F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủArges vs CSA Steaua Bucuresti

Arges vs CSA Steaua Bucuresti

Xem thông tin Arges vs CSA Steaua Bucuresti tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 21:30 ngày 24/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
21:30 ngày 24/04/2025
Arges

Arges

4 - 2
CSA Steaua Bucuresti

CSA Steaua Bucuresti

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu24/04/2025
Giờ Việt Nam21:30
Mã trận đấu4308623
Thống kê

Thống kê trận đấu

ArgesChỉ sốCSA Steaua Bucuresti
8Chỉ số 223
3Chỉ số 32
74Chỉ số 2450
78Chỉ số 2396
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 41
7Chỉ số 215
0Chỉ số 81
5Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

Arges

43515291716925216

Đội hình xuất phát

E.Orozco
E.Orozco#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Briceag
M.Briceag#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Garutti
G.Garutti#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel gheorghe#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel mensah
Emmanuel mensah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Radescu
I.Radescu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Roman
M.Roman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Seto
T.Seto#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Tofan
C.Tofan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
C.Straton
C.Straton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.tudose
m.tudose#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

m.tudose
m.tudose#23
m.tudose
m.tudose#98
m.tudose
m.tudose#20
m.tudose#7
m.tudose#77
m.tudose#80
m.tudose
m.tudose#0
m.tudose
m.tudose#12
m.tudose
m.tudose#14

CSA Steaua Bucuresti

124761911813920276

Đội hình xuất phát

adrian franculescu
adrian franculescu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.marianbeta
d.marianbeta#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david
david#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.L.Drăghici
S.L.Drăghici#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Heras
N.Heras#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Iglesias
D.Iglesias#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ilie
a.ilie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Magerusan
Magerusan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.rasdan
f.rasdan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Sierra
R.Sierra#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Virtej
D.Virtej#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Virtej
D.Virtej#77
D.Virtej
D.Virtej#10
D.Virtej
D.Virtej#94
D.Virtej#22
D.Virtej
D.Virtej#5
D.Virtej#21
D.Virtej
D.Virtej#2
D.Virtej
D.Virtej#18
D.Virtej
D.Virtej#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
21162350
2
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
20128044
3
MetaloglobusMetaloglobus
20132541
4
Scolar ResitaScolar Resita
20114537
5
FC VoluntariFC Voluntari
20106436
6
ArgesArges
2098335
7
CSM SlatinaCSM Slatina
2195732
8
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
2086630
9
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
2185829
10
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1985629
11
AfumatiAfumati
2083927
12
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
1976627
13
Unirea UngheniUnirea Ungheni
2076727
14
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
2075826
15
Chindia TargovisteChindia Targoviste
2056921
16
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
21551120
17
SelimbarSelimbar
1846818
18
ACS DumbravitaACS Dumbravita
20531218
19
CSM FocsaniCSM Focsani
20451117
20
CS MioveniCS Mioveni
16321111
21
Muscelul CampulungMuscelul Campulung
20311610
22
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
80171
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Arges

ArgesArges3 - 0FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4308620 · Home #25204 · Away #37171 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari0 - 0ArgesArges
Match #4308617 · Home #23993 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita0 - 1ArgesArges
Match #4308614 · Home #32043 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
ArgesArges1 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308611 · Home #25204 · Away #27238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 2ArgesArges
Match #4308610 · Home #52700 · Away #25204 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova4 - 3ArgesArges
Match #4307809 · Home #23992 · Away #25204 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
ArgesArges2 - 1ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4182428 · Home #25204 · Away #48171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita0 - 0ArgesArges
Match #4182417 · Home #32043 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
ArgesArges0 - 0AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4182406 · Home #25204 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova0 - 1ArgesArges
Match #4182401 · Home #13006 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSA Steaua Bucuresti

Scolar ResitaScolar Resita0 - 2CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4308621 · Home #32043 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308619 · Home #52700 · Away #27238 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 2FC VoluntariFC Voluntari
Match #4308615 · Home #52700 · Away #23993 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4308613 · Home #37171 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti1 - 2ArgesArges
Match #4308610 · Home #52700 · Away #25204 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti0 - 2Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4308362 · Home #52700 · Away #18900 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Muscelul CampulungMuscelul Campulung0 - 1CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4182425 · Home #72319 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt1 - 1CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4182404 · Home #17984 · Away #52700 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4182400 · Home #52700 · Away #23993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti4 - 4Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4286540 · Home #52700 · Away #15508 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Arges
#14#22#30#43#55#60#70
CSA Steaua Bucuresti
#12#21#31#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K