F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFratria vs Yantra Gabrovo

Fratria vs Yantra Gabrovo

Xem thông tin Fratria vs Yantra Gabrovo tại Bulgarian Vtora Liga, bắt đầu lúc 20:30 ngày 29/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Bulgarian Vtora LigaBulgarian Vtora Liga
20:30 ngày 29/03/2025
Fratria

Fratria

1 - 3
Yantra Gabrovo

Yantra Gabrovo

Giải đấuBulgarian Vtora Liga
Ngày thi đấu29/03/2025
Giờ Việt Nam20:30
Mã trận đấu4154134
Thống kê

Thống kê trận đấu

FratriaChỉ sốYantra Gabrovo
3Chỉ số 34
66Chỉ số 2420
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 222
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
104Chỉ số 2371
Lineup

Đội hình trận đấu

Fratria

216935108719331777

Đội hình xuất phát

I.Kapitanov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dylan abe#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.angelov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Dobrev
V.Dobrev#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Xavello druiventak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Dobrev
S.Dobrev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ibryam
I.Ibryam#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis kadir#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Mostovei
I.Mostovei#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kostadinov
M.Kostadinov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.lazarov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

g.lazarov#26
g.lazarov#18
g.lazarov#15
g.lazarov
g.lazarov#1
g.lazarov#20
g.lazarov#6

Yantra Gabrovo

91102115523642211

Đội hình xuất phát

D.Angelov
D.Angelov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Vasilev
H.Vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Angelov
A.Angelov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.tomovski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Raynov
M.Raynov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tsvetelin·Radev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mitev
H.Mitev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kazakov#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
K.Ivanov
K.Ivanov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin gancev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Babaliev
G.Babaliev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

G.Babaliev
G.Babaliev#20
G.Babaliev
G.Babaliev#18
G.Babaliev#12
G.Babaliev
G.Babaliev#24
G.Babaliev
G.Babaliev#7
G.Babaliev#16
G.Babaliev
G.Babaliev#8
G.Babaliev#14
G.Babaliev#89
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich
372310479
2
PFK MontanaPFK Montana
372212378
3
Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad
37219772
4
Marek DupnitzaMarek Dupnitza
371711962
5
Yantra GabrovoYantra Gabrovo
3717101061
6
FC Dunav RuseFC Dunav Ruse
371613861
7
CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 Sofia II
371741655
8
EtarEtar
3714111253
9
Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich
371581453
10
Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II
3713121251
11
Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa
371561651
12
CSKA Sofia IICSKA Sofia II
3712131249
13
Spartak PlevenSpartak Pleven
371391548
14
FratriaFratria
371291645
15
Minyor PernikMinyor Pernik
371081938
16
Sportist SvogeSportist Svoge
378131637
17
Litex LovechLitex Lovech
37892033
18
Botev Plovdiv IIBotev Plovdiv II
37852429
19
Strumska SlavaStrumska Slava
374161728
20
NesebarNesebar
375122027
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fratria

PFK MontanaPFK Montana0 - 1FratriaFratria
Match #4154133 · Home #16150 · Away #84096 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
FratriaFratria2 - 2Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II
Match #4154132 · Home #84096 · Away #25259 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
NesebarNesebar3 - 1FratriaFratria
Match #4154131 · Home #16151 · Away #84096 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FratriaFratria0 - 2Spartak PlevenSpartak Pleven
Match #4154130 · Home #84096 · Away #29252 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
CSKA Sofia IICSKA Sofia II4 - 1FratriaFratria
Match #4154129 · Home #36417 · Away #84096 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad0 - 0FratriaFratria
Match #4154128 · Home #18413 · Away #84096 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FratriaFratria2 - 2Septemvri 98 TervelSeptemvri 98 Tervel
Match #4284797 · Home #84096 · Away #43511 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa2 - 1FratriaFratria
Match #4282791 · Home #11368 · Away #84096 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 0FratriaFratria
Match #4281956 · Home #61875 · Away #84096 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FratriaFratria2 - 0NesebarNesebar
Match #4276592 · Home #84096 · Away #16151 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Yantra Gabrovo

Yantra GabrovoYantra Gabrovo3 - 0Sportist SvogeSportist Svoge
Match #4139477 · Home #20713 · Away #25135 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich3 - 0Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4139462 · Home #16145 · Away #20713 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Yantra GabrovoYantra Gabrovo4 - 1Litex LovechLitex Lovech
Match #4139459 · Home #20713 · Away #10873 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Dunav RuseFC Dunav Ruse0 - 0Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4139444 · Home #16146 · Away #20713 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Yantra GabrovoYantra Gabrovo3 - 1CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 Sofia II
Match #4139441 · Home #20713 · Away #61743 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 0Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4139430 · Home #31226 · Away #20713 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Botev Plovdiv IIBotev Plovdiv II0 - 1Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4283577 · Home #61660 · Away #20713 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lokomotiv SofiaLokomotiv Sofia2 - 0Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4280820 · Home #10505 · Away #20713 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Yantra GabrovoYantra Gabrovo1 - 1Spartak VarnaSpartak Varna
Match #4279786 · Home #20713 · Away #15108 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
EtarEtar1 - 0Yantra GabrovoYantra Gabrovo
Match #4276639 · Home #27378 · Away #20713 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Fratria
#11#20#30#43#56#60#70
Yantra Gabrovo
#13#22#30#44#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K