F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủKashiwa Reysol vs Machida Zelvia

Kashiwa Reysol vs Machida Zelvia

Xem thông tin Kashiwa Reysol vs Machida Zelvia tại Japanese J1 League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 14/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
12:00 ngày 14/03/2026
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

0 - 1
Machida Zelvia

Machida Zelvia

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu14/03/2026
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4470667
Thống kê

Thống kê trận đấu

Kashiwa ReysolChỉ sốMachida Zelvia
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
141Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2444
70Chỉ số 2530
3Chỉ số 212
0Chỉ số 22
4Chỉ số 222
4Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Kashiwa Reysol

Sơ đồ 3-4-2-1
25424262428393282018

Đội hình xuất phát

R.Kojima
R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Harada
W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Koga
T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
D.Sugioka
D.Sugioka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Kubo
T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
S.Toshima
S.Toshima#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Nakagawa
N.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Yamanouchi
Y.Yamanouchi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Koizumi
Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Segawa
Y.Segawa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Y.Kakita
Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Kakita
Y.Kakita#16
Y.Kakita
Y.Kakita#88
Y.Kakita
Y.Kakita#40
Y.Kakita
Y.Kakita#9
Y.Kakita
Y.Kakita#15
Y.Kakita
Y.Kakita#2
Y.Kakita
Y.Kakita#29
Y.Kakita
Y.Kakita#19
Y.Kakita
Y.Kakita#87

Machida Zelvia

Sơ đồ 3-4-2-1
13501988233126201099

Đội hình xuất phát

K.Tani
K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Shoji
G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
D.Okamura
D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Nakayama
Y.Nakayama#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Nakamura
H.Nakamura#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Shirasaki
R.Shirasaki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Lavi
N.Lavi#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Hayashi
K.Hayashi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T.Nishimura
T.Nishimura#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
S.Na
S.Na#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
T.Yengi
T.Yengi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Yengi
T.Yengi#5
T.Yengi
T.Yengi#34
T.Yengi
T.Yengi#8
T.Yengi
T.Yengi#13
T.Yengi
T.Yengi#6
T.Yengi
T.Yengi#11
T.Yengi
T.Yengi#16
T.Yengi
T.Yengi#9
T.Yengi
T.Yengi#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC TokyoFC Tokyo
00000
2
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
00000
3
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
00000
4
Machida ZelviaMachida Zelvia
00000
5
Tokyo VerdyTokyo Verdy
00000
6
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
00000
7
Kashima AntlersKashima Antlers
00000
8
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
00000
9
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
00000
10
Mito HollyhockMito Hollyhock
00000
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
00000
2
Cerezo OsakaCerezo Osaka
00000
3
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
00000
4
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
00000
5
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
00000
6
Kyoto SangaKyoto Sanga
00000
7
Nagoya GrampusNagoya Grampus
00000
8
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
00000
9
Vissel KobeVissel Kobe
00000
10
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol

JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba2 - 1Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4470662 · Home #10060 · Away #10380 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo0 - 2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4470656 · Home #10061 · Away #10380 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Kashima AntlersKashima Antlers2 - 0Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4470651 · Home #10334 · Away #10380 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 2Tokyo VerdyTokyo Verdy
Match #4470649 · Home #10380 · Away #10327 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale5 - 3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4470644 · Home #10908 · Away #10380 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2 - 1JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4487209 · Home #10380 · Away #10060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 17, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 0Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4256726 · Home #10380 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Albirex NiigataAlbirex Niigata1 - 3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4256742 · Home #10066 · Away #10380 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 0Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4256739 · Home #10380 · Away #10525 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
Match #4443529 · Home #10380 · Away #10062 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Machida Zelvia

Machida ZelviaMachida Zelvia1 - 0Gangwon Football ClubGangwon Football Club
Match #4499655 · Home #25413 · Away #23021 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Gangwon Football ClubGangwon Football Club0 - 0Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4499651 · Home #23021 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 1JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4470658 · Home #25413 · Away #10060 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Tokyo VerdyTokyo Verdy2 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470654 · Home #10327 · Away #25413 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 4] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 3]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4405777 · Home #25413 · Away #48130 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 2Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4470650 · Home #25413 · Away #15733 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 4] · A [2, 2, 0, 0, 4, 0, 2]
Shanghai ShenhuaShanghai Shenhua0 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4405735 · Home #10223 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 11, 0, 0]
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos2 - 3Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4470641 · Home #10336 · Away #25413 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4477230 · Home #10071 · Away #25413 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 1Ulsan HD FCUlsan HD FC
Match #4405774 · Home #25413 · Away #10416 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Kashiwa Reysol
#10#20#30#41#50#60#70
Machida Zelvia
#11#21#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K