F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFgura United vs Santa Lucia

Fgura United vs Santa Lucia

Xem thông tin Fgura United vs Santa Lucia tại Malta First Division League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 25/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Malta First Division LeagueMalta First Division League
20:00 ngày 25/01/2025
Fgura United

Fgura United

5 - 1
Santa Lucia

Santa Lucia

Giải đấuMalta First Division League
Ngày thi đấu25/01/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4262824
Thống kê

Thống kê trận đấu

Fgura UnitedChỉ sốSanta Lucia
44Chỉ số 2464
2Chỉ số 225
7Chỉ số 212
1Chỉ số 80
3Chỉ số 30
3Chỉ số 25
0Chỉ số 41
60Chỉ số 2540
71Chỉ số 2392
Lineup

Đội hình trận đấu

Fgura United

33328227816231455

Đội hình xuất phát

nagbe adolphus marshall#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Pisani#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michael gatt#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.gambin
m.gambin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dylan caruana#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.buhagiar#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timilehin akande#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aldair donys quintero#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yenz cini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miguel·Tabone#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrew xuereb#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Andrew xuereb#4
Andrew xuereb#12
Andrew xuereb#21
Andrew xuereb#25
Andrew xuereb#9
Andrew xuereb#11
Andrew xuereb#10
Andrew xuereb#14
Andrew xuereb#98

Santa Lucia

923132415105867416

Đội hình xuất phát

ibrahim salis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan bajada#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Farrugia#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian agius#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bradshaw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Carlos
J.Carlos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jamie nicholl#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Temitope ojo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Sixsmith#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.vella#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matthias vella#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Matthias vella#21
Matthias vella#14
Matthias vella#27
Matthias vella#20
Matthias vella#42
Matthias vella#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
15122138
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
1592429
3
MarsaMarsa
1584328
4
Swieqi UnitedSwieqi United
1584328
5
Pieta HotspursPieta Hotspurs
1582526
6
Santa LuciaSanta Lucia
1581625
7
Mgarr United FCMgarr United FC
1557322
8
ZurrieqZurrieq
1564522
9
Fgura UnitedFgura United
1563621
10
Gudja UnitedGudja United
1563621
11
Zebbug RangersZebbug Rangers
1538417
12
SirensSirens
1545617
13
Lija AthleticLija Athletic
1533912
14
St. AndrewsSt. Andrews
1524910
15
Senglea AthleticSenglea Athletic
1523109
16
MtarfaMtarfa
1521127
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Valletta FCValletta FC
770059
2
Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
724139
3
Swieqi UnitedSwieqi United
722336
4
Pieta HotspursPieta Hotspurs
723235
5
ZurrieqZurrieq
731332
6
Santa LuciaSanta Lucia
714232
7
Mgarr United FCMgarr United FC
723231
8
MarsaMarsa
701629
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Fgura UnitedFgura United
750236
2
St. AndrewsSt. Andrews
761029
3
SirensSirens
731327
4
Gudja UnitedGudja United
713327
5
Zebbug RangersZebbug Rangers
711521
6
MtarfaMtarfa
741220
7
Lija AthleticLija Athletic
721419
8
Senglea AthleticSenglea Athletic
712414
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fgura United

ZurrieqZurrieq0 - 3Fgura UnitedFgura United
Match #4262820 · Home #12645 · Away #29655 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Fgura UnitedFgura United3 - 1AttardAttard
Match #4253473 · Home #29655 · Away #32658 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Fgura UnitedFgura United0 - 1Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C
Match #4243006 · Home #29655 · Away #15123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Mgarr United FCMgarr United FC0 - 0Fgura UnitedFgura United
Match #4242992 · Home #29653 · Away #29655 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Fgura UnitedFgura United0 - 0Senglea AthleticSenglea Athletic
Match #4242984 · Home #29655 · Away #32615 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Zebbug RangersZebbug Rangers0 - 0Fgura UnitedFgura United
Match #4242980 · Home #24638 · Away #29655 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Fgura UnitedFgura United1 - 2Gudja UnitedGudja United
Match #4242974 · Home #29655 · Away #22737 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Valletta FCValletta FC3 - 0Fgura UnitedFgura United
Match #4201123 · Home #10235 · Away #29655 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Fgura UnitedFgura United1 - 2Pieta HotspursPieta Hotspurs
Match #4201114 · Home #29655 · Away #21454 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Swieqi UnitedSwieqi United0 - 1Fgura UnitedFgura United
Match #4201107 · Home #12647 · Away #29655 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Santa Lucia

Tarxien Rainbows F.CTarxien Rainbows F.C2 - 1Santa LuciaSanta Lucia
Match #4262822 · Home #15123 · Away #33576 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Santa LuciaSanta Lucia2 - 0ZurrieqZurrieq
Match #4243002 · Home #33576 · Away #12645 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Lija AthleticLija Athletic0 - 1Santa LuciaSanta Lucia
Match #4242997 · Home #22736 · Away #33576 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Santa LuciaSanta Lucia2 - 1SirensSirens
Match #4242990 · Home #33576 · Away #33912 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
SirensSirens3 - 1Santa LuciaSanta Lucia
Match #4247322 · Home #33912 · Away #33576 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
MtarfaMtarfa0 - 3Santa LuciaSanta Lucia
Match #4242978 · Home #29654 · Away #33576 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Santa LuciaSanta Lucia2 - 0St. AndrewsSt. Andrews
Match #4242975 · Home #33576 · Away #27854 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Zebbug RangersZebbug Rangers1 - 2Santa LuciaSanta Lucia
Match #4201121 · Home #24638 · Away #33576 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 2, 1, 2, 5, 0, 0]
Santa LuciaSanta Lucia0 - 0Gudja UnitedGudja United
Match #4201111 · Home #33576 · Away #22737 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Valletta FCValletta FC3 - 0Santa LuciaSanta Lucia
Match #4201108 · Home #10235 · Away #33576 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fgura United
#15#23#30#43#53#60#70
Santa Lucia
#11#21#31#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K