F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủMetaloglobus vs FC Voluntari

Metaloglobus vs FC Voluntari

Xem thông tin Metaloglobus vs FC Voluntari tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 15:00 ngày 18/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
15:00 ngày 18/04/2025
Metaloglobus

Metaloglobus

0 - 0
FC Voluntari

FC Voluntari

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu18/04/2025
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4308622
Thống kê

Thống kê trận đấu

MetaloglobusChỉ sốFC Voluntari
101Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 225
76Chỉ số 2472
2Chỉ số 41
3Chỉ số 31
4Chỉ số 212
6Chỉ số 26
Lineup

Đội hình trận đấu

Metaloglobus

13238101102141824

Đội hình xuất phát

G.Gavrilas
G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.caramalau
G.caramalau#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dumitru g#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ekollo
S.Ekollo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.honciu
g.honciu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.huiban
d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Irimia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Irimia
D.Irimia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Issah
S.Issah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Kouadio
C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.zakir
y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

y.zakir#14
y.zakir#9
y.zakir
y.zakir#16
y.zakir#34
y.zakir#22
y.zakir
y.zakir#12
y.zakir
y.zakir#29

FC Voluntari

205234198831714719

Đội hình xuất phát

A.Git
A.Git#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Armas
I.Armas#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
N.Carnat
N.Carnat#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dumiter
A.Dumiter#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gutea#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Pandele
A.Pandele#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Pantiru
I.Pantiru#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Pițian
A.Pițian#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eduard chioveanu
eduard chioveanu#14 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Toma
D.Toma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Schieb
M.Schieb#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Schieb
M.Schieb#27
M.Schieb
M.Schieb#28
M.Schieb
M.Schieb#26
M.Schieb
M.Schieb#9
M.Schieb
M.Schieb#33
M.Schieb
M.Schieb#4
M.Schieb
M.Schieb#10
M.Schieb
M.Schieb#6
M.Schieb
M.Schieb#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
21162350
2
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
20128044
3
MetaloglobusMetaloglobus
20132541
4
Scolar ResitaScolar Resita
20114537
5
FC VoluntariFC Voluntari
20106436
6
ArgesArges
2098335
7
CSM SlatinaCSM Slatina
2195732
8
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
2086630
9
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
2185829
10
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1985629
11
AfumatiAfumati
2083927
12
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
1976627
13
Unirea UngheniUnirea Ungheni
2076727
14
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
2075826
15
Chindia TargovisteChindia Targoviste
2056921
16
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
21551120
17
SelimbarSelimbar
1846818
18
ACS DumbravitaACS Dumbravita
20531218
19
CSM FocsaniCSM Focsani
20451117
20
CS MioveniCS Mioveni
16321111
21
Muscelul CampulungMuscelul Campulung
20311610
22
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
80171
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metaloglobus

CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308619 · Home #52700 · Away #27238 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 1FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4308616 · Home #27238 · Away #37171 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
ArgesArges1 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308611 · Home #25204 · Away #27238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 4Scolar ResitaScolar Resita
Match #4308595 · Home #27238 · Away #32043 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus3 - 2FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
Match #4182430 · Home #27238 · Away #13006 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 8, 0, 0]
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara0 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4182420 · Home #18461 · Away #27238 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna2 - 3MetaloglobusMetaloglobus
Match #4182391 · Home #15508 · Away #27238 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 1CSM SlatinaCSM Slatina
Match #4182386 · Home #27238 · Away #61939 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4182371 · Home #37171 · Away #27238 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 11, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus1 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182364 · Home #27238 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Voluntari

FC VoluntariFC Voluntari0 - 0ArgesArges
Match #4308617 · Home #23993 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 2FC VoluntariFC Voluntari
Match #4308615 · Home #52700 · Away #23993 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari1 - 1Scolar ResitaScolar Resita
Match #4308612 · Home #23993 · Away #32043 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4308596 · Home #37171 · Away #23993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari2 - 1FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4182429 · Home #23993 · Away #37171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea2 - 4FC VoluntariFC Voluntari
Match #4182419 · Home #18856 · Away #23993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [4, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari0 - 0CSM FocsaniCSM Focsani
Match #4182407 · Home #23993 · Away #18855 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4182400 · Home #52700 · Away #23993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Ruch ChorzowRuch Chorzow3 - 1FC VoluntariFC Voluntari
Match #4280650 · Home #11607 · Away #23993 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari0 - 3FK LiepajaFK Liepaja
Match #4280637 · Home #23993 · Away #10230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Metaloglobus
#10#20#32#44#56#60#70
FC Voluntari
#10#20#31#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K