F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Utrecht vs FC Porto

FC Utrecht vs FC Porto

Xem thông tin FC Utrecht vs FC Porto tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 07/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:45 ngày 07/11/2025
FC Utrecht

FC Utrecht

1 - 1
FC Porto

FC Porto

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu07/11/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4415768
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC UtrechtChỉ sốFC Porto
70Chỉ số 23121
25Chỉ số 2575
1Chỉ số 40
2Chỉ số 27
3Chỉ số 35
0Chỉ số 80
3Chỉ số 218
8Chỉ số 2210
18Chỉ số 2456
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Utrecht

Sơ đồ 4-4-2
1240241622272155209

Đội hình xuất phát

V.Barkas
V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Horemans
S.Horemans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Didden
M.Didden#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Viergever
N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.E.Karouani
S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Rodríguez
M.Rodríguez#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Engwanda
A.Engwanda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
G.Zechiel
G.Zechiel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Murkin
D.Murkin#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.D.Wit
D.D.Wit#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Min
D.Min#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Min
D.Min#15
D.Min
D.Min#8
D.Min
D.Min#25
D.Min
D.Min#10
D.Min
D.Min#44
D.Min
D.Min#5
D.Min
D.Min#33
D.Min
D.Min#91
D.Min
D.Min#14
D.Min
D.Min#26
D.Min
D.Min#6
D.Min
D.Min#3

FC Porto

Sơ đồ 4-3-3
99525211261310112717

Đội hình xuất phát

D.Costa
D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M.Fernandes
M.Fernandes#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Bednarek
J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Prpić
D.Prpić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Z.Sanusi
Z.Sanusi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Eustáquio
S.Eustáquio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Rosario
P.Rosario#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Veiga
G.Veiga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Pepê
Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Gul
D.Gul#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Sainz
B.Sainz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Sainz
B.Sainz#20
B.Sainz
B.Sainz#47
B.Sainz
B.Sainz#24
B.Sainz
B.Sainz#8
B.Sainz
B.Sainz#4
B.Sainz
B.Sainz#25
B.Sainz
B.Sainz#9
B.Sainz
B.Sainz#22
B.Sainz
B.Sainz#7
B.Sainz
B.Sainz#86
B.Sainz
B.Sainz#14
B.Sainz
B.Sainz#74
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Utrecht

FC UtrechtFC Utrecht1 - 0NEC NijmegenNEC Nijmegen
Match #4344503 · Home #10075 · Away #10440 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
AZ AlkmaarAZ Alkmaar4 - 1FC UtrechtFC Utrecht
Match #4344543 · Home #10748 · Away #10075 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
SC FreiburgSC Freiburg2 - 0FC UtrechtFC Utrecht
Match #4415678 · Home #10058 · Away #10075 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht3 - 1VolendamVolendam
Match #4344507 · Home #10075 · Away #10647 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord3 - 2FC UtrechtFC Utrecht
Match #4344512 · Home #10080 · Away #10075 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
BrannBrann1 - 0FC UtrechtFC Utrecht
Match #4415696 · Home #10269 · Away #10075 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht2 - 2SC HeerenveenSC Heerenveen
Match #4344563 · Home #10075 · Away #10381 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht0 - 1LyonLyon
Match #4415674 · Home #10075 · Away #11372 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Fortuna SittardFortuna Sittard1 - 0FC UtrechtFC Utrecht
Match #4344529 · Home #10082 · Away #10075 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht0 - 1GroningenGroningen
Match #4344539 · Home #10075 · Away #10454 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Porto

FC PortoFC Porto2 - 1Sporting BragaSporting Braga
Match #4368871 · Home #10148 · Away #10203 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
MoreirenseMoreirense1 - 2FC PortoFC Porto
Match #4368865 · Home #12260 · Away #10148 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Nottingham ForestNottingham Forest2 - 0FC PortoFC Porto
Match #4415816 · Home #10020 · Away #10148 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
CeloricenseCeloricense0 - 4FC PortoFC Porto
Match #4436884 · Home #89431 · Away #10148 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FC PortoFC Porto0 - 0BenficaBenfica
Match #4368853 · Home #10148 · Away #10146 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC PortoFC Porto2 - 1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
Match #4415763 · Home #10148 · Away #10820 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC AroucaFC Arouca0 - 4FC PortoFC Porto
Match #4368842 · Home #21981 · Away #10148 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [4, 1, 1, 2, 8, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg0 - 1FC PortoFC Porto
Match #4415778 · Home #10000 · Away #10148 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Rio AveRio Ave0 - 3FC PortoFC Porto
Match #4368836 · Home #11709 · Away #10148 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
FC PortoFC Porto1 - 0Nacional da MadeiraNacional da Madeira
Match #4368830 · Home #10148 · Away #11364 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Utrecht
#11#20#31#43#52#60#70
FC Porto
#11#20#30#45#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K