F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFloresta CE vs Ypiranga(RS)

Floresta CE vs Ypiranga(RS)

Xem thông tin Floresta CE vs Ypiranga(RS) tại Brazilian Serie C, bắt đầu lúc 05:30 ngày 13/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Brazilian Serie CBrazilian Serie C
05:30 ngày 13/07/2025
Floresta CE

Floresta CE

2 - 1
Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)

Giải đấuBrazilian Serie C
Ngày thi đấu13/07/2025
Giờ Việt Nam05:30
Mã trận đấu4298636
Thống kê

Thống kê trận đấu

Floresta CEChỉ sốYpiranga(RS)
0Chỉ số 40
71Chỉ số 23120
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
1Chỉ số 33
59Chỉ số 2466
9Chỉ số 226
38Chỉ số 2562
Lineup

Đội hình trận đấu

Floresta CE

28630732493181

Đội hình xuất phát

Pablo#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
furlan rafael#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
romarinho#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ruan
Ruan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ludke mateus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaz julio#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jeam
Jeam#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
icaro#31 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Guilherme
Guilherme#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dalton#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Dalton
Dalton#17
Dalton#18
Dalton#27
Dalton
Dalton#10
Dalton
Dalton#15
Dalton#20
Dalton#29
Dalton
Dalton#19
Dalton#22
Dalton#16
Dalton
Dalton#12
Dalton#25

Ypiranga(RS)

2571959327936162240

Đội hình xuất phát

Terra gabriel
Terra gabriel#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roger#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Caique
Caique#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raphael charles#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cristiano
Cristiano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fabão
Fabão#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martins gabryel#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
morais igor#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Ramos
L.Ramos#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rian#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.ze#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

c.ze#34
c.ze#8
c.ze#99
c.ze#33
c.ze
c.ze#10
c.ze#43
c.ze
c.ze#23
c.ze#18
c.ze#2
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SER CaxiasSER Caxias
19121637
2
Ponte PretaPonte Preta
19113536
3
Nautico (PE)Nautico (PE)
19106336
4
Londrina PRLondrina PR
1986530
5
Sao BernardoSao Bernardo
1986530
6
Brusque FCBrusque FC
1984728
7
Guarani SPGuarani SP
1976627
8
Floresta CEFloresta CE
1976627
9
AD ConfiançaAD Confiança
1975726
10
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
1974825
11
Maringa FCMaringa FC
19510425
12
Ituano  SPItuano SP
1966724
13
Botafogo PBBotafogo PB
1965823
14
FigueirenseFigueirense
1958623
15
Anapolis FCAnapolis FC
1958623
16
Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)
1964922
17
Centro Sportivo AlagoanoCentro Sportivo Alagoano
1957722
18
ABC RNABC RN
19212518
19
Retro FC BrasilRetro FC Brasil
19351114
20
TombenseTombense
1928914

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Londrina PRLondrina PR
00000
2
Sao BernardoSao Bernardo
00000
3
SER CaxiasSER Caxias
00000
4
Floresta CEFloresta CE
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Nautico (PE)Nautico (PE)
00000
2
Ponte PretaPonte Preta
00000
3
Guarani SPGuarani SP
00000
4
Brusque FCBrusque FC
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Floresta CE

Nautico (PE)Nautico (PE)0 - 0Floresta CEFloresta CE
Match #4298589 · Home #14802 · Away #34417 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 7, 2, 0, 0]
Floresta CEFloresta CE2 - 1Brusque FCBrusque FC
Match #4298564 · Home #34417 · Away #13649 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Centro Sportivo AlagoanoCentro Sportivo Alagoano2 - 0Floresta CEFloresta CE
Match #4298561 · Home #28002 · Away #34417 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Floresta CEFloresta CE1 - 0Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)
Match #4298559 · Home #34417 · Away #15977 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Ituano  SPItuano SP0 - 0Floresta CEFloresta CE
Match #4298617 · Home #16415 · Away #34417 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Floresta CEFloresta CE0 - 0Guarani SPGuarani SP
Match #4298603 · Home #34417 · Away #12063 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Botafogo PBBotafogo PB2 - 3Floresta CEFloresta CE
Match #4298578 · Home #14412 · Away #34417 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Floresta CEFloresta CE1 - 0Retro FC BrasilRetro FC Brasil
Match #4298633 · Home #34417 · Away #41773 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Anapolis FCAnapolis FC0 - 0Floresta CEFloresta CE
Match #4298625 · Home #24568 · Away #34417 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Floresta CEFloresta CE0 - 2Londrina PRLondrina PR
Match #4298628 · Home #34417 · Away #13466 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 6, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ypiranga(RS)

Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)0 - 0Maringa FCMaringa FC
Match #4298630 · Home #30214 · Away #31068 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 9, 0, 0]
ABC RNABC RN0 - 3Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
Match #4298648 · Home #15972 · Away #30214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 15, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)1 - 0AD ConfiançaAD Confiança
Match #4298585 · Home #30214 · Away #11302 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Ponte PretaPonte Preta0 - 1Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
Match #4298592 · Home #10812 · Away #30214 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)1 - 0TombenseTombense
Match #4298594 · Home #30214 · Away #32723 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)0 - 4Nautico (PE)Nautico (PE)
Match #4298611 · Home #30214 · Away #14802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Anapolis FCAnapolis FC0 - 0Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
Match #4298627 · Home #24568 · Away #30214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)1 - 0Centro Sportivo AlagoanoCentro Sportivo Alagoano
Match #4298614 · Home #30214 · Away #28002 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 6, 0, 0]
Brusque FCBrusque FC1 - 0Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)
Match #4298572 · Home #13649 · Away #30214 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Ypiranga(RS)Ypiranga(RS)3 - 2Itabaiana(SE)Itabaiana(SE)
Match #4298605 · Home #30214 · Away #15977 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 11, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Floresta CE
#12#22#30#41#56#60#70
Ypiranga(RS)
#11#21#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K