F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủArges vs FC Voluntari

Arges vs FC Voluntari

Xem thông tin Arges vs FC Voluntari tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 23:30 ngày 13/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
23:30 ngày 13/05/2025
Arges

Arges

0 - 0
FC Voluntari

FC Voluntari

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu13/05/2025
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4308632
Thống kê

Thống kê trận đấu

ArgesChỉ sốFC Voluntari
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
121Chỉ số 2393
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 21
63Chỉ số 2453
8Chỉ số 223
Lineup

Đội hình trận đấu

Arges

231459943111616259

Đội hình xuất phát

F.Borta
F.Borta#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Tchassem
F.Tchassem#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Briceag
M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Moldoveanu
R.Moldoveanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Orozco
E.Orozco#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Pirvu
Y.Pirvu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Radescu
I.Radescu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Straton
C.Straton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tudose
m.tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Seto
T.Seto#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Roman
M.Roman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Roman#0
M.Roman
M.Roman#98
M.Roman
M.Roman#15
M.Roman#29
M.Roman
M.Roman#20
M.Roman#77
M.Roman
M.Roman#17
M.Roman#80
M.Roman
M.Roman#70

FC Voluntari

5234981077171972833

Đội hình xuất phát

I.Armas
I.Armas#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Carnat
N.Carnat#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Garutti
R.Garutti#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gutea#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Merloi
G.Merloi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nemec
A.Nemec#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Pițian
A.Pițian#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Schieb
M.Schieb#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Toma
D.Toma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Andres
V.Andres#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Chirila
I.Chirila#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

I.Chirila
I.Chirila#59
I.Chirila
I.Chirila#44
I.Chirila
I.Chirila#3
I.Chirila
I.Chirila#8
I.Chirila
I.Chirila#26
I.Chirila
I.Chirila#14
I.Chirila
I.Chirila#41
I.Chirila
I.Chirila#21
I.Chirila
I.Chirila#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
21162350
2
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
20128044
3
MetaloglobusMetaloglobus
20132541
4
Scolar ResitaScolar Resita
20114537
5
FC VoluntariFC Voluntari
20106436
6
ArgesArges
2098335
7
CSM SlatinaCSM Slatina
2195732
8
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
2086630
9
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
2185829
10
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1985629
11
AfumatiAfumati
2083927
12
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
1976627
13
Unirea UngheniUnirea Ungheni
2076727
14
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
2075826
15
Chindia TargovisteChindia Targoviste
2056921
16
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
21551120
17
SelimbarSelimbar
1846818
18
ACS DumbravitaACS Dumbravita
20531218
19
CSM FocsaniCSM Focsani
20451117
20
CS MioveniCS Mioveni
16321111
21
Muscelul CampulungMuscelul Campulung
20311610
22
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
80171
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arges

ArgesArges3 - 0Scolar ResitaScolar Resita
Match #4308629 · Home #25204 · Away #32043 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 6, 1, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus2 - 1ArgesArges
Match #4308626 · Home #27238 · Away #25204 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
ArgesArges4 - 2CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4308623 · Home #25204 · Away #52700 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
ArgesArges3 - 0FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4308620 · Home #25204 · Away #37171 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari0 - 0ArgesArges
Match #4308617 · Home #23993 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita0 - 1ArgesArges
Match #4308614 · Home #32043 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
ArgesArges1 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308611 · Home #25204 · Away #27238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 2ArgesArges
Match #4308610 · Home #52700 · Away #25204 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova4 - 3ArgesArges
Match #4307809 · Home #23992 · Away #25204 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
ArgesArges2 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4182428 · Home #25204 · Away #48171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Voluntari

FC VoluntariFC Voluntari3 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4308630 · Home #23993 · Away #52700 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita1 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4308627 · Home #32043 · Away #23993 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari2 - 0FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4308625 · Home #23993 · Away #37171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4308622 · Home #27238 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 2, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari0 - 0ArgesArges
Match #4308617 · Home #23993 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 2FC VoluntariFC Voluntari
Match #4308615 · Home #52700 · Away #23993 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 1Scolar ResitaScolar Resita
Match #4308612 · Home #23993 · Away #32043 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4308596 · Home #37171 · Away #23993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari2 - 1FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4182429 · Home #23993 · Away #37171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2 - 4FC VoluntariFC Voluntari
Match #4182419 · Home #18856 · Away #23993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Arges
#10#20#30#41#54#60#70
FC Voluntari
#10#20#30#40#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K