F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFCV Dender EH vs Sint-Truidense

FCV Dender EH vs Sint-Truidense

Xem thông tin FCV Dender EH vs Sint-Truidense tại Belgian Pro League, bắt đầu lúc 00:15 ngày 09/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Pro LeagueBelgian Pro League
00:15 ngày 09/02/2025
FCV Dender EH

FCV Dender EH

2 - 1
Sint-Truidense

Sint-Truidense

Giải đấuBelgian Pro League
Ngày thi đấu09/02/2025
Giờ Việt Nam00:15
Mã trận đấu4136424
Thống kê

Thống kê trận đấu

FCV Dender EHChỉ sốSint-Truidense
1Chỉ số 32
102Chỉ số 23109
3Chỉ số 25
9Chỉ số 226
1Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
34Chỉ số 2446
Lineup

Đội hình trận đấu

FCV Dender EH

Sơ đồ 5-3-2
342022213882618169077

Đội hình xuất phát

M.Verrips
M.Verrips#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Hrnčár
D.Hrnčár#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
G.Ruyssen
G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
K.Cools
K.Cools#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Pupe
J.Pupe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
F.Ferraro
F.Ferraro#88 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
R.Oratmangoen
R.Oratmangoen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Rodes
N.Rodes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Kvet
R.Kvet#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Berte
M.Berte#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Nsimba
B.Nsimba#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Nsimba
B.Nsimba#9
B.Nsimba
B.Nsimba#8
B.Nsimba
B.Nsimba#53
B.Nsimba
B.Nsimba#17
B.Nsimba
B.Nsimba#7
B.Nsimba
B.Nsimba#10
B.Nsimba
B.Nsimba#4
B.Nsimba
B.Nsimba#13
B.Nsimba
B.Nsimba#24

Sint-Truidense

Sơ đồ 5-4-1
161922203118918139410

Đội hình xuất phát

L.Kokubo
L.Kokubo#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Patris
L.Patris#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
W.Janssens
W.Janssens#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
R.V.Helden
R.V.Helden#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Godeau
B.Godeau#31 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
S.Juklerød
S.Juklerød#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Bertaccini
A.Bertaccini#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.C.Fujita
J.C.Fujita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Ito
R.Ito#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Lapoussin
L.Lapoussin#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.LamkelZe
D.LamkelZe#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.LamkelZe
D.LamkelZe#6
D.LamkelZe
D.LamkelZe#7
D.LamkelZe
D.LamkelZe#12
D.LamkelZe
D.LamkelZe#14
D.LamkelZe
D.LamkelZe#60
D.LamkelZe
D.LamkelZe#9
D.LamkelZe
D.LamkelZe#41
D.LamkelZe
D.LamkelZe#34
D.LamkelZe
D.LamkelZe#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Racing GenkRacing Genk
30215468
2
Club BruggeClub Brugge
30178559
3
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
301510555
4
AnderlechtAnderlecht
30156951
5
Royal AntwerpRoyal Antwerp
301210846
6
KAA GentKAA Gent
301112745
7
Standard LiegeStandard Liege
301091139
8
KV MechelenKV Mechelen
301081238
9
KVC WesterloKVC Westerlo
301071337
10
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
301071337
11
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
30813937
12
FCV Dender EHFCV Dender EH
30881432
13
Cercle BruggeCercle Brugge
307111232
14
Sint-TruidenseSint-Truidense
307101331
15
KV KortrijkKV Kortrijk
30751826
16
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
30391818
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
953137
2
KVC WesterloKVC Westerlo
934232
3
KV MechelenKV Mechelen
925230
4
FCV Dender EHFCV Dender EH
933328
5
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
915327
6
Standard LiegeStandard Liege
906326
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sint-TruidenseSint-Truidense
631241
2
Cercle BruggeCercle Brugge
621339
3
KV KortrijkKV Kortrijk
632137
4
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
620424
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
981053
2
Club BruggeClub Brugge
971152
3
Racing GenkRacing Genk
931544
4
AnderlechtAnderlecht
931536
5
Royal AntwerpRoyal Antwerp
922531
6
KAA GentKAA Gent
910826
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FCV Dender EH

RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi5 - 0FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136406 · Home #10300 · Away #13661 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 2, 1, 3, 0, 0]
Standard LiegeStandard Liege1 - 0FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136395 · Home #10241 · Away #13661 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH0 - 1Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4136373 · Home #13661 · Away #10053 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH0 - 0KAA GentKAA Gent
Match #4136361 · Home #13661 · Away #10212 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht2 - 3FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136337 · Home #10293 · Away #13661 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH1 - 3Royal AntwerpRoyal Antwerp
Match #4136327 · Home #13661 · Away #16451 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk0 - 3FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136311 · Home #10342 · Away #13661 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 2, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH1 - 0KVC WesterloKVC Westerlo
Match #4136295 · Home #13661 · Away #10532 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge4 - 1FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136277 · Home #10049 · Away #13661 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp1 - 1FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136260 · Home #16451 · Away #13661 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sint-Truidense

Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise2 - 1Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4136416 · Home #15323 · Away #10294 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Sint-TruidenseSint-Truidense1 - 1Royal AntwerpRoyal Antwerp
Match #4136397 · Home #10294 · Away #16451 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 9, 0, 0]
Sint-TruidenseSint-Truidense1 - 2Standard LiegeStandard Liege
Match #4136383 · Home #10294 · Away #10241 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
KVC WesterloKVC Westerlo1 - 2Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4136367 · Home #10532 · Away #10294 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Sint-TruidenseSint-Truidense0 - 4Racing GenkRacing Genk
Match #4250102 · Home #10294 · Away #10240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Sint-TruidenseSint-Truidense1 - 1Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4136351 · Home #10294 · Away #10053 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi2 - 1Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4136325 · Home #10300 · Away #10294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Sint-TruidenseSint-Truidense0 - 2AnderlechtAnderlecht
Match #4136319 · Home #10294 · Away #10293 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 1, 0, 0]
KAA GentKAA Gent2 - 0Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4136299 · Home #10212 · Away #10294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Cercle BruggeCercle Brugge0 - 1Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4241401 · Home #10053 · Away #10294 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FCV Dender EH
#12#21#30#41#53#60#70
Sint-Truidense
#11#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K