F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetaloglobus vs FC Universitatea Cluj

Metaloglobus vs FC Universitatea Cluj

Xem thông tin Metaloglobus vs FC Universitatea Cluj tại Romanian Super Liga, bắt đầu lúc 23:00 ngày 11/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
23:00 ngày 11/07/2025
Metaloglobus

Metaloglobus

1 - 4
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu11/07/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4354146
Thống kê

Thống kê trận đấu

MetaloglobusChỉ sốFC Universitatea Cluj
44Chỉ số 2556
111Chỉ số 23117
1Chỉ số 27
57Chỉ số 2482
9Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

Metaloglobus

Sơ đồ 4-4-2
1182341321812242011

Đội hình xuất phát

G.Gavrilas
G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
C.Kouadio
C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Dumitru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Caramalău
G.Caramalău#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Sava
A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Irimia
D.Irimia#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R. Milea
R. Milea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Morais
J.Morais#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
y.zakir
y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Ubbink
D.Ubbink#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Huiban
D.Huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Huiban
D.Huiban#9
D.Huiban#14
D.Huiban
D.Huiban#15
D.Huiban#7
D.Huiban#6
D.Huiban#22
D.Huiban
D.Huiban#34
D.Huiban#5
D.Huiban#29

FC Universitatea Cluj

Sơ đồ 4-3-1-2
1188627139894101993

Đội hình xuất phát

stefan lefter
stefan lefter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Artean
A.Artean#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Codrea
D.Codrea#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Cristea
I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Chipciu
A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
A.Fabry
A.Fabry#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Simion
G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
O.Bic
O.Bic#94 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Nistor
D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
I.Macalou
I.Macalou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Thiam
M.Thiam#93 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Thiam
M.Thiam#20
M.Thiam
M.Thiam#9
M.Thiam
M.Thiam#11
M.Thiam#12
M.Thiam
M.Thiam#17
M.Thiam
M.Thiam#28
M.Thiam
M.Thiam#30
M.Thiam
M.Thiam#7
M.Thiam
M.Thiam#2
M.Thiam
M.Thiam#23
M.Thiam#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
30179460
2
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
30168656
3
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
30166854
4
CFR ClujCFR Cluj
30158753
5
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
301410652
6
ArgesArges
301551050
7
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
301371046
8
FC UT AradFC UT Arad
301110943
9
FC BotosaniFC Botosani
301191042
10
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
301181141
11
Farul ConstantaFarul Constanta
301071337
12
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
307111232
13
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
30881432
14
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
30741925
15
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
30581723
16
MetaloglobusMetaloglobus
30262212
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC UT AradFC UT Arad
952217
2
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
952217
3
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
942314
4
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
942314
5
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
934213
6
FC BotosaniFC Botosani
933312
7
MetaloglobusMetaloglobus
924310
8
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
92349
9
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
92349
10
Farul ConstantaFarul Constanta
91356
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
961219
2
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
960318
3
CFR ClujCFR Cluj
943215
4
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
933312
5
ArgesArges
91356
6
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
91265
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metaloglobus

MetaloglobusMetaloglobus1 - 1Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4364628 · Home #27238 · Away #25206 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus1 - 0ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași
Match #4333243 · Home #27238 · Away #11719 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași1 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4333239 · Home #11719 · Away #27238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308637 · Home #23993 · Away #27238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 3CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4308634 · Home #27238 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 3MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308631 · Home #37171 · Away #27238 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus2 - 1ArgesArges
Match #4308626 · Home #27238 · Away #25204 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita1 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308624 · Home #32043 · Away #27238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4308622 · Home #27238 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 2, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308619 · Home #52700 · Away #27238 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj

FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec4 - 1FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4357930 · Home #10319 · Away #20553 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha5 - 2FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4348374 · Home #10874 · Away #20553 · Status #8 · H [5, 4, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj1 - 3SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4348977 · Home #20553 · Away #11348 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
SKU Ertl Glas AmstettenSKU Ertl Glas Amstetten1 - 2FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4348029 · Home #19273 · Away #20553 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj2 - 2FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4303279 · Home #20553 · Away #11186 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19481 - 3FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4303275 · Home #10402 · Away #20553 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj0 - 2Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4303273 · Home #20553 · Away #10313 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
CFR ClujCFR Cluj1 - 0FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4303269 · Home #10671 · Away #20553 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj2 - 1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4303268 · Home #20553 · Away #23992 · Status #8 · H [2, 0, 0, 7, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Rapid 1923FC Rapid 19230 - 2FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4303264 · Home #11186 · Away #20553 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metaloglobus
#11#20#30#43#51#60#70
FC Universitatea Cluj
#14#21#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K