F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Universitatea Cluj vs Ararat-Armenia FC

FC Universitatea Cluj vs Ararat-Armenia FC

Xem thông tin FC Universitatea Cluj vs Ararat-Armenia FC tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 01/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:00 ngày 01/08/2025
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

1 - 1
Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FC

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu01/08/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4345264
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Universitatea ClujChỉ sốArarat-Armenia FC
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
90Chỉ số 2385
54Chỉ số 2465
7Chỉ số 226
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Universitatea Cluj

Sơ đồ 4-2-3-1
30188627941119109317

Đội hình xuất phát

E.Gertmonas
E.Gertmonas#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Artean
A.Artean#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Codrea
D.Codrea#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Cristea
I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Chipciu
A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
O.Bic
O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Murgia
A.Murgia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Macalou
I.Macalou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Nistor
D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Thiam
M.Thiam#93 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Lukić
J.Lukić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Lukić
J.Lukić#13
J.Lukić
J.Lukić#28
J.Lukić
J.Lukić#1
J.Lukić
J.Lukić#98
J.Lukić
J.Lukić#9
J.Lukić
J.Lukić#2
J.Lukić
J.Lukić#20
J.Lukić
J.Lukić#7
J.Lukić
J.Lukić#33

Ararat-Armenia FC

Sơ đồ 4-3-3
241334168881917997

Đội hình xuất phát

B.Pinto
B.Pinto#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Hovhannisyan
K.Hovhannisyan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.J.Bueno
J.J.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Queirós
J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Grigoryan
E.Grigoryan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Welton
Welton#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.A.Balanta
J.A.Balanta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Muradyan
K.Muradyan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
M.Gbomadu
M.Gbomadu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
JoaoMarcos
JoaoMarcos#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#1
Z.Shaghoyan#11
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#20
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#2
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#47
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#5
Z.Shaghoyan#22
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#9
Z.Shaghoyan
Z.Shaghoyan#90
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj

CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2 - 1FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4354168 · Home #23992 · Away #20553 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC0 - 0FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4345270 · Home #41977 · Away #20553 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj1 - 1FC UT AradFC UT Arad
Match #4354153 · Home #20553 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus1 - 4FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4354146 · Home #27238 · Away #20553 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec4 - 1FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4357930 · Home #10319 · Away #20553 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha5 - 2FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4348374 · Home #10874 · Away #20553 · Status #8 · H [5, 4, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj1 - 3SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4348977 · Home #20553 · Away #11348 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
SKU Ertl Glas AmstettenSKU Ertl Glas Amstetten1 - 2FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4348029 · Home #19273 · Away #20553 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj2 - 2FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4303279 · Home #20553 · Away #11186 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19481 - 3FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4303275 · Home #10402 · Away #20553 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC

Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC0 - 0FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4345270 · Home #41977 · Away #20553 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC5 - 2FK Van CharentsavanFK Van Charentsavan
Match #4376484 · Home #41977 · Away #52877 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi2 - 4Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4365605 · Home #44256 · Away #41977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi0 - 0Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4361097 · Home #10312 · Away #41977 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC6 - 0Ararat YerevanArarat Yerevan
Match #4170354 · Home #41977 · Away #18238 · Status #8 · H [6, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC NoahFC Noah2 - 0Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4170350 · Home #52279 · Away #41977 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC4 - 0BKMABKMA
Match #4170344 · Home #41977 · Away #52893 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC NoahFC Noah3 - 1Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC
Match #4327796 · Home #52279 · Away #41977 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC5 - 1ShirakShirak
Match #4170334 · Home #41977 · Away #20112 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Ararat-Armenia FCArarat-Armenia FC0 - 2FC PyunikFC Pyunik
Match #4315101 · Home #41977 · Away #12233 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 4] · A [2, 1, 0, 3, 7, 2, 2]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Universitatea Cluj
#11#21#30#44#55#61#70
Ararat-Armenia FC
#11#20#30#42#510#62#70
Đăng ký nhận 8888K