F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFerencvarosi TC vs Rangers F.C.

Ferencvarosi TC vs Rangers F.C.

Xem thông tin Ferencvarosi TC vs Rangers F.C. tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 12/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:45 ngày 12/12/2025
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

2 - 1
Rangers F.C.

Rangers F.C.

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu12/12/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4415747
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ferencvarosi TCChỉ sốRangers F.C.
3Chỉ số 212
116Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 222
5Chỉ số 25
45Chỉ số 2423
0Chỉ số 40
6Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

Ferencvarosi TC

Sơ đồ 3-5-2
9927282225642336471119

Đội hình xuất phát

D.Gróf
D.Gróf#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Cissé
I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
T.Raemaekers
T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Szalai
G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
C.Makreckis
C.Makreckis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
A.Tóth
A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
B.Otvos
B.Otvos#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
G.Kanikovski
G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
C.O'Dowda
C.O'Dowda#47 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
dele
dele#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Varga
B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Varga
B.Varga#20
B.Varga#62
B.Varga
B.Varga#30
B.Varga
B.Varga#75
B.Varga
B.Varga#71
B.Varga
B.Varga#10
B.Varga
B.Varga#72
B.Varga
B.Varga#77
B.Varga
B.Varga#8
B.Varga
B.Varga#63
B.Varga
B.Varga#66
B.Varga
B.Varga#16

Rangers F.C.

Sơ đồ 4-4-2
122437303438239928

Đội hình xuất phát

J.Butland
J.Butland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Tavernier
J.Tavernier#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
N.Djiga
N.Djiga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Fernandez
E.Fernandez#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Jayden·Meghoma
Jayden·Meghoma#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Aarons
M.Aarons#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Raskin
N.Raskin#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Barron
C.Barron#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Gassama
D.Gassama#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Danilo
Danilo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Miovski
B.Miovski#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Miovski#51
B.Miovski#61
B.Miovski
B.Miovski#11
B.Miovski
B.Miovski#16
B.Miovski
B.Miovski#9
B.Miovski
B.Miovski#52
B.Miovski
B.Miovski#31
B.Miovski
B.Miovski#47
B.Miovski
B.Miovski#21
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TCFerencvarosi TC3 - 0Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC
Match #4346326 · Home #10268 · Away #25703 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Kisvárda Master Good FCKisvárda Master Good FC0 - 1Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4346259 · Home #25703 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC1 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4346322 · Home #21820 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FenerbahceFenerbahce1 - 1Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4415695 · Home #10195 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 3NyiregyhazaNyiregyhaza
Match #4346314 · Home #10268 · Away #11370 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0]
KazincbarcikaKazincbarcika1 - 3Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4346306 · Home #18229 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC3 - 1Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4415714 · Home #10268 · Away #17597 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC4 - 1MTK BudapestMTK Budapest
Match #4346302 · Home #10268 · Away #11531 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC4 - 0BekescsabaBekescsaba
Match #4432430 · Home #10268 · Away #11310 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 2Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE
Match #4346296 · Home #10268 · Away #14971 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rangers F.C.

Kilmarnock F.C.Kilmarnock F.C.0 - 3Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4353390 · Home #10287 · Away #10423 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Dundee UnitedDundee United2 - 2Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4353376 · Home #10216 · Away #10423 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.0 - 0FalkirkFalkirk
Match #4353370 · Home #10423 · Away #10731 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 1Sporting BragaSporting Braga
Match #4415794 · Home #10423 · Away #10203 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.2 - 1Livingston F.C.Livingston F.C.
Match #4353356 · Home #10423 · Away #10928 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Dundee F.C.Dundee F.C.0 - 3Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4353340 · Home #10026 · Away #10423 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.0 - 2AS RomaAS Roma
Match #4415796 · Home #10423 · Away #10906 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.1 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4436273 · Home #10025 · Away #10423 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 14, 3, 0] · A [1, 0, 1, 3, 5, 1, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.0 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4353317 · Home #10014 · Away #10423 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.3 - 1Kilmarnock F.C.Kilmarnock F.C.
Match #4353311 · Home #10423 · Away #10287 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ferencvarosi TC
#12#21#30#41#55#60#70
Rangers F.C.
#11#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K