F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFleetwood Town vs Notts County

Fleetwood Town vs Notts County

Xem thông tin Fleetwood Town vs Notts County tại English Football League Two, bắt đầu lúc 22:00 ngày 01/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
22:00 ngày 01/03/2025
Fleetwood Town

Fleetwood Town

2 - 2
Notts County

Notts County

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu01/03/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4162033
Thống kê

Thống kê trận đấu

Fleetwood TownChỉ sốNotts County
4Chỉ số 27
44Chỉ số 2458
99Chỉ số 23107
12Chỉ số 229
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
1Chỉ số 80
2Chỉ số 35
33Chỉ số 2567
Lineup

Đội hình trận đấu

Fleetwood Town

Sơ đồ 3-1-4-2
132615462171016317

Đội hình xuất phát

J.Lynch
J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Rooney
S.Rooney#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Bennett
R.Bennett#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Sarpeng-Wiredu
B.Sarpeng-Wiredu#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
E.Bonds
E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
B.cover
B.cover#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Helm
M.Helm#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
D.Mayor
D.Mayor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Hunt
M.Hunt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Owen Devonport#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Graydon
R.Graydon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Graydon
R.Graydon#25
R.Graydon
R.Graydon#27
R.Graydon
R.Graydon#21
R.Graydon
R.Graydon#44
R.Graydon
R.Graydon#32
R.Graydon
R.Graydon#37
R.Graydon
R.Graydon#11

Notts County

Sơ đồ 3-4-2-1
127542331825161129

Đội hình xuất phát

A.Bass
A.Bass#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Johnson
Z.Johnson#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Platt
M.Platt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Bedeau
J.Bedeau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Gordon
K.Gordon#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Abbott
G.Abbott#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Palmer
M.Palmer#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
N.Tsaroulla
N.Tsaroulla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Whitaker
C.Whitaker#16 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
C.Grant
C.Grant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
A.Jatta
A.Jatta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Jatta
A.Jatta#10
A.Jatta
A.Jatta#28
A.Jatta
A.Jatta#21
A.Jatta
A.Jatta#36
A.Jatta
A.Jatta#7
A.Jatta
A.Jatta#6
A.Jatta
A.Jatta#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Doncaster RoversDoncaster Rovers
4624121084
2
Port ValePort Vale
4622141080
3
Bradford CityBradford City
4622121278
4
WalsallWalsall
4621141177
5
AFC WimbledonAFC Wimbledon
4620131373
6
Notts CountyNotts County
4620121472
7
ChesterfieldChesterfield
4619131470
8
Salford CitySalford City
4618151369
9
Grimsby TownGrimsby Town
462081868
10
Colchester UnitedColchester United
4616191167
11
BromleyBromley
4617151466
12
Swindon TownSwindon Town
4615171462
13
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
4615171462
14
Fleetwood TownFleetwood Town
4615151660
15
Cheltenham TownCheltenham Town
4616121860
16
BarrowBarrow
4615141759
17
GillinghamGillingham
4614161658
18
Harrogate TownHarrogate Town
4614112153
19
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
4614102252
20
Tranmere RoversTranmere Rovers
4612151951
21
Accrington StanleyAccrington Stanley
4612142050
22
Newport CountyNewport County
4613102349
23
Carlisle UnitedCarlisle United
4610122442
24
MorecambeMorecambe
461063036
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fleetwood Town

GillinghamGillingham1 - 2Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4161649 · Home #10225 · Away #11997 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Grimsby TownGrimsby Town2 - 1Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4161991 · Home #11116 · Away #11997 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
Fleetwood TownFleetwood Town0 - 0AFC WimbledonAFC Wimbledon
Match #4161612 · Home #11997 · Away #11843 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 16, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
BromleyBromley1 - 0Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4161922 · Home #14652 · Away #11997 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Tranmere RoversTranmere Rovers0 - 0Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4161233 · Home #11319 · Away #11997 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Fleetwood TownFleetwood Town2 - 0Cheltenham TownCheltenham Town
Match #4161895 · Home #11997 · Away #11527 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
MorecambeMorecambe4 - 2Fleetwood TownFleetwood Town
Match #4161852 · Home #11411 · Away #11997 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Fleetwood TownFleetwood Town2 - 0WalsallWalsall
Match #4161799 · Home #11997 · Away #11781 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Fleetwood TownFleetwood Town1 - 2Carlisle UnitedCarlisle United
Match #4161756 · Home #11997 · Away #11861 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Fleetwood TownFleetwood Town2 - 1Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
Match #4161254 · Home #11997 · Away #10495 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Notts County

Notts CountyNotts County2 - 1Tranmere RoversTranmere Rovers
Match #4162002 · Home #12504 · Away #11319 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Notts CountyNotts County1 - 1Colchester UnitedColchester United
Match #4161338 · Home #12504 · Away #10536 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Port ValePort Vale1 - 0Notts CountyNotts County
Match #4161954 · Home #11501 · Away #12504 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Notts CountyNotts County2 - 0MorecambeMorecambe
Match #4161907 · Home #12504 · Away #11411 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
GillinghamGillingham1 - 2Notts CountyNotts County
Match #4161843 · Home #10225 · Away #12504 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Notts CountyNotts County1 - 0Carlisle UnitedCarlisle United
Match #4161811 · Home #12504 · Away #11861 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Notts CountyNotts County1 - 1BromleyBromley
Match #4161768 · Home #12504 · Away #14652 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Accrington StanleyAccrington Stanley0 - 3Notts CountyNotts County
Match #4161681 · Home #10861 · Away #12504 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Notts CountyNotts County2 - 0Swindon TownSwindon Town
Match #4161624 · Home #12504 · Away #10535 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Notts CountyNotts County1 - 2WalsallWalsall
Match #4161571 · Home #12504 · Away #11781 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fleetwood Town
#12#20#30#42#54#60#70
Notts County
#12#21#30#45#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K