F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Voluntari vs Metaloglobus

FC Voluntari vs Metaloglobus

Xem thông tin FC Voluntari vs Metaloglobus tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 16:00 ngày 18/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
16:00 ngày 18/05/2025
FC Voluntari

FC Voluntari

1 - 0
Metaloglobus

Metaloglobus

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu18/05/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4308637
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC VoluntariChỉ sốMetaloglobus
46Chỉ số 2459
98Chỉ số 23119
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
6Chỉ số 229
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Voluntari

19112852349810771714

Đội hình xuất phát

M.Schieb
M.Schieb#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Andrei
D.Andrei#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Andres
V.Andres#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Armas
I.Armas#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Carnat
N.Carnat#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Garutti
R.Garutti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gutea#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Merloi
G.Merloi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nemec
A.Nemec#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Pițian
A.Pițian#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eduard chioveanu
eduard chioveanu#14 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

eduard chioveanu
eduard chioveanu#26
eduard chioveanu
eduard chioveanu#41
eduard chioveanu
eduard chioveanu#20
eduard chioveanu
eduard chioveanu#44
eduard chioveanu
eduard chioveanu#8
eduard chioveanu
eduard chioveanu#3
eduard chioveanu
eduard chioveanu#59
eduard chioveanu#12
eduard chioveanu
eduard chioveanu#7

Metaloglobus

8233424132601118410

Đội hình xuất phát

S.Ekollo
S.Ekollo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dumitru g#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.nedelcovici#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.zakir
y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.sîrbu#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.sandu#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Morais
J.Morais#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Kouadio
C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Issah
S.Issah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.honciu
g.honciu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

g.honciu#9
g.honciu
g.honciu#1
g.honciu#14
g.honciu
g.honciu#29
g.honciu
g.honciu#21
g.honciu#7
g.honciu#20
g.honciu#22
g.honciu
g.honciu#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
21162350
2
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
20128044
3
MetaloglobusMetaloglobus
20132541
4
Scolar ResitaScolar Resita
20114537
5
FC VoluntariFC Voluntari
20106436
6
ArgesArges
2098335
7
CSM SlatinaCSM Slatina
2195732
8
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
2086630
9
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
2185829
10
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1985629
11
AfumatiAfumati
2083927
12
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
1976627
13
Unirea UngheniUnirea Ungheni
2076727
14
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
2075826
15
Chindia TargovisteChindia Targoviste
2056921
16
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
21551120
17
SelimbarSelimbar
1846818
18
ACS DumbravitaACS Dumbravita
20531218
19
CSM FocsaniCSM Focsani
20451117
20
CS MioveniCS Mioveni
16321111
21
Muscelul CampulungMuscelul Campulung
20311610
22
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
80171
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Voluntari

ArgesArges0 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4308632 · Home #25204 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari3 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4308630 · Home #23993 · Away #52700 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita1 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4308627 · Home #32043 · Away #23993 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari2 - 0FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4308625 · Home #23993 · Away #37171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4308622 · Home #27238 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 2, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari0 - 0ArgesArges
Match #4308617 · Home #23993 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 2FC VoluntariFC Voluntari
Match #4308615 · Home #52700 · Away #23993 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 1Scolar ResitaScolar Resita
Match #4308612 · Home #23993 · Away #32043 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4308596 · Home #37171 · Away #23993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari2 - 1FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4182429 · Home #23993 · Away #37171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metaloglobus

MetaloglobusMetaloglobus0 - 3CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4308634 · Home #27238 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 3MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308631 · Home #37171 · Away #27238 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus2 - 1ArgesArges
Match #4308626 · Home #27238 · Away #25204 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita1 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308624 · Home #32043 · Away #27238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4308622 · Home #27238 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 2, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308619 · Home #52700 · Away #27238 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 1FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4308616 · Home #27238 · Away #37171 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
ArgesArges1 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308611 · Home #25204 · Away #27238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 4Scolar ResitaScolar Resita
Match #4308595 · Home #27238 · Away #32043 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus3 - 2FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
Match #4182430 · Home #27238 · Away #13006 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Voluntari
#11#21#30#40#53#60#70
Metaloglobus
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K