F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Torpedo Zhodino vs Maccabi Haifa

FC Torpedo Zhodino vs Maccabi Haifa

Xem thông tin FC Torpedo Zhodino vs Maccabi Haifa tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 25/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:00 ngày 25/07/2025
FC Torpedo Zhodino

FC Torpedo Zhodino

1 - 1
Maccabi Haifa

Maccabi Haifa

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu25/07/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4380957
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Torpedo ZhodinoChỉ sốMaccabi Haifa
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
87Chỉ số 23105
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 31
8Chỉ số 227
48Chỉ số 2475
3Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Torpedo Zhodino

Sơ đồ 4-2-3-1
35278869644817133029

Đội hình xuất phát

I.Malashchytski
I.Malashchytski#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Nechaev
D.Nechaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Glushchenkov
K.Glushchenkov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Premudrov
K.Premudrov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
V.Melko
V.Melko#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Butarevich
A.Butarevich#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Selyava
A.Selyava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
P.Sedko
P.Sedko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Klimovich
V.Klimovich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
V.Pobudey
V.Pobudey#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Alfred
S.Alfred#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Alfred
S.Alfred#15
S.Alfred
S.Alfred#19
S.Alfred
S.Alfred#14
S.Alfred
S.Alfred#25
S.Alfred
S.Alfred#23
S.Alfred
S.Alfred#1
S.Alfred#11
S.Alfred#9
S.Alfred
S.Alfred#72
S.Alfred
S.Alfred#66

Maccabi Haifa

Sơ đồ 3-5-2
8925302481951027997

Đội hình xuất phát

H.Yermakov
H.Yermakov#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Bataille
J.Bataille#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Seck
A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Lisav Naif Eissat
Lisav Naif Eissat#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Haziza
D.Haziza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
E.Azoulay
E.Azoulay#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
G.Naor
G.Naor#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
D.Saba
D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
P.Cornud
P.Cornud#27 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62
Đ.Jovanović
Đ.Jovanović#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
X.Severina
X.Severina#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

X.Severina
X.Severina#26
X.Severina
X.Severina#4
X.Severina#36
X.Severina
X.Severina#40
X.Severina
X.Severina#15
X.Severina
X.Severina#17
X.Severina
X.Severina#16
X.Severina
X.Severina#11
X.Severina
X.Severina#22
X.Severina
X.Severina#3
X.Severina#31
X.Severina
X.Severina#42
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino

Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje0 - 1FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4345249 · Home #13187 · Away #11950 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino3 - 0Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje
Match #4345234 · Home #11950 · Away #13187 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino4 - 1FC MolodechnoFC Molodechno
Match #4301655 · Home #11950 · Away #23950 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FK Isloch MinskFK Isloch Minsk1 - 3FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4301643 · Home #27537 · Away #11950 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino3 - 2FK VitebskFK Vitebsk
Match #4301639 · Home #11950 · Away #14779 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FK BumProm GomelFK BumProm Gomel0 - 2FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4341510 · Home #46781 · Away #11950 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC MinskFC Minsk1 - 5FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4301627 · Home #16958 · Away #11950 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino3 - 2BATE BorisovBATE Borisov
Match #4301623 · Home #11950 · Away #12977 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno3 - 0FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4332968 · Home #10920 · Away #11950 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Slavia MozyrSlavia Mozyr1 - 0FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4301614 · Home #11953 · Away #11950 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Maccabi Haifa

Maccabi HaifaMaccabi Haifa0 - 2Beitar JerusalemBeitar Jerusalem
Match #4352706 · Home #10228 · Away #11680 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC0 - 2Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4370729 · Home #21504 · Away #10228 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa1 - 3Diosgyor VTKDiosgyor VTK
Match #4359008 · Home #10228 · Away #11922 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Budapest Honved FCBudapest Honved FC0 - 1Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4357898 · Home #11185 · Away #10228 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Maccabi NetanyaMaccabi Netanya2 - 3Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4304190 · Home #11679 · Away #10228 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa0 - 3Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4304187 · Home #10228 · Away #10400 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Hapoel Beer ShevaHapoel Beer Sheva4 - 1Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4304183 · Home #10678 · Away #10228 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa1 - 5Hapoel HaifaHapoel Haifa
Match #4304180 · Home #10228 · Away #11040 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [5, 3, 0, 4, 2, 0, 0]
Beitar JerusalemBeitar Jerusalem1 - 2Maccabi HaifaMaccabi Haifa
Match #4304176 · Home #11680 · Away #10228 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
Maccabi HaifaMaccabi Haifa1 - 0Maccabi NetanyaMaccabi Netanya
Match #4304175 · Home #10228 · Away #11679 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Torpedo Zhodino
#11#20#30#41#53#60#70
Maccabi Haifa
#11#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K