F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Rostov vs Dynamo Makhachkala

FK Rostov vs Dynamo Makhachkala

Xem thông tin FK Rostov vs Dynamo Makhachkala tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 23:00 ngày 09/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
23:00 ngày 09/07/2025
FK Rostov

FK Rostov

2 - 1
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu09/07/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4369455
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK RostovChỉ sốDynamo Makhachkala
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
0Chỉ số 30
1Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
59Chỉ số 2349
27Chỉ số 2423
1Chỉ số 23
0Chỉ số 220
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Rostov

1973676715710913562

Đội hình xuất phát

K.Bayramyan
K.Bayramyan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
I.Aznaurov
I.Aznaurov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Semenchuk
D.Semenchuk#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tarasov
A.Tarasov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Odoevskiy
D.Odoevskiy#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Zhbanov
I.Zhbanov#57 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Shchetinin
K.Shchetinin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Shamonin
A.Shamonin#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Sako
O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Prokhin
D.Prokhin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Komarov
I.Komarov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

I.Komarov
I.Komarov#40
I.Komarov
I.Komarov#1
I.Komarov
I.Komarov#99
I.Komarov
I.Komarov#58
I.Komarov
I.Komarov#7
I.Komarov
I.Komarov#8
I.Komarov
I.Komarov#4
I.Komarov
I.Komarov#18
I.Komarov
I.Komarov#51
I.Komarov
I.Komarov#0
I.Komarov
I.Komarov#69
I.Komarov
I.Komarov#78
I.Komarov
I.Komarov#28
I.Komarov
I.Komarov#87

Dynamo Makhachkala

392599225347167077528

Đội hình xuất phát

T.Magomedov
T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Agalarov
G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Alibekov
M.Alibekov#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Azzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Gadzhiev
S.Gadzhiev#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Glushkov
N.Glushkov#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mrezigue
H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Paltsev
V.Paltsev#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Sundukov
T.Sundukov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Tabidze
J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Serderov
S.Serderov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Serderov#14
S.Serderov
S.Serderov#19
S.Serderov#98
S.Serderov
S.Serderov#21
S.Serderov
S.Serderov#10
S.Serderov
S.Serderov#9
S.Serderov
S.Serderov#96
S.Serderov
S.Serderov#4
S.Serderov
S.Serderov#27
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Rostov

FK KrasnodarFK Krasnodar4 - 2FK RostovFK Rostov
Match #4364684 · Home #10592 · Away #10140 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FK RostovFK Rostov0 - 0CSKA MoscowCSKA Moscow
Match #4335409 · Home #10140 · Away #10640 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 3] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 4]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 1FK RostovFK Rostov
Match #4143349 · Home #52224 · Away #10140 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
FK RostovFK Rostov0 - 1Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg
Match #4143341 · Home #10140 · Away #10132 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Spartak MoscowSpartak Moscow1 - 2FK RostovFK Rostov
Match #4329641 · Home #10682 · Away #10140 · Status #8 · H [1, 0, 2, 3, 16, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Rubin KazanRubin Kazan1 - 0FK RostovFK Rostov
Match #4143338 · Home #10199 · Away #10140 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
KhimkiKhimki1 - 1FK RostovFK Rostov
Match #4143325 · Home #13362 · Away #10140 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow0 - 2FK RostovFK Rostov
Match #4322252 · Home #10683 · Away #10140 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FK RostovFK Rostov1 - 1Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow
Match #4143317 · Home #10140 · Away #10683 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Fakel VoronezhFakel Voronezh0 - 2FK RostovFK Rostov
Match #4143310 · Home #11955 · Away #10140 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala

Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg2 - 0Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4357894 · Home #10132 · Away #52224 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FK KrasnodarFK Krasnodar1 - 1Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4346832 · Home #10592 · Away #52224 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 0, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala0 - 0FC UfaFC Ufa
Match #4345752 · Home #52224 · Away #11431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 1FK RostovFK Rostov
Match #4143349 · Home #52224 · Away #10140 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Akhmat GroznyAkhmat Grozny1 - 1Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4143339 · Home #10365 · Away #52224 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala0 - 1Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg
Match #4143333 · Home #52224 · Away #10132 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Akron TogliattiAkron Togliatti1 - 0Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4143324 · Home #52228 · Away #52224 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala2 - 3FK KrasnodarFK Krasnodar
Match #4143315 · Home #52224 · Away #10592 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 1, 5, 1, 0, 0]
FC OrenburgFC Orenburg2 - 1Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4143313 · Home #19101 · Away #52224 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 6, 4, 0, 0]
Spartak MoscowSpartak Moscow1 - 2Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4143305 · Home #10682 · Away #52224 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Rostov
#12#21#30#40#51#60#70
Dynamo Makhachkala
#11#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K