F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủACSM Politehnica Iași vs Metaloglobus

ACSM Politehnica Iași vs Metaloglobus

Xem thông tin ACSM Politehnica Iași vs Metaloglobus tại Romanian Super Liga, bắt đầu lúc 19:00 ngày 25/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
19:00 ngày 25/05/2025
ACSM Politehnica Iași

ACSM Politehnica Iași

1 - 1
Metaloglobus

Metaloglobus

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu25/05/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4333239
Thống kê

Thống kê trận đấu

ACSM Politehnica IașiChỉ sốMetaloglobus
1Chỉ số 80
3Chỉ số 31
12Chỉ số 226
6Chỉ số 23
7Chỉ số 213
50Chỉ số 2550
56Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2357
Lineup

Đội hình trận đấu

ACSM Politehnica Iași

Sơ đồ 4-4-2
88266427993724201910

Đội hình xuất phát

J.Fernández
J.Fernández#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Adascalitei
M.Adascalitei#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Boben
M.Boben#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Silva
C.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Ispas
R.Ispas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tailson
Tailson#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Bordeianu
M.Bordeianu#37 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
J.Marchioni
J.Marchioni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Ș.Ștefanovici
Ș.Ștefanovici#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Camara
S.Camara#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A. Roman
A. Roman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A. Roman#8
A. Roman
A. Roman#9
A. Roman
A. Roman#77
A. Roman
A. Roman#1
A. Roman#13
A. Roman
A. Roman#98
A. Roman
A. Roman#5
A. Roman
A. Roman#7
A. Roman
A. Roman#11

Metaloglobus

Sơ đồ 4-1-4-1
11823313122415101129

Đội hình xuất phát

G.Gavrilas
G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Kouadio
C.Kouadio#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Dumitru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Caramalău#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Morais
J.Morais#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
y.zakir
y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Irimia
D.Irimia#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
G.Honciu
G.Honciu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
D.Huiban#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A. Sîrbu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A. Sîrbu
A. Sîrbu#30
A. Sîrbu#25
A. Sîrbu#16
A. Sîrbu#22
A. Sîrbu#8
A. Sîrbu
A. Sîrbu#4
A. Sîrbu
A. Sîrbu#21
A. Sîrbu#14
A. Sîrbu#9
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
943236
2
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
961235
3
Farul ConstantaFarul Constanta
934231
4
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
932431
5
FC UT AradFC UT Arad
942331
6
FC BotosaniFC Botosani
941429
7
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași
933328
8
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
935127
9
Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
912626
10
Gloria BuzauGloria Buzau
921617
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
1073052
2
CFR ClujCFR Cluj
1044243
3
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
940538
4
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
932437
5
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
923432
6
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
912631
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
301511456
2
CFR ClujCFR Cluj
301412454
3
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
301410652
4
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
301410652
5
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
301312551
6
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
301113646
7
Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
301181141
8
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
301181141
9
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
30913840
10
Farul ConstantaFarul Constanta
308111135
11
FC UT AradFC UT Arad
308101234
12
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
307111232
13
FC BotosaniFC Botosani
307101331
14
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași
30871531
15
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
30751826
16
Gloria BuzauGloria Buzau
30552020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của ACSM Politehnica Iași

ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași0 - 2Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4303318 · Home #11719 · Away #18900 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 1, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt1 - 0ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași
Match #4303312 · Home #38137 · Away #11719 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași0 - 0Sepsi OSK Sfantul GheorgheSepsi OSK Sfantul Gheorghe
Match #4303309 · Home #11719 · Away #25206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia1 - 1ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași
Match #4303305 · Home #19889 · Away #11719 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 6, 6, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași3 - 0FC BotosaniFC Botosani
Match #4303299 · Home #11719 · Away #20649 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Gloria BuzauGloria Buzau0 - 1ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași
Match #4303293 · Home #14223 · Away #11719 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati1 - 0ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași
Match #4303288 · Home #10672 · Away #11719 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași4 - 0FC UT AradFC UT Arad
Match #4303283 · Home #11719 · Away #15511 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași0 - 0FC BaltiFC Balti
Match #4307841 · Home #11719 · Away #57296 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta0 - 0ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași
Match #4303248 · Home #10575 · Away #11719 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metaloglobus

FC VoluntariFC Voluntari1 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308637 · Home #23993 · Away #27238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 3CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
Match #4308634 · Home #27238 · Away #52700 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 3MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308631 · Home #37171 · Away #27238 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus2 - 1ArgesArges
Match #4308626 · Home #27238 · Away #25204 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita1 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308624 · Home #32043 · Away #27238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 0FC VoluntariFC Voluntari
Match #4308622 · Home #27238 · Away #23993 · Status #8 · H [0, 0, 2, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti3 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308619 · Home #52700 · Away #27238 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 1FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4308616 · Home #27238 · Away #37171 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
ArgesArges1 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308611 · Home #25204 · Away #27238 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 4Scolar ResitaScolar Resita
Match #4308595 · Home #27238 · Away #32043 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

ACSM Politehnica Iași
#11#21#30#43#56#60#70
Metaloglobus
#11#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K