F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFrance U19 vs Bulgaria U19

France U19 vs Bulgaria U19

Xem thông tin France U19 vs Bulgaria U19 tại UEFA European U19 Football Championship, bắt đầu lúc 19:00 ngày 15/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
19:00 ngày 15/11/2025
France U19

France U19

2 - 1
Bulgaria U19

Bulgaria U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu15/11/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4439007
Thống kê

Thống kê trận đấu

France U19Chỉ sốBulgaria U19
56Chỉ số 2424
11Chỉ số 213
1Chỉ số 33
2Chỉ số 22
2Chỉ số 80
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2343
13Chỉ số 222
73Chỉ số 2527
Lineup

Đội hình trận đấu

France U19

Sơ đồ 4-3-3
161531251710811199

Đội hình xuất phát

J.Stawiecki
J.Stawiecki#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Courcoul
M.Courcoul#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Dimitri Lucea
Dimitri Lucea#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Axel Dodote#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Tati
T.Tati#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Kana-Biyik
E.Kana-Biyik#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Merah
K.Merah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N.Jamali
N.Jamali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Mmadi
T.Mmadi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Molébé
E.Molébé#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Q.Mbitcha
Q.Mbitcha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Q.Mbitcha
Q.Mbitcha#1
Q.Mbitcha
Q.Mbitcha#13
Q.Mbitcha
Q.Mbitcha#18
Q.Mbitcha#7
Q.Mbitcha
Q.Mbitcha#6
Q.Mbitcha
Q.Mbitcha#14
Q.Mbitcha
Q.Mbitcha#2
Q.Mbitcha
Q.Mbitcha#4
Q.Mbitcha
Q.Mbitcha#20

Bulgaria U19

Sơ đồ 4-3-3
12134321619201097

Đội hình xuất phát

P.Penev
P.Penev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Martin Georgiev#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Martin dimitrov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
simeon tsanev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nasko yanev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
georgi penev#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.boychev
M.boychev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Kaloyan bozhkov#20 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
ricardo fernandes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Filip gigov
Filip gigov#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
sevi idriz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

sevi idriz#15
sevi idriz#8
sevi idriz#14
sevi idriz#6
sevi idriz
sevi idriz#1
sevi idriz
sevi idriz#11
sevi idriz#18
sevi idriz#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
11003
2
Kazakhstan U19Kazakhstan U19
11003
3
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
10010
4
Cyprus U19Cyprus U19
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
11003
2
Hungary U19Hungary U19
10101
3
Bulgaria U19Bulgaria U19
10101
4
Faroe Islands U19Faroe Islands U19
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Greece U19Greece U19
22006
2
Turkiye U19Turkiye U19
11003
3
Belarus U19Belarus U19
10010
4
Liechtenstein U19Liechtenstein U19
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Austria U19Austria U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
31114
3
Israel U19Israel U19
30212
4
Luxembourg U19Luxembourg U19
30121

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ukraine U19Ukraine U19
22006
2
Slovakia U19Slovakia U19
11003
3
Albania U19Albania U19
10010
4
Montenegro  U19Montenegro U19
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Croatia U19Croatia U19
22006
2
Serbia U19Serbia U19
11003
3
Georgia U19Georgia U19
10010
4
Gibraltar U19Gibraltar U19
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Finland U19Finland U19
11003
2
Romania U19Romania U19
11003
3
Iceland U19Iceland U19
21013
4
Andorra U19Andorra U19
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
22006
2
Scotland U19Scotland U19
10101
3
Latvia U19Latvia U19
20111
4
Lithuania U19Lithuania U19
10010

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Poland U19Poland U19
22006
2
Italy U19Italy U19
11003
3
Bosnia U19Bosnia U19
10010
4
Moldova U19Moldova U19
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Switzerland U19Switzerland U19
22006
2
Denmark U19Denmark U19
11003
3
Sweden U19Sweden U19
10010
4
San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Belgium U19Belgium U19
11003
2
Portugal U19Portugal U19
10101
3
Estonia U19Estonia U19
10101
4
North Macedonia U19North Macedonia U19
10010

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Norway U19Norway U19
32016
3
Kosovo U19Kosovo U19
31023
4
Armenia U19Armenia U19
30030

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
21104
2
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
11003
3
Malta U19Malta U19
20111
4
Azerbaijan U19Azerbaijan U19
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của France U19

France U19France U194 - 0Faroe Islands U19Faroe Islands U19
Match #4439005 · Home #12136 · Away #16046 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Netherlands U19Netherlands U192 - 3France U19France U19
Match #4441924 · Home #14102 · Away #12136 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
France U19France U195 - 3Switzerland U19Switzerland U19
Match #4441220 · Home #12136 · Away #17979 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
France U19France U191 - 0Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
Match #4422884 · Home #12136 · Away #16810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
France U19France U194 - 1Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
Match #4420786 · Home #12136 · Away #16810 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
France U19France U190 - 2Italy U19Italy U19
Match #4249640 · Home #12136 · Away #15552 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
France U19France U192 - 1Latvia U19Latvia U19
Match #4249638 · Home #12136 · Away #22546 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Spain U19Spain U192 - 1France U19France U19
Match #4249637 · Home #21369 · Away #12136 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Scotland U19Scotland U190 - 0France U19France U19
Match #4226097 · Home #14338 · Away #12136 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
France U19France U192 - 1Wales U19Wales U19
Match #4226094 · Home #12136 · Away #22787 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bulgaria U19

Bulgaria U19Bulgaria U191 - 1Hungary U19Hungary U19
Match #4439006 · Home #16531 · Away #12318 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Moldova U19Moldova U190 - 2Bulgaria U19Bulgaria U19
Match #4442234 · Home #19002 · Away #16531 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Moldova U19Moldova U191 - 0Bulgaria U19Bulgaria U19
Match #4441699 · Home #19002 · Away #16531 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Bulgaria U19Bulgaria U191 - 0Slovakia U19Slovakia U19
Match #4422826 · Home #16531 · Away #16184 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Bulgaria U19Bulgaria U191 - 3Slovakia U19Slovakia U19
Match #4421005 · Home #16531 · Away #16184 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Bulgaria U19Bulgaria U192 - 2Albania U19Albania U19
Match #4339327 · Home #16531 · Away #17277 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 2, 0, 0]
Bulgaria U19Bulgaria U190 - 0Albania U19Albania U19
Match #4339061 · Home #16531 · Away #17277 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Lithuania U19Lithuania U190 - 2Bulgaria U19Bulgaria U19
Match #4226091 · Home #14103 · Away #16531 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
England U19England U192 - 1Bulgaria U19Bulgaria U19
Match #4226089 · Home #14630 · Away #16531 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Bulgaria U19Bulgaria U191 - 1Belgium U19Belgium U19
Match #4226086 · Home #16531 · Away #12881 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

France U19
#12#22#30#41#52#60#70
Bulgaria U19
#11#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K