F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủForge FC vs Valour

Forge FC vs Valour

Xem thông tin Forge FC vs Valour tại Canadian Premier League, bắt đầu lúc 05:10 ngày 20/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Canadian Premier LeagueCanadian Premier League
05:10 ngày 20/04/2025
Forge FC

Forge FC

1 - 1
Valour

Valour

Giải đấuCanadian Premier League
Ngày thi đấu20/04/2025
Giờ Việt Nam05:10
Mã trận đấu4294326
Thống kê

Thống kê trận đấu

Forge FCChỉ sốValour
7Chỉ số 229
31Chỉ số 2428
100Chỉ số 2391
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
7Chỉ số 22
1Chỉ số 80
1Chỉ số 33
4Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

Forge FC

Sơ đồ 4-3-3
116513322211011918

Đội hình xuất phát

Jassem koleilat
Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Kane
K.Kane#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D. Nimick
D. Nimick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Jonsson
A.Jonsson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Jevremović
M.Jevremović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Jensen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Hojabrpour
A.Hojabrpour#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
K.Bekker
K.Bekker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
N.Ampomah
N.Ampomah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
B.Wright
B.Wright#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M. Babouli
M. Babouli#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M. Babouli#28
M. Babouli#36
M. Babouli
M. Babouli#19
M. Babouli
M. Babouli#7
M. Babouli#12
M. Babouli
M. Babouli#6
M. Babouli#24

Valour

Sơ đồ 4-2-3-1
50133233027281181710

Đội hình xuất phát

J.Viscosi
J.Viscosi#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z. Fernandez
Z. Fernandez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Romeo
R.Romeo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Facchineri
G.Facchineri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.antonoglou
T.antonoglou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Ohin
R.Ohin#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Bruno Miguel Gomes Figueiredo#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Twardek
K.Twardek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Ressurreição
D.Ressurreição#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Faria
J.Faria#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Hundal
S.Hundal#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Hundal
S.Hundal#21
S.Hundal
S.Hundal#2
S.Hundal
S.Hundal#6
S.Hundal#20
S.Hundal#5
S.Hundal
S.Hundal#1
S.Hundal
S.Hundal#64
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Forge FCForge FC
21137146
2
Atletico OttawaAtletico Ottawa
21127243
3
Inter Toronto FCInter Toronto FC
2295832
4
HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
2195732
5
Cavalry FCCavalry FC
2186730
6
Pacific FCPacific FC
20551020
7
ValourValour
21441316
8
Vancouver FCVancouver FC
21251411
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Forge FC

Pacific FCPacific FC0 - 2Forge FCForge FC
Match #4294320 · Home #51679 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0Cavalry FCCavalry FC
Match #4294317 · Home #51329 · Away #40624 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Rayados de MonterreyRayados de Monterrey3 - 0Forge FCForge FC
Match #4250624 · Home #13077 · Away #51329 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Forge FCForge FC0 - 2Rayados de MonterreyRayados de Monterrey
Match #4282841 · Home #51329 · Away #13077 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Cavalry FCCavalry FC2 - 1Forge FCForge FC
Match #4238077 · Home #40624 · Away #51329 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Forge FCForge FC1 - 0Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4236596 · Home #51329 · Away #56561 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Forge FCForge FC0 - 1Cavalry FCCavalry FC
Match #4234651 · Home #51329 · Away #40624 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Pacific FCPacific FC1 - 0Forge FCForge FC
Match #4080238 · Home #51679 · Away #51329 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Forge FCForge FC0 - 2Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4080233 · Home #51329 · Away #56561 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
ValourValour0 - 1Forge FCForge FC
Match #4080230 · Home #51330 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Valour

Pacific FCPacific FC2 - 0ValourValour
Match #4294318 · Home #51679 · Away #51330 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
ValourValour1 - 2Cavalry FCCavalry FC
Match #4080239 · Home #51330 · Away #40624 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
Vancouver FCVancouver FC1 - 1ValourValour
Match #4080235 · Home #74603 · Away #51330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
ValourValour0 - 1Forge FCForge FC
Match #4080230 · Home #51330 · Away #51329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
ValourValour1 - 0Pacific FCPacific FC
Match #4080227 · Home #51330 · Away #51679 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 8, 0, 0]
ValourValour1 - 1HFX Wanderers FCHFX Wanderers FC
Match #4080221 · Home #51330 · Away #51368 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Inter Toronto FCInter Toronto FC1 - 1ValourValour
Match #4080216 · Home #51493 · Away #51330 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
ValourValour1 - 1Atletico OttawaAtletico Ottawa
Match #4080215 · Home #51330 · Away #56561 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Cavalry FCCavalry FC2 - 2ValourValour
Match #4080209 · Home #40624 · Away #51330 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
ValourValour1 - 2Vancouver FCVancouver FC
Match #4080207 · Home #51330 · Away #74603 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Forge FC
#11#20#30#41#57#60#70
Valour
#11#21#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K