F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFrance U19 vs Croatia U19

France U19 vs Croatia U19

Xem thông tin France U19 vs Croatia U19 tại UEFA European U19 Football Championship, bắt đầu lúc 17:00 ngày 31/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
17:00 ngày 31/03/2026
France U19

France U19

1 - 1
Croatia U19

Croatia U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu31/03/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4464110
Thống kê

Thống kê trận đấu

France U19Chỉ sốCroatia U19
51Chỉ số 2441
151Chỉ số 2391
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
5Chỉ số 33
1Chỉ số 213
1Chỉ số 40
4Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

France U19

Sơ đồ 4-3-3
12015514108127911

Đội hình xuất phát

M.Niflore
M.Niflore#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Angély
M.Angély#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Marvyn Muzungu
Marvyn Muzungu#15 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Tape
A.Tape#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Koumbassa
S.Koumbassa#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Merah
K.Merah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Matondo
R.Matondo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Courcoul
M.Courcoul#12 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
R.Messi
R.Messi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
E.Molébé
E.Molébé#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Detourbet
M.Detourbet#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Detourbet
M.Detourbet#13
M.Detourbet
M.Detourbet#3
M.Detourbet
M.Detourbet#18
M.Detourbet#2
M.Detourbet#17
M.Detourbet#19
M.Detourbet
M.Detourbet#16
M.Detourbet
M.Detourbet#6
M.Detourbet
M.Detourbet#4

Croatia U19

Sơ đồ 5-4-1
122351516111014189

Đội hình xuất phát

Antonio rajic
Antonio rajic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Mikić
N.Mikić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
K.Mandic
K.Mandic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
L.Puljic
L.Puljic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
petar kostelac#15 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
angelo sutalo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
lovro chelfi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Čović
P.Čović#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
m.subotic
m.subotic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
pavle smiljanic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Barić
I.Barić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Barić#6
I.Barić
I.Barić#20
I.Barić#19
I.Barić
I.Barić#1
I.Barić#13
I.Barić#17
I.Barić#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
11003
2
Kazakhstan U19Kazakhstan U19
11003
3
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
10010
4
Cyprus U19Cyprus U19
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
11003
2
Hungary U19Hungary U19
10101
3
Bulgaria U19Bulgaria U19
10101
4
Faroe Islands U19Faroe Islands U19
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Greece U19Greece U19
22006
2
Turkiye U19Turkiye U19
11003
3
Belarus U19Belarus U19
10010
4
Liechtenstein U19Liechtenstein U19
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Austria U19Austria U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
31114
3
Israel U19Israel U19
30212
4
Luxembourg U19Luxembourg U19
30121

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ukraine U19Ukraine U19
22006
2
Slovakia U19Slovakia U19
11003
3
Albania U19Albania U19
10010
4
Montenegro  U19Montenegro U19
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Croatia U19Croatia U19
22006
2
Serbia U19Serbia U19
11003
3
Georgia U19Georgia U19
10010
4
Gibraltar U19Gibraltar U19
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Finland U19Finland U19
11003
2
Romania U19Romania U19
11003
3
Iceland U19Iceland U19
21013
4
Andorra U19Andorra U19
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
22006
2
Scotland U19Scotland U19
10101
3
Latvia U19Latvia U19
20111
4
Lithuania U19Lithuania U19
10010

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Poland U19Poland U19
22006
2
Italy U19Italy U19
11003
3
Bosnia U19Bosnia U19
10010
4
Moldova U19Moldova U19
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Switzerland U19Switzerland U19
22006
2
Denmark U19Denmark U19
11003
3
Sweden U19Sweden U19
10010
4
San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Belgium U19Belgium U19
11003
2
Portugal U19Portugal U19
10101
3
Estonia U19Estonia U19
10101
4
North Macedonia U19North Macedonia U19
10010

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Norway U19Norway U19
32016
3
Kosovo U19Kosovo U19
31023
4
Armenia U19Armenia U19
30030

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
21104
2
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
11003
3
Malta U19Malta U19
20111
4
Azerbaijan U19Azerbaijan U19
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của France U19

France U19France U192 - 1Switzerland U19Switzerland U19
Match #4464107 · Home #12136 · Away #17979 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
France U19France U191 - 0Hungary U19Hungary U19
Match #4519445 · Home #12136 · Away #12318 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
France U19France U190 - 0Wales U19Wales U19
Match #4519441 · Home #12136 · Away #22787 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 3, 0, 0]
Norway U19Norway U192 - 2France U19France U19
Match #4464105 · Home #17243 · Away #12136 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Hungary U19Hungary U191 - 2France U19France U19
Match #4439009 · Home #12318 · Away #12136 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
France U19France U192 - 1Bulgaria U19Bulgaria U19
Match #4439007 · Home #12136 · Away #16531 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
France U19France U194 - 0Faroe Islands U19Faroe Islands U19
Match #4439005 · Home #12136 · Away #16046 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Netherlands U19Netherlands U192 - 3France U19France U19
Match #4441924 · Home #14102 · Away #12136 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
France U19France U195 - 3Switzerland U19Switzerland U19
Match #4441220 · Home #12136 · Away #17979 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
France U19France U191 - 0Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
Match #4422884 · Home #12136 · Away #16810 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Croatia U19

Croatia U19Croatia U191 - 0Bulgaria U19Bulgaria U19
Match #4519453 · Home #15476 · Away #16531 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Croatia U19Croatia U191 - 0Norway U19Norway U19
Match #4464108 · Home #15476 · Away #17243 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Spain U19Spain U194 - 0Croatia U19Croatia U19
Match #4519434 · Home #21369 · Away #15476 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 7, 2, 0, 0]
Croatia U19Croatia U194 - 1Switzerland U19Switzerland U19
Match #4464106 · Home #15476 · Away #17979 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Croatia U19Croatia U190 - 0Czechia Republic U19Czechia Republic U19
Match #4498174 · Home #15476 · Away #12879 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Croatia U19Croatia U194 - 2Latvia U19Latvia U19
Match #4497367 · Home #15476 · Away #22546 · Status #8 · H [4, 4, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Croatia U19Croatia U192 - 0Greece U19Greece U19
Match #4493278 · Home #15476 · Away #15553 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Croatia U19Croatia U194 - 1Serbia U19Serbia U19
Match #4439031 · Home #15476 · Away #17352 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Croatia U19Croatia U198 - 0Gibraltar U19Gibraltar U19
Match #4439030 · Home #15476 · Away #14063 · Status #8 · H [8, 4, 0, 0, 14, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Georgia U19Georgia U190 - 2Croatia U19Croatia U19
Match #4439028 · Home #21293 · Away #15476 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

France U19
#11#20#31#45#54#60#70
Croatia U19
#11#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K