F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFerencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad

Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad

Xem thông tin Ferencvarosi TC vs Ludogorets Razgrad tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 07/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
03:00 ngày 07/11/2025
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

3 - 1
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu07/11/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415714
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ferencvarosi TCChỉ sốLudogorets Razgrad
7Chỉ số 212
49Chỉ số 2551
47Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
12Chỉ số 2212
7Chỉ số 25
Lineup

Đội hình trận đấu

Ferencvarosi TC

Sơ đồ 3-5-2
90272822251653620811

Đội hình xuất phát

D.Dibusz
D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
I.Cissé
I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Raemaekers
T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Szalai
G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Makreckis
C.Makreckis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
K.Zachariassen
K.Zachariassen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
N.Keïta
N.Keïta#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
G.Kanikovski
G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Cadu
Cadu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Pešić
A.Pešić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
dele
dele#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

dele
dele#10
dele
dele#19
dele
dele#64
dele
dele#66
dele
dele#63
dele
dele#23
dele
dele#77
dele
dele#72
dele
dele#76
dele
dele#75
dele
dele#30
dele
dele#99

Ludogorets Razgrad

Sơ đồ 4-1-3-2
1172443307726111423

Đội hình xuất phát

S.Padt
S.Padt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Son
Son#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Verdon
O.Verdon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Almeida
D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Nedyalkov
A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Pedrinho
Pedrinho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
E.doCarmo
E.doCarmo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
F.Kaloc
F.Kaloc#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
CaioVidal
CaioVidal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
p.stanic
p.stanic#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Duarte
D.Duarte#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Duarte
D.Duarte#10
D.Duarte
D.Duarte#80
D.Duarte
D.Duarte#29
D.Duarte
D.Duarte#39
D.Duarte
D.Duarte#20
D.Duarte
D.Duarte#18
D.Duarte
D.Duarte#82
D.Duarte
D.Duarte#55
D.Duarte
D.Duarte#99
D.Duarte
D.Duarte#67
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TCFerencvarosi TC4 - 1MTK BudapestMTK Budapest
Match #4346302 · Home #10268 · Away #11531 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC4 - 0BekescsabaBekescsaba
Match #4432430 · Home #10268 · Away #11310 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 2Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE
Match #4346296 · Home #10268 · Away #14971 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg2 - 3Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4415786 · Home #10000 · Away #10268 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Ujpest FCUjpest FC1 - 1Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4346292 · Home #13334 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 6, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC2 - 2Paksi FCPaksi FC
Match #4346283 · Home #10268 · Away #15580 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Racing GenkRacing Genk0 - 1Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4415685 · Home #10240 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC0 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4346277 · Home #21504 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 1FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4415722 · Home #10268 · Away #12143 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC2 - 2Diosgyor VTKDiosgyor VTK
Match #4346270 · Home #10268 · Away #11922 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 18, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad

Cherno More VarnaCherno More Varna0 - 0Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4420354 · Home #11369 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Chernomorets 1919 BurgasFK Chernomorets 1919 Burgas2 - 3Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4447049 · Home #57108 · Away #17597 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia5 - 4Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4420343 · Home #43723 · Away #17597 · Status #8 · H [5, 3, 0, 3, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Young BoysYoung Boys3 - 2Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4415709 · Home #10200 · Away #17597 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad1 - 1Spartak VarnaSpartak Varna
Match #4420341 · Home #17597 · Away #15108 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia0 - 0Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4420333 · Home #10233 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad0 - 2Real BetisReal Betis
Match #4415675 · Home #17597 · Away #10029 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad3 - 0PFK MontanaPFK Montana
Match #4420325 · Home #17597 · Away #16150 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Malmo FFMalmo FF1 - 2Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4415810 · Home #10120 · Away #17597 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Levski SofiaLevski Sofia0 - 0Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4420315 · Home #10231 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ferencvarosi TC
#13#21#30#42#57#60#70
Ludogorets Razgrad
#11#20#30#43#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K