokyoFC Tokyo
Match #4470668 · Home #15733 · Away #10061 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 5] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 6]
FC TokyoFC Tokyo3 - 0Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4470661 · Home #10061 · Away #10336 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo0 - 2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4470656 · Home #10061 · Away #10380 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale1 - 2FC TokyoFC Tokyo
Match #4470652 · Home #10908 · Away #10061 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo1 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4470647 · Home #10061 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 0, 5] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 3]
FC TokyoFC Tokyo1 - 1Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4470643 · Home #10061 · Away #10334 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 11, 0, 5] · A [1, 1, 1, 2, 4, 0, 4]
FC TokyoFC Tokyo1 - 1Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256773 · Home #10061 · Away #10066 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Vissel KobeVissel Kobe0 - 0FC TokyoFC Tokyo
Match #4256767 · Home #10070 · Away #10061 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Machida Zelvia
#10#20#30#41#53#60#70
FC Tokyo
#13#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K