F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Auda Riga vs Jelgava

FK Auda Riga vs Jelgava

Xem thông tin FK Auda Riga vs Jelgava tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 21:00 ngày 30/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
21:00 ngày 30/03/2025
FK Auda Riga

FK Auda Riga

2 - 0
Jelgava

Jelgava

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu30/03/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4290275
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Auda RigaChỉ sốJelgava
63Chỉ số 2537
63Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2371
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
11Chỉ số 226
6Chỉ số 22
5Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Auda Riga

Sơ đồ 4-1-3-2
12214527671189971

Đội hình xuất phát

R.Matrevics
R.Matrevics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Hrvoj
T.Hrvoj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Meļņiks
D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
pontelo rafael
pontelo rafael#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Birka
E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ralfs kragliks#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
M.Clemente
M.Clemente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
a.ogunniyi
a.ogunniyi#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66
K.Nguena
K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
jeudi
jeudi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.Rubenis
O.Rubenis#71 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Rubenis
O.Rubenis#79
O.Rubenis#19
O.Rubenis#5
O.Rubenis#29
O.Rubenis
O.Rubenis#9
O.Rubenis
O.Rubenis#33
O.Rubenis
O.Rubenis#12
O.Rubenis
O.Rubenis#10
O.Rubenis#4

Jelgava

Sơ đồ 3-4-3
120417196101226925

Đội hình xuất phát

A.Dvorak
A.Dvorak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kingsley emenike#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R. Veips
R. Veips#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
a.yuzvak
a.yuzvak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Petersons
A.Petersons#19 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
K.Penkevics
K.Penkevics#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
d.holoubek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
yahaya muhammad
yahaya muhammad#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
victor promise#26 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
r.becers
r.becers#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
e.boroduska#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

e.boroduska#11
e.boroduska#14
e.boroduska#27
e.boroduska
e.boroduska#16
e.boroduska#24
e.boroduska#28
e.boroduska
e.boroduska#21
e.boroduska#18
e.boroduska#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Riga FCRiga FC
14103133
2
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
14101331
3
FK Auda RigaFK Auda Riga
1463521
4
JelgavaJelgava
1455420
5
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
1453618
6
FK LiepajaFK Liepaja
1453618
7
GrobinaGrobina
1443715
8
Super NovaSuper Nova
1427513
9
Metta/LU RigaMetta/LU Riga
1433812
10
Tukums-2000Tukums-2000
1425711
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Auda Riga

FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0Super NovaSuper Nova
Match #4290271 · Home #27598 · Away #26539 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4290262 · Home #33141 · Away #27598 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 2Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4290257 · Home #27598 · Away #27727 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga0 - 0Thisted FCThisted FC
Match #4291061 · Home #27598 · Away #12870 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 3FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno
Match #4286378 · Home #27598 · Away #10354 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 2Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC
Match #4275391 · Home #27598 · Away #10767 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4282320 · Home #27598 · Away #48130 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Sogdiana JizakSogdiana Jizak0 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4280046 · Home #21399 · Away #27598 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 2Chengdu RongchengChengdu Rongcheng
Match #4275361 · Home #27598 · Away #48130 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga5 - 0Metta/LU RigaMetta/LU Riga
Match #4093709 · Home #27598 · Away #27611 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Jelgava

JelgavaJelgava1 - 1Riga FCRiga FC
Match #4290267 · Home #17260 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 7, 0, 0]
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola1 - 0JelgavaJelgava
Match #4290264 · Home #27727 · Away #17260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
GrobinaGrobina1 - 1JelgavaJelgava
Match #4290258 · Home #27993 · Away #17260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 9, 0, 0]
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris3 - 0JelgavaJelgava
Match #4288027 · Home #24686 · Away #17260 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
JelgavaJelgava2 - 0GrobinaGrobina
Match #4093711 · Home #17260 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
JelgavaJelgava2 - 2FK LiepajaFK Liepaja
Match #4093706 · Home #17260 · Away #10230 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
FK ValmieraFK Valmiera3 - 2JelgavaJelgava
Match #4093700 · Home #27504 · Away #17260 · Status #8 · H [3, 0, 1, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 13, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga3 - 0JelgavaJelgava
Match #4093694 · Home #27598 · Away #17260 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
JelgavaJelgava0 - 2Riga FCRiga FC
Match #4093692 · Home #17260 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 14, 0, 0]
JelgavaJelgava0 - 2Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4093687 · Home #17260 · Away #27727 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Auda Riga
#12#21#30#41#56#60#70
Jelgava
#10#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K