F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFrance vs Croatia

France vs Croatia

Xem thông tin France vs Croatia tại UEFA Nations League, bắt đầu lúc 02:45 ngày 24/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Nations LeagueUEFA Nations League
02:45 ngày 24/03/2025
France

France

2 - 0
Croatia

Croatia

Giải đấuUEFA Nations League
Ngày thi đấu24/03/2025
Giờ Việt Nam02:45
Mã trận đấu4244424
Thống kê

Thống kê trận đấu

FranceChỉ sốCroatia
64Chỉ số 2536
118Chỉ số 2426
212Chỉ số 2372
2Chỉ số 36
0Chỉ số 40
20Chỉ số 225
0Chỉ số 80
16Chỉ số 20
8Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

France

Sơ đồ 4-2-3-1
165417221381172010

Đội hình xuất phát

M.Maignan
M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Koundé
J.Koundé#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Upamecano
D.Upamecano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Saliba
W.Saliba#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Hernandez
T.Hernandez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Koné
M.Koné#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Tchouameni
A.Tchouameni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Olise
M.Olise#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
O.Dembélé
O.Dembélé#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Barcola
B.Barcola#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Mbappé
K.Mbappé#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Mbappé
K.Mbappé#6
K.Mbappé
K.Mbappé#18
K.Mbappé
K.Mbappé#14
K.Mbappé
K.Mbappé#2
K.Mbappé
K.Mbappé#1
K.Mbappé
K.Mbappé#15
K.Mbappé
K.Mbappé#12
K.Mbappé
K.Mbappé#19
K.Mbappé
K.Mbappé#9
K.Mbappé
K.Mbappé#3
K.Mbappé
K.Mbappé#21
K.Mbappé
K.Mbappé#23

Croatia

Sơ đồ 4-2-3-1
125641081421911

Đội hình xuất phát

D.Livaković
D.Livaković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Stanišić
J.Stanišić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Ćaleta-Car
D.Ćaleta-Car#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Šutalo
J.Šutalo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Gvardiol
J.Gvardiol#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Modrić
L.Modrić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
M.Kovačić
M.Kovačić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Perišić
I.Perišić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Sučić
P.Sučić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Kramarić
A.Kramarić#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Budimir
A.Budimir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Budimir
A.Budimir#19
A.Budimir
A.Budimir#13
A.Budimir
A.Budimir#3
A.Budimir
A.Budimir#15
A.Budimir
A.Budimir#7
A.Budimir
A.Budimir#12
A.Budimir
A.Budimir#22
A.Budimir
A.Budimir#18
A.Budimir
A.Budimir#23
A.Budimir
A.Budimir#20
A.Budimir
A.Budimir#17
A.Budimir
A.Budimir#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
North MacedoniaNorth Macedonia
651016
2
ArmeniaArmenia
62137
3
Faroe IslandsFaroe Islands
61326
4
LatviaLatvia
61144

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PortugalPortugal
642014
2
CroatiaCroatia
62228
3
ScotlandScotland
62137
4
PolandPoland
61144

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FranceFrance
641113
2
ItalyItaly
641113
3
BelgiumBelgium
61144
4
IsraelIsrael
61144

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GermanyGermany
642014
2
NetherlandsNetherlands
62319
3
HungaryHungary
61326
4
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
60242

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SpainSpain
651016
2
DenmarkDenmark
62228
3
SerbiaSerbia
61326
4
SwitzerlandSwitzerland
60242

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CzechiaCzechia
632111
2
UkraineUkraine
62228
3
GeorgiaGeorgia
62137
4
AlbaniaAlbania
62137

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
650115
2
GreeceGreece
650115
3
IrelandIreland
62046
4
FinlandFinland
60060

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NorwayNorway
641113
2
AustriaAustria
632111
3
SloveniaSlovenia
62228
4
KazakhstanKazakhstan
60151

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
WalesWales
633012
2
TurkiyeTurkiye
632111
3
IcelandIceland
62137
4
MontenegroMontenegro
61053

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwedenSweden
651016
2
SlovakiaSlovakia
641113
3
EstoniaEstonia
61144
4
AzerbaijanAzerbaijan
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
RomaniaRomania
660018
2
KosovoKosovo
640212
3
CyprusCyprus
62046
4
LithuaniaLithuania
60060

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Northern IrelandNorthern Ireland
632111
2
BulgariaBulgaria
62319
3
BelarusBelarus
61417
4
LuxembourgLuxembourg
60333

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San MarinoSan Marino
42117
2
GibraltarGibraltar
41306
3
LiechtensteinLiechtenstein
40222

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoldovaMoldova
43019
2
MaltaMalta
42117
3
AndorraAndorra
40131
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của France

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Croatia

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

France
#12#20#30#42#516#62#75
Croatia
#10#20#30#46#50#60#74
Đăng ký nhận 8888K