F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Voluntari vs Arges

FC Voluntari vs Arges

Xem thông tin FC Voluntari vs Arges tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 21:30 ngày 15/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
21:30 ngày 15/04/2025
FC Voluntari

FC Voluntari

0 - 0
Arges

Arges

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu15/04/2025
Giờ Việt Nam21:30
Mã trận đấu4308617
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC VoluntariChỉ sốArges
37Chỉ số 2488
119Chỉ số 23138
4Chỉ số 229
1Chỉ số 40
4Chỉ số 32
0Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
50Chỉ số 2550
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Voluntari

1117362033523415998

Đội hình xuất phát

D.Andrei
D.Andrei#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Pițian
A.Pițian#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Pantiru
I.Pantiru#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Moldskred
Moldskred#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Git
A.Git#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Chirila
I.Chirila#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Armas
I.Armas#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Carnat
N.Carnat#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dumiter
A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Popadiuc
D. Popadiuc#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gutea#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

R.Gutea
R.Gutea#7
R.Gutea
R.Gutea#14
R.Gutea
R.Gutea#28
R.Gutea
R.Gutea#26
R.Gutea
R.Gutea#8
R.Gutea
R.Gutea#21
R.Gutea
R.Gutea#10
R.Gutea
R.Gutea#4

Arges

123541577179911625

Đội hình xuất phát

C.Straton
C.Straton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Borta
F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Briceag
M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K. Doukoure
K. Doukoure#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Garutti
G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eldin·Mehmedovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel mensah
Emmanuel mensah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Pirvu
Y.Pirvu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tudose
m.tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Seto
T.Seto#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

T.Seto
T.Seto#14
T.Seto
T.Seto#19
T.Seto
T.Seto#16
T.Seto
T.Seto#43
T.Seto
T.Seto#12
T.Seto#80
T.Seto#29
T.Seto
T.Seto#98
T.Seto
T.Seto#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
21162350
2
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
20128044
3
MetaloglobusMetaloglobus
20132541
4
Scolar ResitaScolar Resita
20114537
5
FC VoluntariFC Voluntari
20106436
6
ArgesArges
2098335
7
CSM SlatinaCSM Slatina
2195732
8
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
2086630
9
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
2185829
10
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1985629
11
AfumatiAfumati
2083927
12
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
1976627
13
Unirea UngheniUnirea Ungheni
2076727
14
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
2075826
15
Chindia TargovisteChindia Targoviste
2056921
16
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
21551120
17
SelimbarSelimbar
1846818
18
ACS DumbravitaACS Dumbravita
20531218
19
CSM FocsaniCSM Focsani
20451117
20
CS MioveniCS Mioveni
16321111
21
Muscelul CampulungMuscelul Campulung
20311610
22
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
80171
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Voluntari

CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 2FC VoluntariFC Voluntari
Match #4308615 · Home #52700 · Away #23993 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 1Scolar ResitaScolar Resita
Match #4308612 · Home #23993 · Away #32043 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4308596 · Home #37171 · Away #23993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari2 - 1FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4182429 · Home #23993 · Away #37171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2 - 4FC VoluntariFC Voluntari
Match #4182419 · Home #18856 · Away #23993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari0 - 0CSM FocsaniCSM Focsani
Match #4182407 · Home #23993 · Away #18855 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4182400 · Home #52700 · Away #23993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow3 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4280650 · Home #11607 · Away #23993 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari0 - 3FK LiepajaFK Liepaja
Match #4280637 · Home #23993 · Away #10230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 0FK Makedonija Gjorce PetrovFK Makedonija Gjorce Petrov
Match #4279648 · Home #23993 · Away #15430 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arges

Scolar ResitaScolar Resita0 - 1ArgesArges
Match #4308614 · Home #32043 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
ArgesArges1 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308611 · Home #25204 · Away #27238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 2ArgesArges
Match #4308610 · Home #52700 · Away #25204 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova4 - 3ArgesArges
Match #4307809 · Home #23992 · Away #25204 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
ArgesArges2 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4182428 · Home #25204 · Away #48171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita0 - 0ArgesArges
Match #4182417 · Home #32043 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
ArgesArges0 - 0AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4182406 · Home #25204 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova0 - 1ArgesArges
Match #4182401 · Home #13006 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava1 - 2ArgesArges
Match #4283017 · Home #10574 · Away #25204 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
ArgesArges0 - 1FC Abdysh-Ata KantFC Abdysh-Ata Kant
Match #4282313 · Home #25204 · Away #42449 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Voluntari
#10#20#31#44#51#60#70
Arges
#10#20#30#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K